(Top Banner Ad)
undertaking
C1
danh từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật)

undertaking

UK: /ˌʌndəˈteɪkɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ dự án công việc cam kết lời hứa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task, project, or activity, especially one that is important or difficult.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động, đặc biệt là một nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building the new bridge was a massive undertaking."

    "Việc xây dựng cây cầu mới là một nhiệm vụ to lớn."

  • "They are undertaking a major review of the health service."

    "Họ đang tiến hành một cuộc đánh giá lớn về dịch vụ y tế."

  • "The government has undertaken to reduce unemployment."

    "Chính phủ đã cam kết giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undertake Đảm nhận, thực hiện (một công việc, dự án)
Noun undertaker Người làm dịch vụ tang lễ, chủ nhà tang lễ (nghĩa chuyên biệt)
Adjective undertaken Được đảm nhận, đã được thực hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old Norse
taka
Middle English
undertaken
Modern English
undertake
Middle English
undertaking
Modern English
undertaking

Nguồn gốc của 'undertaking'

Từ 'undertaking' (danh từ) xuất phát từ động từ 'undertake' (thực hiện, đảm nhận). Động từ này có gốc từ tiếng Anh cổ 'under' (dưới) và tiếng Na Uy cổ 'taka' (nắm lấy, mang đi). Ý nghĩa ban đầu là 'nắm lấy trách nhiệm dưới quyền mình', tức là 'đảm nhận' một công việc hay nhiệm vụ quan trọng.

Usage Note

Từ 'undertaking' thường ám chỉ một cam kết hoặc trách nhiệm lớn. Nó nhấn mạnh tính chất phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể. So với 'task' (nhiệm vụ), 'undertaking' có quy mô lớn hơn và mức độ khó khăn cao hơn. So với 'project' (dự án), 'undertaking' có thể mang tính trừu tượng và rộng hơn, không nhất thiết phải có thời hạn hoặc mục tiêu cụ thể.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng khi chỉ mục đích hoặc lĩnh vực của nhiệm vụ: 'an undertaking in environmental conservation' (một nhiệm vụ trong lĩnh vực bảo tồn môi trường). ‘Of’ được sử dụng để chỉ bản chất của nhiệm vụ: 'a large undertaking of building a new hospital' (một nhiệm vụ lớn là xây dựng một bệnh viện mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undertaking
  • major a major undertaking
    (một công việc/dự án lớn)
  • difficult a difficult undertaking
    (một nhiệm vụ khó khăn)
  • challenging a challenging undertaking
    (một thách thức lớn, một công việc đầy thử thách)
  • daunting a daunting undertaking
    (một công việc/nhiệm vụ đáng sợ, nản lòng)
  • ambitious an ambitious undertaking
    (một dự án đầy tham vọng)
  • joint a joint undertaking
    (một liên doanh, một công việc chung)
Verb + undertaking
  • embark on to embark on an undertaking
    (bắt tay vào thực hiện một dự án/nhiệm vụ)
  • carry out to carry out an undertaking
    (thực hiện một cam kết/nhiệm vụ)
  • manage to manage an undertaking
    (quản lý một dự án/doanh nghiệp)
  • complete to complete an undertaking
    (hoàn thành một nhiệm vụ/công việc)

Idioms

  • give an undertaking (to do something)

    Đưa ra lời cam kết, hứa hẹn (sẽ làm gì)

    "The company gave an undertaking to complete the project on time."

    (Công ty đã cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • a risky undertaking

    Một công việc/dự án mạo hiểm

    "Starting a new business is often a risky undertaking."

    (Khởi nghiệp kinh doanh thường là một việc mạo hiểm.)

  • no small undertaking

    Không phải là một nhiệm vụ nhỏ/dễ dàng

    "Building a house is no small undertaking; it requires careful planning."

    (Xây một ngôi nhà không phải là việc nhỏ; nó đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undertaking

danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động, đặc biệt là một nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

"Building the new bridge was a massive undertaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the undertaking was risky, we decided to proceed because the potential rewards were significant.
Mặc dù dự án có nhiều rủi ro, chúng tôi quyết định tiếp tục vì những phần thưởng tiềm năng là rất lớn.
Phủ định
Even though the initial undertaking did not succeed, we shouldn't be discouraged from future endeavors.
Mặc dù dự án ban đầu không thành công, chúng ta không nên nản lòng với những nỗ lực trong tương lai.
Nghi vấn
If you consider starting a new undertaking, will you consult with experienced mentors before making a final decision?
Nếu bạn cân nhắc bắt đầu một dự án mới, bạn có tham khảo ý kiến của những người cố vấn giàu kinh nghiệm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Undertaking such a large project requires a significant amount of planning.
Việc thực hiện một dự án lớn như vậy đòi hỏi một lượng lớn kế hoạch.
Phủ định
Not undertaking this responsibility would have serious consequences.
Việc không đảm nhận trách nhiệm này sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is undertaking this task really necessary at this moment?
Liệu việc thực hiện nhiệm vụ này có thực sự cần thiết vào thời điểm này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must undertake a thorough investigation.
Công ty phải thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Phủ định
They should not undertake such a risky venture.
Họ không nên thực hiện một dự án mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
Could you undertake the responsibility for this project?
Bạn có thể đảm nhận trách nhiệm cho dự án này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company undertakes this new project, they will become the market leader.
Nếu công ty đảm nhận dự án mới này, họ sẽ trở thành người dẫn đầu thị trường.
Phủ định
If you don't undertake the necessary research, you will not understand the market trends.
Nếu bạn không thực hiện nghiên cứu cần thiết, bạn sẽ không hiểu xu hướng thị trường.
Nghi vấn
Will he undertake the responsibility if he understands the risks involved?
Anh ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm nếu anh ấy hiểu những rủi ro liên quan chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the company will have been undertaking significant financial risks for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty đã và đang chấp nhận những rủi ro tài chính đáng kể trong hơn một năm.
Phủ định
She won't have been undertaking any new responsibilities until she finishes her current training.
Cô ấy sẽ không đảm nhận bất kỳ trách nhiệm mới nào cho đến khi cô ấy hoàn thành khóa đào tạo hiện tại.
Nghi vấn
Will they have been undertaking the task alone for the entire duration?
Liệu họ có đảm nhận nhiệm vụ một mình trong toàn bộ thời gian đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He undertakes a difficult task every week.
Anh ấy đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn mỗi tuần.
Phủ định
She does not undertake such risks willingly.
Cô ấy không sẵn lòng chấp nhận những rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Do they undertake this project together?
Họ có cùng nhau thực hiện dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertaking".

Tinh thần 'đảm nhận' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'undertaking' thường nhấn mạnh vào sự chủ động, trách nhiệm và cam kết khi bắt đầu một công việc, dự án hoặc một nghĩa vụ quan trọng. Nó thể hiện tinh thần sẵn sàng đối mặt với thử thách và hoàn thành mục tiêu, dù có khó khăn.

Liên hệ với ngành dịch vụ tang lễ

Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho người học tiếng Anh, 'undertaking' từng được dùng để chỉ công việc hoặc ngành dịch vụ tang lễ. Người thực hiện dịch vụ này được gọi là 'undertaker'. Đây là một ví dụ thú vị về việc một từ có thể phát triển ý nghĩa chuyên biệt theo thời gian.