(Top Banner Ad)
overshoot
C1
Động từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật, Nhiếp ảnh...)

overshoot

UK: /ˌəʊvəˈʃuːt/ • US: /ˌoʊvərˈʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá đi quá bay quá vượt mức lố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go further than the intended point, especially by reacting too quickly to a situation.

Vietnamese Meaning

Đi quá điểm dự định, đặc biệt là do phản ứng quá nhanh với một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket overshot its target by several miles."

    "Tên lửa đã bay vượt mục tiêu vài dặm."

  • "The pilot overshot the runway."

    "Phi công đã hạ cánh vượt quá đường băng."

  • "Demand for the product overshot supply."

    "Nhu cầu về sản phẩm đã vượt quá nguồn cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overshoot Vượt quá (mục tiêu, giới hạn), đi quá đà, bắn quá tầm
Noun overshoot Sự vượt quá, sự đi quá giới hạn (ví dụ: sự vượt quá mục tiêu, ngân sách)
Noun overshooting Hành động vượt quá, tình trạng vượt quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật, Nhiếp ảnh...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
scēotan
Middle English
overshoten
Modern English
overshoot

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'overshoot' được hình thành từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: 'ofer-' (nghĩa là 'quá mức', 'vượt qua') và 'scēotan' (nghĩa là 'bắn', 'phóng đi'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'bắn quá tầm' hoặc 'đi quá xa'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả việc vượt quá bất kỳ mục tiêu, giới hạn hoặc địa điểm nào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc vượt quá mục tiêu, giới hạn hoặc phạm vi mong muốn. Có thể ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc đánh giá sai.

Prepositions

by on

Overshoot by [số lượng/mức độ]: Vượt quá bao nhiêu. Overshoot on [vấn đề/lĩnh vực]: Vượt quá trong lĩnh vực gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overshoot
  • tend to tend to overshoot
    (có xu hướng vượt quá)
  • might might overshoot
    (có thể vượt quá)
  • are likely to are likely to overshoot
    (có khả năng vượt quá)
Trạng từ + overshoot
  • slightly slightly overshoot
    (vượt quá một chút)
  • significantly significantly overshoot
    (vượt quá đáng kể)
  • badly badly overshoot
    (vượt quá nghiêm trọng/tệ hại)
Overshoot + Danh từ
  • the mark overshoot the mark
    (vượt quá giới hạn, đi quá đà)
  • the target overshoot the target
    (vượt quá mục tiêu)
  • the runway overshoot the runway
    (trượt/vượt quá đường băng (khi hạ cánh))
  • the budget overshoot the budget
    (vượt quá ngân sách)
  • the estimates overshoot the estimates
    (vượt quá các ước tính)
Danh từ + overshoot (như danh từ)
  • cost cost overshoot
    (chi phí vượt dự toán)
  • budget budget overshoot
    (ngân sách vượt dự toán)
  • schedule schedule overshoot
    (lịch trình bị trễ/kéo dài hơn dự kiến)

Idioms

  • overshoot the mark

    vượt quá giới hạn, đi quá đà, làm quá

    "In his eagerness to please, he sometimes overshoots the mark."

    (Vì quá sốt sắng muốn làm hài lòng, đôi khi anh ấy đi quá đà.)

  • overshoot the runway

    vượt quá đường băng (trong hàng không); (nghĩa bóng) vượt quá giới hạn an toàn

    "The pilot had to abort landing after realizing he might overshoot the runway."

    (Phi công phải hủy bỏ hạ cánh sau khi nhận ra anh ấy có thể trượt quá đường băng.)

  • overshoot the budget

    vượt quá ngân sách (thường dùng trong quản lý dự án hoặc tài chính)

    "Many large construction projects tend to overshoot the budget."

    (Nhiều dự án xây dựng lớn thường có xu hướng vượt quá ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overshoot

Động từ
Lật mặt

Đi quá điểm dự định, đặc biệt là do phản ứng quá nhanh với một tình huống.

"The rocket overshot its target by several miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company decided to overshoot its initial budget, they achieved remarkable success.
Sau khi công ty quyết định vượt quá ngân sách ban đầu, họ đã đạt được thành công đáng kể.
Phủ định
Unless you want to overshoot your deadline, you should start working on the project now.
Trừ khi bạn muốn trễ hạn chót, bạn nên bắt đầu làm dự án ngay bây giờ.
Nghi vấn
If we overshoot our sales target this quarter, will we receive a bonus?
Nếu chúng ta vượt quá mục tiêu doanh số trong quý này, chúng ta có nhận được tiền thưởng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced an overshoot in its initial sales projections.
Công ty đã trải qua sự vượt quá trong dự báo doanh số ban đầu.
Phủ định
There wasn't an overshoot in the budget this quarter; we stayed within our limits.
Không có sự vượt quá ngân sách trong quý này; chúng tôi đã ở trong giới hạn của mình.
Nghi vấn
Was there a significant overshoot of the target audience during the marketing campaign?
Có sự vượt quá đáng kể số lượng khán giả mục tiêu trong chiến dịch tiếp thị không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket overshot its target by 10 kilometers.
Tên lửa đã bắn vượt mục tiêu 10 ki-lô-mét.
Phủ định
They didn't overshoot the runway during landing.
Họ đã không hạ cánh quá đường băng trong quá trình hạ cánh.
Nghi vấn
Did the company overshoot its projected profits?
Công ty có vượt quá lợi nhuận dự kiến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not been so ambitious, they would have not overshot their financial goals by such a large margin.
Nếu công ty không quá tham vọng, họ đã không vượt quá mục tiêu tài chính của mình với biên độ lớn như vậy.
Phủ định
If the rocket had not overshot its trajectory, it would not have landed in the ocean.
Nếu tên lửa không vượt quá quỹ đạo, nó đã không rơi xuống đại dương.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the team hadn't overshot the budget?
Dự án có thành công hay không nếu nhóm không vượt quá ngân sách?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket overshot its intended orbit.
Tên lửa đã bay quá quỹ đạo dự kiến của nó.
Phủ định
They didn't overshoot the deadline, they finished early.
Họ đã không vượt quá thời hạn, họ đã hoàn thành sớm.
Nghi vấn
How far did the car overshoot the stop line?
Xe ô tô đã vượt quá vạch dừng bao xa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket will overshoot the moon if we don't adjust the trajectory.
Tên lửa sẽ vượt quá quỹ đạo mặt trăng nếu chúng ta không điều chỉnh đường đi.
Phủ định
Didn't the company overshoot its sales targets last quarter?
Có phải công ty đã không vượt quá mục tiêu doanh số vào quý trước không?
Nghi vấn
Did the price overshoot its predicted high?
Giá có vượt quá mức cao dự đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshoot".

An toàn Hàng không

Khái niệm 'overshoot' (vượt quá đường băng) là cực kỳ quan trọng trong ngành hàng không. Phi công được huấn luyện để hạ cánh máy bay chính xác, bởi vì việc vượt quá giới hạn đường băng có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác, tính toán cẩn thận và việc tuân thủ các quy tắc an toàn trong các tình huống rủi ro cao.

Vượt Ngưỡng Sinh Thái

Trong khoa học môi trường, 'ecological overshoot' (sự vượt ngưỡng sinh thái) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng khi nhu cầu của con người về tài nguyên thiên nhiên (như đất đai, nước, năng lượng) vượt quá khả năng tái tạo và hấp thụ chất thải của Trái Đất. Hiện tượng này báo hiệu một thách thức toàn cầu về tính bền vững, khi chúng ta tiêu thụ vượt quá khả năng duy trì của hành tinh.