(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ underselling
C1

underselling

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

bán rẻ hơn hạ thấp giá trị bán phá giá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Underselling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bán rẻ hơn (ai đó). Ngoài ra, trình bày điều gì đó kém hay hoặc kém quan trọng hơn thực tế.

Definition (English Meaning)

To sell something at a lower price than (someone else). Also, to present something as being less good or important than it really is.

Ví dụ Thực tế với 'Underselling'

  • "The company was accused of underselling its competitors by offering huge discounts."

    "Công ty bị cáo buộc bán rẻ hơn đối thủ cạnh tranh bằng cách đưa ra những chiết khấu lớn."

  • "He felt he was underselling himself by accepting the low salary."

    "Anh ấy cảm thấy mình đang hạ thấp giá trị bản thân khi chấp nhận mức lương thấp đó."

  • "The new store is deliberately underselling all the other shops in the area."

    "Cửa hàng mới đang cố tình bán rẻ hơn tất cả các cửa hàng khác trong khu vực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Underselling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: undersell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

undercut(bán phá giá)
downplay(hạ thấp)
minimize(giảm thiểu)

Trái nghĩa (Antonyms)

overprice(bán giá quá cao)
exaggerate(phóng đại)

Từ liên quan (Related Words)

bargain(món hời)
discount(giảm giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Underselling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi nói về giá cả, 'undersell' có nghĩa là bán với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Khi nói về giá trị, 'undersell' có nghĩa là hạ thấp giá trị thực sự, có thể do thiếu tự tin hoặc chiến lược marketing.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Preposition 'on' có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì đang bị bán rẻ. Ví dụ: 'They are underselling *on* quality'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Underselling'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company often undersells its products to gain market share quickly.
Công ty thường bán sản phẩm của mình dưới giá trị thực tế để nhanh chóng giành thị phần.
Phủ định
He doesn't undersell himself; he always asks for what he's worth.
Anh ấy không đánh giá thấp bản thân; anh ấy luôn đòi hỏi những gì anh ấy xứng đáng.
Nghi vấn
Does she undersell her artwork, or does she accurately price it?
Cô ấy bán tranh của mình dưới giá trị thực tế hay cô ấy định giá chúng một cách chính xác?
(Vị trí vocab_tab4_inline)