inordinate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far too great, exceeding reasonable limits.
Vietnamese Meaning
Vượt quá mức hợp lý, quá lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent an inordinate amount of money on the project."
"Họ đã chi một số tiền quá lớn cho dự án."
-
"The project took an inordinate length of time to complete."
"Dự án mất một khoảng thời gian quá dài để hoàn thành."
-
"He seemed to have an inordinate fear of spiders."
"Anh ta dường như có một nỗi sợ hãi quá lớn đối với loài nhện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | inordinately | một cách quá mức, vượt quá giới hạn |
| Noun | inordinateness | sự quá mức, tính không có chừng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inordinate' thường được sử dụng để mô tả một lượng, quy mô, hoặc mức độ vượt quá những gì được coi là bình thường, hợp lý hoặc chấp nhận được. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thái quá, không cân xứng và đôi khi là gây khó chịu. Khác với 'excessive' (quá mức), 'inordinate' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu cân bằng và không phù hợp với hoàn cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'inordinate amount of time', 'inordinate degree of patience'. 'In' có thể được dùng để chỉ sự sở hữu, ví dụ 'his inordinate ambition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amount inordinate amount of time/money/effort (một lượng thời gian/tiền bạc/nỗ lực quá mức)
-
desire inordinate desire for power/wealth (mong muốn quyền lực/giàu sang một cách quá mức)
-
pride inordinate pride in one's achievements (niềm kiêu hãnh quá mức về thành tựu của bản thân)
-
demands inordinate demands (những yêu cầu quá đáng/vô lý)
-
expectations inordinate expectations (những kỳ vọng quá cao/không thực tế)
-
fondness inordinate fondness for sweets (sự yêu thích đồ ngọt quá mức)
-
show show an inordinate interest in (thể hiện sự quan tâm quá mức đến)
-
have have an inordinate fear of (có một nỗi sợ hãi quá mức đối với)
-
devote devote an inordinate amount of time to (dành một lượng thời gian quá mức cho)
Idioms
-
an inordinate amount of something
một lượng quá lớn/quá nhiều của thứ gì đó
"She spends an inordinate amount of time on social media."
(Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.)
-
take an inordinate pride in something
quá tự hào/kiêu hãnh về điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực)
"He takes an inordinate pride in his appearance, spending hours getting ready."
(Anh ấy quá tự hào về ngoại hình của mình, dành hàng giờ để chuẩn bị.)
-
have an inordinate desire for something
có một khao khát/mong muốn quá mức đối với điều gì đó
"Some people have an inordinate desire for wealth, never feeling they have enough."
(Một số người có mong muốn giàu sang quá mức, không bao giờ cảm thấy mình có đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inordinate
adjectiveVượt quá mức hợp lý, quá lớn.
"They spent an inordinate amount of money on the project."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he spent an inordinate amount of time preparing for the presentation. |
Wow, anh ấy đã dành một lượng thời gian quá mức để chuẩn bị cho bài thuyết trình. |
| Phủ định | Well, she didn't display inordinate ambition, content with her current role. |
Chà, cô ấy không thể hiện tham vọng quá mức, hài lòng với vai trò hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | My goodness, did they really use an inordinate quantity of sugar in that cake? |
Trời ơi, họ có thực sự sử dụng một lượng đường quá mức trong chiếc bánh đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had inordinate wealth, I would travel the world. |
Nếu tôi có sự giàu có quá mức, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't have an inordinate amount of free time, she wouldn't be able to volunteer so often. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều thời gian rảnh rỗi, cô ấy sẽ không thể tình nguyện thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would they be so successful if they didn't spend an inordinate amount of time on their business? |
Họ có thành công đến vậy không nếu họ không dành quá nhiều thời gian cho công việc kinh doanh của mình? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inordinate amount of money was considered to be a bribe. |
Số tiền quá lớn được xem là một khoản hối lộ. |
| Phủ định | The candidate's inordinate ambition was not considered to be a positive trait by the voters. |
Tham vọng quá lớn của ứng cử viên không được cử tri xem là một phẩm chất tích cực. |
| Nghi vấn | Was an inordinate amount of pressure being put on the team to win? |
Có phải một áp lực quá lớn đang được đặt lên đội để giành chiến thắng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced inordinate delays due to unexpected circumstances. |
Công ty đã phải đối mặt với sự chậm trễ quá mức do những tình huống bất ngờ. |
| Phủ định | He doesn't spend an inordinate amount of time on social media. |
Anh ấy không dành một lượng thời gian quá mức cho mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Does she have an inordinate fondness for cats? |
Cô ấy có yêu mèo một cách quá mức không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have spent an inordinate amount of time on it. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả nhóm sẽ dành một lượng thời gian quá mức cho nó. |
| Phủ định | By next year, the company won't have accumulated an inordinate level of debt, thanks to the new financial strategy. |
Đến năm sau, công ty sẽ không tích lũy một mức nợ quá mức, nhờ vào chiến lược tài chính mới. |
| Nghi vấn | Will the government have allocated an inordinate budget to infrastructure development by 2030? |
Liệu chính phủ có phân bổ một ngân sách quá lớn cho phát triển cơ sở hạ tầng vào năm 2030 không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been spending an inordinate amount of time addressing the accusations. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã dành một lượng thời gian quá mức để giải quyết các cáo buộc. |
| Phủ định | By next year, he won't have been dedicating an inordinate amount of effort to the project; he'll be moving on to other things. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn dồn quá nhiều nỗ lực vào dự án nữa; anh ấy sẽ chuyển sang những việc khác. |
| Nghi vấn | Will they have been allocating an inordinate proportion of the budget to marketing before the new CEO arrives? |
Liệu họ có đang phân bổ một tỷ lệ quá mức của ngân sách cho marketing trước khi CEO mới đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will face inordinate challenges if it expands into that market. |
Công ty sẽ đối mặt với những thách thức quá lớn nếu mở rộng sang thị trường đó. |
| Phủ định | I am not going to spend an inordinate amount of time on this project; it's not worth it. |
Tôi sẽ không dành một lượng thời gian quá lớn cho dự án này; nó không đáng. |
| Nghi vấn | Will he demand inordinate privileges simply because of his family's status? |
Liệu anh ta có đòi hỏi những đặc quyền quá đáng chỉ vì địa vị gia đình anh ta không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to spend an inordinate amount of time on social media before she started her new job. |
Cô ấy từng dành một lượng thời gian quá mức cho mạng xã hội trước khi bắt đầu công việc mới. |
| Phủ định | He didn't use to have an inordinate fear of public speaking, but something changed after that presentation. |
Anh ấy đã không từng có nỗi sợ hãi quá mức khi nói trước đám đông, nhưng điều gì đó đã thay đổi sau bài thuyết trình đó. |
| Nghi vấn | Did they use to place an inordinate emphasis on grades when you were in school? |
Họ có từng đặt một sự nhấn mạnh quá mức vào điểm số khi bạn còn đi học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inordinate".
