(Top Banner Ad)
underspending
C1
Danh từ C1 Kinh tế

underspending

UK: /ˌʌndəˈspendɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu dưới mức chi không hết ngân sách thâm hụt chi tiêu (theo nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of spending less money than was budgeted or expected.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp chi tiêu ít tiền hơn so với ngân sách hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's underspending on infrastructure has led to significant delays in several key projects."

    "Việc chính phủ chi tiêu dưới mức cho cơ sở hạ tầng đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong một số dự án quan trọng."

  • "Significant underspending was reported in the department's annual report."

    "Việc chi tiêu dưới mức đáng kể đã được báo cáo trong báo cáo thường niên của bộ phận."

  • "The company's underspending allowed them to invest in other areas."

    "Việc chi tiêu dưới mức của công ty cho phép họ đầu tư vào các lĩnh vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underspend Chi tiêu ít hơn so với dự kiến (về tiền bạc)
Adjective underspent Đã chi tiêu ít hơn so với dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
spending
English
underspending

Nguồn gốc của 'Underspending'

Từ 'underspending' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn') với từ 'spending' (việc chi tiêu). Nó xuất hiện khi người ta cần một từ để mô tả tình trạng chi tiêu ít hơn so với dự kiến hoặc ngân sách cho phép. Việc sử dụng từ này trở nên phổ biến hơn trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.

Usage Note

"Underspending" thường ám chỉ việc không sử dụng hết ngân sách đã được phân bổ. Điều này có thể xảy ra do nhiều lý do như ước tính ngân sách quá cao, các dự án bị trì hoãn, hoặc sự thận trọng trong việc chi tiêu. Nó có thể gây ra các vấn đề như lãng phí nguồn lực hoặc bỏ lỡ cơ hội phát triển.

Prepositions

on in

"Underspending on" thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể mà ngân sách không được chi tiêu hết (ví dụ: underspending on education). "Underspending in" thường đề cập đến khu vực hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: underspending in the health sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underspending
  • significant significant underspending
    (việc chi tiêu dưới mức đáng kể)
  • chronic chronic underspending
    (việc chi tiêu dưới mức mãn tính/thường xuyên)
Verb + underspending
  • report report underspending
    (báo cáo về việc chi tiêu dưới mức)
  • attribute attribute to underspending
    (quy cho việc chi tiêu dưới mức)

Idioms

  • Penny wise, pound foolish (related concept)

    Tính toán chi li những khoản nhỏ nhưng lại bỏ qua những khoản lớn (khái niệm liên quan)

    "The government was penny wise and pound foolish when they cut funding for education but then had to spend more on job training because of the lack of skilled workers."

    (Chính phủ đã 'khôn lỏi đồng xu, dại dột bảng Anh' khi cắt giảm ngân sách cho giáo dục, nhưng sau đó phải chi nhiều hơn cho đào tạo nghề vì thiếu lao động có kỹ năng.)

  • Leave money on the table (can lead to underspending)

    Bỏ lỡ cơ hội (có thể dẫn đến chi tiêu dưới mức)

    "By not negotiating a better deal, they're leaving money on the table."

    (Bằng cách không thương lượng một thỏa thuận tốt hơn, họ đang bỏ lỡ cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underspending

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp chi tiêu ít tiền hơn so với ngân sách hoặc dự kiến.

"The government's underspending on infrastructure has led to significant delays in several key projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underspending".

Fiscal Conservatism

Chính sách bảo thủ tài chính (Fiscal conservatism) là một triết lý kinh tế và chính trị ủng hộ việc chi tiêu chính phủ thấp hơn, nợ công thấp hơn và ngân sách cân bằng. Underspending có thể là một kết quả của tư tưởng này.

Budget Surplus

Thặng dư ngân sách (Budget surplus) xảy ra khi chính phủ thu nhiều tiền hơn chi tiêu. Underspending có thể góp phần vào việc tạo ra thặng dư ngân sách, điều này có thể được coi là tốt hoặc xấu tùy thuộc vào cách nó ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng và nền kinh tế.