overshoot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go further than the intended point, especially by reacting too quickly to a situation.
Vietnamese Meaning
Đi quá điểm dự định, đặc biệt là do phản ứng quá nhanh với một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rocket overshot its target by several miles."
"Tên lửa đã bay vượt mục tiêu vài dặm."
-
"The pilot overshot the runway."
"Phi công đã hạ cánh vượt quá đường băng."
-
"Demand for the product overshot supply."
"Nhu cầu về sản phẩm đã vượt quá nguồn cung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc vượt quá mục tiêu, giới hạn hoặc phạm vi mong muốn. Có thể ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc đánh giá sai.
Prepositions
Overshoot by [số lượng/mức độ]: Vượt quá bao nhiêu. Overshoot on [vấn đề/lĩnh vực]: Vượt quá trong lĩnh vực gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to overshoot (có xu hướng vượt quá)
-
might might overshoot (có thể vượt quá)
-
are likely to are likely to overshoot (có khả năng vượt quá)
-
slightly slightly overshoot (vượt quá một chút)
-
significantly significantly overshoot (vượt quá đáng kể)
-
badly badly overshoot (vượt quá nghiêm trọng/tệ hại)
-
the mark overshoot the mark (vượt quá giới hạn, đi quá đà)
-
the target overshoot the target (vượt quá mục tiêu)
-
the runway overshoot the runway (trượt/vượt quá đường băng (khi hạ cánh))
-
the budget overshoot the budget (vượt quá ngân sách)
-
the estimates overshoot the estimates (vượt quá các ước tính)
-
cost cost overshoot (chi phí vượt dự toán)
-
budget budget overshoot (ngân sách vượt dự toán)
-
schedule schedule overshoot (lịch trình bị trễ/kéo dài hơn dự kiến)
Idioms
-
overshoot the mark
vượt quá giới hạn, đi quá đà, làm quá
"In his eagerness to please, he sometimes overshoots the mark."
(Vì quá sốt sắng muốn làm hài lòng, đôi khi anh ấy đi quá đà.)
-
overshoot the runway
vượt quá đường băng (trong hàng không); (nghĩa bóng) vượt quá giới hạn an toàn
"The pilot had to abort landing after realizing he might overshoot the runway."
(Phi công phải hủy bỏ hạ cánh sau khi nhận ra anh ấy có thể trượt quá đường băng.)
-
overshoot the budget
vượt quá ngân sách (thường dùng trong quản lý dự án hoặc tài chính)
"Many large construction projects tend to overshoot the budget."
(Nhiều dự án xây dựng lớn thường có xu hướng vượt quá ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overshoot
Động từĐi quá điểm dự định, đặc biệt là do phản ứng quá nhanh với một tình huống.
"The rocket overshot its target by several miles."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company decided to overshoot its initial budget, they achieved remarkable success. |
Sau khi công ty quyết định vượt quá ngân sách ban đầu, họ đã đạt được thành công đáng kể. |
| Phủ định | Unless you want to overshoot your deadline, you should start working on the project now. |
Trừ khi bạn muốn trễ hạn chót, bạn nên bắt đầu làm dự án ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If we overshoot our sales target this quarter, will we receive a bonus? |
Nếu chúng ta vượt quá mục tiêu doanh số trong quý này, chúng ta có nhận được tiền thưởng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced an overshoot in its initial sales projections. |
Công ty đã trải qua sự vượt quá trong dự báo doanh số ban đầu. |
| Phủ định | There wasn't an overshoot in the budget this quarter; we stayed within our limits. |
Không có sự vượt quá ngân sách trong quý này; chúng tôi đã ở trong giới hạn của mình. |
| Nghi vấn | Was there a significant overshoot of the target audience during the marketing campaign? |
Có sự vượt quá đáng kể số lượng khán giả mục tiêu trong chiến dịch tiếp thị không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rocket overshot its target by 10 kilometers. |
Tên lửa đã bắn vượt mục tiêu 10 ki-lô-mét. |
| Phủ định | They didn't overshoot the runway during landing. |
Họ đã không hạ cánh quá đường băng trong quá trình hạ cánh. |
| Nghi vấn | Did the company overshoot its projected profits? |
Công ty có vượt quá lợi nhuận dự kiến không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not been so ambitious, they would have not overshot their financial goals by such a large margin. |
Nếu công ty không quá tham vọng, họ đã không vượt quá mục tiêu tài chính của mình với biên độ lớn như vậy. |
| Phủ định | If the rocket had not overshot its trajectory, it would not have landed in the ocean. |
Nếu tên lửa không vượt quá quỹ đạo, nó đã không rơi xuống đại dương. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if the team hadn't overshot the budget? |
Dự án có thành công hay không nếu nhóm không vượt quá ngân sách? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rocket overshot its intended orbit. |
Tên lửa đã bay quá quỹ đạo dự kiến của nó. |
| Phủ định | They didn't overshoot the deadline, they finished early. |
Họ đã không vượt quá thời hạn, họ đã hoàn thành sớm. |
| Nghi vấn | How far did the car overshoot the stop line? |
Xe ô tô đã vượt quá vạch dừng bao xa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rocket will overshoot the moon if we don't adjust the trajectory. |
Tên lửa sẽ vượt quá quỹ đạo mặt trăng nếu chúng ta không điều chỉnh đường đi. |
| Phủ định | Didn't the company overshoot its sales targets last quarter? |
Có phải công ty đã không vượt quá mục tiêu doanh số vào quý trước không? |
| Nghi vấn | Did the price overshoot its predicted high? |
Giá có vượt quá mức cao dự đoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshoot".
