(Top Banner Ad)
underselling
C1
Động từ (Verb) C1 Kinh tế

underselling

UK: /ˌʌndəˈselɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈselɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán rẻ hơn hạ thấp giá trị bán phá giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sell something at a lower price than (someone else). Also, to present something as being less good or important than it really is.

Vietnamese Meaning

Bán rẻ hơn (ai đó). Ngoài ra, trình bày điều gì đó kém hay hoặc kém quan trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of underselling its competitors by offering huge discounts."

    "Công ty bị cáo buộc bán rẻ hơn đối thủ cạnh tranh bằng cách đưa ra những chiết khấu lớn."

  • "He felt he was underselling himself by accepting the low salary."

    "Anh ấy cảm thấy mình đang hạ thấp giá trị bản thân khi chấp nhận mức lương thấp đó."

  • "The new store is deliberately underselling all the other shops in the area."

    "Cửa hàng mới đang cố tình bán rẻ hơn tất cả các cửa hàng khác trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undersell Bán rẻ hơn, đánh giá thấp
Noun undersell Sự bán rẻ hơn, sự đánh giá thấp
Adjective undersold Bị bán rẻ, bị đánh giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
under
English
sell
English
undersell
English
underselling

Nguồn gốc của 'underselling'

Từ 'underselling' kết hợp 'under' (dưới) và 'sell' (bán). Ban đầu, nó có nghĩa là bán với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Theo thời gian, nó cũng mang nghĩa bóng là đánh giá thấp giá trị của một cái gì đó hoặc ai đó. Trong kinh doanh, nó có thể là một chiến lược có lợi, nhưng trong giao tiếp cá nhân, nó thường được coi là một điều tiêu cực.

Usage Note

Khi nói về giá cả, 'undersell' có nghĩa là bán với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Khi nói về giá trị, 'undersell' có nghĩa là hạ thấp giá trị thực sự, có thể do thiếu tự tin hoặc chiến lược marketing.

Prepositions

on

Preposition 'on' có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị bán rẻ. Ví dụ: 'They are underselling *on* quality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underselling
  • Avoid avoid underselling your skills
    (Tránh đánh giá thấp kỹ năng của bạn)
  • Accuse accuse someone of underselling themselves
    (Buộc tội ai đó vì đã đánh giá thấp bản thân)
Adjective + underselling
  • Deliberate deliberate underselling
    (Sự cố tình bán rẻ, sự cố tình đánh giá thấp)
  • Constant constant underselling of efforts
    (Sự liên tục đánh giá thấp những nỗ lực)

Idioms

  • undersell yourself

    Đánh giá thấp bản thân, hạ thấp giá trị bản thân.

    "Don't undersell yourself in the interview; highlight your achievements."

    (Đừng đánh giá thấp bản thân trong cuộc phỏng vấn; hãy làm nổi bật những thành tích của bạn.)

  • be underselling something

    Không thể hiện hết giá trị thực sự của một điều gì đó.

    "To say that the band was good is underselling it - they were amazing!"

    (Nói rằng ban nhạc hay là chưa đủ - họ thật tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underselling

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bán rẻ hơn (ai đó). Ngoài ra, trình bày điều gì đó kém hay hoặc kém quan trọng hơn thực tế.

"The company was accused of underselling its competitors by offering huge discounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company often undersells its products to gain market share quickly.
Công ty thường bán sản phẩm của mình dưới giá trị thực tế để nhanh chóng giành thị phần.
Phủ định
He doesn't undersell himself; he always asks for what he's worth.
Anh ấy không đánh giá thấp bản thân; anh ấy luôn đòi hỏi những gì anh ấy xứng đáng.
Nghi vấn
Does she undersell her artwork, or does she accurately price it?
Cô ấy bán tranh của mình dưới giá trị thực tế hay cô ấy định giá chúng một cách chính xác?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competitor launched their product, we had already undersold ours to clear stock.
Vào thời điểm đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm của họ, chúng tôi đã bán dưới giá sản phẩm của mình để giải phóng hàng tồn kho.
Phủ định
They hadn't undersold the tickets, which led to a full house at the concert.
Họ đã không bán vé dưới giá, điều này dẫn đến một buổi hòa nhạc chật kín khán giả.
Nghi vấn
Had the company undersold its services before realizing the value they provided?
Công ty đã bán dịch vụ của mình dưới giá trước khi nhận ra giá trị mà họ cung cấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underselling".

Khiêm tốn vs. Tự quảng bá

Trong văn hóa phương Tây, việc tự quảng bá (self-promotion) được đánh giá cao trong công việc và sự nghiệp. 'Underselling' thường bị coi là một sai lầm vì bạn có thể bỏ lỡ cơ hội. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, sự khiêm tốn được đề cao, và việc khoe khoang bị coi là không lịch sự. Tuy nhiên, ngay cả trong những nền văn hóa đó, việc biết cách thể hiện giá trị của mình một cách phù hợp vẫn rất quan trọng.