(Top Banner Ad)
undershoot
C1
động từ C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Tài chính

undershoot

UK: /ˌʌndəˈʃuːt/ • US: /ˌʌndərˈʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt mục tiêu thấp hơn dự kiến sụt giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to reach a level, target, or goal.

Vietnamese Meaning

Không đạt đến một mức độ, mục tiêu hoặc đích đến nào đó; làm thấp hơn dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missile undershot its target."

    "Tên lửa đã bắn trượt mục tiêu, rơi trước đích đến."

  • "The sales team undershot their quota for the quarter."

    "Đội ngũ bán hàng đã không đạt được chỉ tiêu doanh số của quý."

  • "The actual inflation rate undershot expectations."

    "Tỷ lệ lạm phát thực tế thấp hơn so với dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, vượt qua
Noun undershoot sự thiếu hụt, sự không đạt tới mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
shoot
English
undershoot

Nguồn gốc của 'Undershoot'

Từ 'undershoot' được hình thành bằng cách ghép 'under-' (dưới) và 'shoot' (bắn, vượt qua). Ban đầu, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ việc một giá trị hoặc hệ thống không đạt đến mục tiêu mong muốn, mà dừng lại ở mức thấp hơn. Sau đó, nghĩa này mở rộng ra các lĩnh vực khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc thực hiện hoặc kết quả thấp hơn so với mong đợi, dự báo hoặc kế hoạch ban đầu. So với 'miss' (bỏ lỡ), 'undershoot' nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt định lượng hoặc cường độ. Ví dụ, nếu một công ty dự kiến đạt doanh thu 1 triệu đô la nhưng chỉ đạt 900 nghìn đô la, họ đã 'undershoot' mục tiêu.

Prepositions

by

'Undershoot by' được sử dụng để chỉ mức độ mà mục tiêu không đạt được. Ví dụ: 'The company undershot its target by 10%.' (Công ty đã không đạt được mục tiêu của mình, thấp hơn 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undershoot
  • slightly slightly undershoot the target
    (thiếu hụt một chút so với mục tiêu)
  • significantly significantly undershoot expectations
    (thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng)
Adjective + undershoot
  • initial initial undershoot
    (sự thiếu hụt ban đầu)
  • market market undershoot
    (sự thiếu hụt của thị trường)

Idioms

  • undershoot the mark

    không đạt được mục tiêu, làm không tới

    "The company undershot the mark with its sales targets this quarter."

    (Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số bán hàng trong quý này.)

  • significantly undershoot

    vượt quá ít hơn nhiều so với mục tiêu

    "The project significantly undershot its original budget."

    (Dự án đã chi tiêu ít hơn rất nhiều so với ngân sách ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undershoot

động từ
Lật mặt

Không đạt đến một mức độ, mục tiêu hoặc đích đến nào đó; làm thấp hơn dự kiến.

"The missile undershot its target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to not to undershoot its quarterly sales targets.
Công ty đặt mục tiêu không bỏ lỡ các mục tiêu doanh số hàng quý của mình.
Phủ định
It is crucial not to undershoot the landing strip when piloting an aircraft.
Điều quan trọng là không được hạ cánh quá ngắn đường băng khi lái máy bay.
Nghi vấn
Why did the engineers choose to undershoot the initial budget?
Tại sao các kỹ sư lại chọn cắt giảm ngân sách ban đầu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will undershoot its sales targets if the marketing campaign isn't successful.
Công ty sẽ không đạt được mục tiêu doanh số nếu chiến dịch marketing không thành công.
Phủ định
I am not going to undershoot my potential in this competition; I will give it my all.
Tôi sẽ không đánh giá thấp tiềm năng của mình trong cuộc thi này; Tôi sẽ cống hiến hết mình.
Nghi vấn
Will the rocket undershoot the landing pad if the guidance system malfunctions?
Liệu tên lửa có hạ cánh trượt bệ phóng nếu hệ thống dẫn đường bị trục trặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undershoot".

Trong lĩnh vực tài chính

Trong tài chính, 'undershoot' thường được sử dụng để mô tả tình huống khi giá trị của một tài sản thấp hơn giá trị dự kiến hoặc giá trị hợp lý của nó. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm tâm lý thị trường, tin tức tiêu cực hoặc sự thay đổi trong các yếu tố kinh tế vĩ mô.