(Top Banner Ad)
undue
C1
adjective C1 Chung

undue

UK: /ʌnˈdjuː/ • US: /ʌnˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

quá mức vượt quá không chính đáng không thích đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than is necessary, acceptable, or reasonable.

Vietnamese Meaning

Quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of using undue influence to win the contract."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng ảnh hưởng quá mức để giành được hợp đồng."

  • "He suffered undue hardship as a result of the decision."

    "Anh ấy đã phải chịu đựng khó khăn quá mức do quyết định đó gây ra."

  • "The bank did not exert undue pressure on him to repay the loan."

    "Ngân hàng không gây áp lực quá mức lên anh ấy để trả khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn, phải trả; xứng đáng
Noun due quyền lợi, nghĩa vụ; khoản phải trả
Adverb duly một cách thích đáng, đúng mức
Adverb unduly quá mức, không đáng có, không chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
deu
Middle English
due
English
undue

Nguồn gốc của 'Undue'

Từ 'undue' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'due'. 'Due' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere' (nghĩa là 'nợ', 'phải có') qua tiếng Pháp cổ 'deu'. Do đó, 'undue' ban đầu mang nghĩa 'không phải do', 'không chính đáng' hoặc 'không thích hợp với một quyền lợi hoặc nghĩa vụ'.

Usage Note

Từ 'undue' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn thích hợp hoặc mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không công bằng, không phù hợp hoặc gây phiền toái. So với 'excessive' và 'unreasonable', 'undue' nhấn mạnh hơn vào sự không thích hợp hoặc không phù hợp trong một tình huống cụ thể.

Prepositions

to on

Ví dụ: 'undue pressure to do something' (áp lực quá mức để làm gì đó) hoặc 'undue influence on a decision' (ảnh hưởng quá mức đến một quyết định). Giới từ 'to' thường đi sau 'pressure' hoặc 'attention', trong khi 'on' thường đi sau 'influence' hoặc 'emphasis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Undue + Noun
  • influence undue influence
    (ảnh hưởng không chính đáng/quá mức)
  • pressure undue pressure
    (áp lực quá đáng/không cần thiết)
  • stress undue stress
    (căng thẳng không cần thiết/quá mức)
  • burden undue burden
    (gánh nặng không đáng có/quá mức)
  • delay undue delay
    (sự chậm trễ quá mức/không cần thiết)
  • haste undue haste
    (sự vội vàng quá mức)
  • attention undue attention
    (sự chú ý quá mức)
  • emphasis undue emphasis
    (sự nhấn mạnh thái quá)
Prepositional Phrase with Undue
  • delay without undue delay
    (không chậm trễ quá mức/không cần thiết)

Idioms

  • exert undue influence

    gây ảnh hưởng không chính đáng/quá mức

    "She accused her brother of exerting undue influence over their elderly parents regarding the will."

    (Cô ấy buộc tội anh trai mình gây ảnh hưởng không chính đáng lên cha mẹ già của họ về di chúc.)

  • without undue delay

    không chậm trễ quá mức/không cần thiết

    "The committee requested that the report be submitted without undue delay."

    (Ủy ban yêu cầu báo cáo phải được nộp mà không chậm trễ quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undue

adjective
Lật mặt

Quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.

"The company was accused of using undue influence to win the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company faced some challenges, it did not experience undue financial hardship.
Mặc dù công ty đối mặt với một số khó khăn, nhưng nó không trải qua khó khăn tài chính quá mức.
Phủ định
Unless we address the underlying issues, the pressure on the healthcare system will not be undue.
Trừ khi chúng ta giải quyết các vấn đề cơ bản, áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe sẽ không quá mức.
Nghi vấn
If the investigation reveals no wrongdoing, was there undue influence in the decision-making process?
Nếu cuộc điều tra không tiết lộ bất kỳ hành vi sai trái nào, liệu có sự ảnh hưởng quá mức trong quá trình ra quyết định không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure, which was undue, forced him to resign.
Áp lực, cái mà quá đáng, đã buộc anh ta phải từ chức.
Phủ định
The criticism, which was not undue considering his mistakes, still hurt his feelings.
Lời chỉ trích, cái mà không phải là quá đáng khi xem xét những lỗi của anh ấy, vẫn làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Was the influence, which seemed undue, actually justified by the circumstances?
Liệu ảnh hưởng, cái mà dường như quá mức, thực sự được biện minh bởi hoàn cảnh hay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had placed undue pressure on her to meet the sales targets.
Cô ấy nói rằng công ty đã tạo áp lực quá mức lên cô ấy để đạt được mục tiêu doanh số.
Phủ định
He told me that he did not feel undue stress during the project, despite the tight deadlines.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy căng thẳng quá mức trong suốt dự án, mặc dù thời hạn rất gấp.
Nghi vấn
The journalist asked if the politician had exerted undue influence on the judge in the case.
Nhà báo hỏi liệu chính trị gia có gây ảnh hưởng không đáng có lên thẩm phán trong vụ án hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have given undue attention to this minor issue.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã dành sự chú ý quá mức cho vấn đề nhỏ này.
Phủ định
By next week, they won't have placed undue emphasis on his past mistakes.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn đặt sự nhấn mạnh quá mức vào những sai lầm trong quá khứ của anh ấy.
Nghi vấn
Will the media have given undue publicity to the scandal by the end of the month?
Liệu giới truyền thông sẽ đã đưa tin quá mức về vụ bê bối vào cuối tháng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has faced undue criticism for its innovative approach.
Công ty đã phải đối mặt với những chỉ trích quá đáng vì cách tiếp cận đổi mới của mình.
Phủ định
The committee has not placed undue emphasis on a single factor in its decision.
Ủy ban đã không đặt trọng tâm quá mức vào một yếu tố duy nhất trong quyết định của mình.
Nghi vấn
Has the government exerted undue influence on the judicial process?
Chính phủ đã gây ảnh hưởng quá mức đến quá trình tư pháp phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't put undue pressure on myself to finish the project so quickly.
Tôi ước tôi đã không tạo áp lực quá mức lên bản thân để hoàn thành dự án quá nhanh.
Phủ định
If only the bank wouldn't place undue restrictions on small business loans.
Giá mà ngân hàng không đặt ra những hạn chế quá mức đối với các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
If only the media wouldn't give undue attention to such trivial matters?
Giá mà giới truyền thông không dành sự chú ý quá mức cho những vấn đề tầm thường như vậy thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undue".

Ảnh hưởng không chính đáng trong Pháp luật

Khái niệm 'undue influence' (ảnh hưởng không chính đáng) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt trong luật di chúc và hợp đồng. Nó đề cập đến việc một người sử dụng vị thế quyền lực hoặc mối quan hệ tin cậy để gây áp lực hoặc thao túng người khác đưa ra quyết định không có lợi cho họ, thường là về tài sản. Pháp luật bảo vệ các cá nhân khỏi những hành vi như vậy, nhằm đảm bảo sự công bằng và tự nguyện trong các giao dịch pháp lý.

Sự Công bằng và Đạo đức Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh gây 'undue pressure' (áp lực quá mức) hoặc đòi hỏi 'undue advantage' (lợi thế không chính đáng) là một phần của các giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội về sự công bằng và tôn trọng lẫn nhau. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận tự nguyện và quyền tự quyết của cá nhân trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và xã hội, nhằm duy trì một môi trường tương tác lành mạnh và bình đẳng.