(Top Banner Ad)
unearthed
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Khảo cổ học, Tin tức

unearthed

UK: /ˌʌnˈɜːθt/ • US: /ˌʌnˈɜːrθt/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật được phát hiện ra phanh phui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discovered or brought to light after being hidden or lost.

Vietnamese Meaning

Được khám phá hoặc đưa ra ánh sáng sau khi bị ẩn giấu hoặc thất lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists unearthed a magnificent statue."

    "Các nhà khảo cổ đã khai quật được một bức tượng tuyệt đẹp."

  • "New evidence was unearthed in the investigation."

    "Bằng chứng mới đã được phát hiện trong cuộc điều tra."

  • "The journalist unearthed a corruption scandal."

    "Nhà báo đã phanh phui một vụ bê bối tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unearth khai quật, đào lên; phát hiện, tìm ra
Noun earth đất, trái đất
Verb earth chôn, phủ đất
Adjective earthly thuộc về trần tục, trên mặt đất
Adjective unearthly kỳ quái, siêu nhiên, không thuộc về trần gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Old English
eorþe
Middle English
erthe
English (verb)
earth
17th Century English
unearth
Modern English
unearthed

Bí mật từ lòng đất

Từ 'unearthed' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược') và động từ 'earth' (nghĩa là 'chôn vùi trong đất'). Ghép lại, 'unearth' có nghĩa đen là 'đào lên khỏi mặt đất' hoặc 'lấy ra khỏi nơi bị chôn vùi'. Theo thời gian, nó được dùng cả theo nghĩa bóng để chỉ việc 'phát hiện ra' những điều bí mật hoặc đã bị lãng quên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc tìm thấy những thứ có giá trị lịch sử, khảo cổ học hoặc thông tin quan trọng mà trước đây không ai biết đến. Nó mang ý nghĩa của sự khám phá bất ngờ và có thể có tính chất quan trọng.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', thường chỉ nguồn gốc nơi vật/thông tin được tìm thấy. Ví dụ: 'Unearthed from ancient ruins' - 'Được khai quật từ những tàn tích cổ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unearthed
  • recently recently unearthed
    (mới được khai quật/phát hiện gần đây)
  • newly newly unearthed
    (mới được tìm thấy/lộ ra)
  • freshly freshly unearthed
    (mới được đào lên/lật tẩy)
Nouns often described as unearthed
  • artefacts ancient artefacts unearthed
    (hiện vật cổ xưa được khai quật)
  • remains human remains unearthed
    (hài cốt người được tìm thấy)
  • treasures buried treasures unearthed
    (kho báu bị chôn vùi được tìm thấy)
Unearthed + Noun (as an adjective)
  • documents unearthed documents
    (những tài liệu được khai quật/tìm thấy)
  • secrets unearthed secrets
    (những bí mật bị phanh phui/lật tẩy)
  • evidence unearthed evidence
    (bằng chứng được tìm thấy/phát hiện)

Idioms

  • secrets unearthed

    những bí mật bị phơi bày/lật tẩy

    "The journalist was praised for the secrets unearthed in his investigation."

    (Nhà báo được ca ngợi vì những bí mật bị phơi bày trong cuộc điều tra của anh ấy.)

  • the truth unearthed

    sự thật được phơi bày/lộ ra

    "After years, the truth unearthed, bringing justice to the victims."

    (Sau nhiều năm, sự thật đã được phơi bày, mang lại công lý cho các nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearthed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Được khám phá hoặc đưa ra ánh sáng sau khi bị ẩn giấu hoặc thất lạc.

"The archaeologists unearthed a magnificent statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologists had unearthed the artifact sooner, the museum would have displayed it last year.
Nếu các nhà khảo cổ học khai quật được hiện vật sớm hơn, bảo tàng đã trưng bày nó vào năm ngoái.
Phủ định
If the construction workers had not unearthed those ancient ruins, the city would not have known about its historical significance.
Nếu công nhân xây dựng không khai quật được những tàn tích cổ xưa đó, thành phố đã không biết về ý nghĩa lịch sử của nó.
Nghi vấn
Would the investigation have been successful if they had unearthed more evidence?
Liệu cuộc điều tra có thành công nếu họ khai quật được nhiều bằng chứng hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, archaeologists will have been unearthing artifacts at the site for five years.
Trước thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà khảo cổ sẽ đã khai quật các hiện vật tại địa điểm đó trong năm năm.
Phủ định
By next year, the construction crew won't have been unearthing any new Roman ruins because the project will be complete.
Đến năm sau, đội xây dựng sẽ không còn khai quật thêm bất kỳ tàn tích La Mã mới nào nữa vì dự án sẽ hoàn thành.
Nghi vấn
Will the team have been unearthing dinosaur bones in the Gobi Desert for a decade by the end of this expedition?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã khai quật xương khủng long ở sa mạc Gobi trong một thập kỷ vào cuối cuộc thám hiểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearthed".

Khai quật: Cửa sổ về quá khứ

'Unearthed' thường gắn liền với khảo cổ học, một lĩnh vực khoa học khám phá lịch sử loài người thông qua việc khai quật và phân tích các di tích, hiện vật. Mỗi lần một vật thể được 'unearthed' là một lần chúng ta mở ra một trang mới về văn hóa, xã hội và cuộc sống của những nền văn minh cổ đại, giúp con người hiện đại hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của mình.

Phanh phui sự thật: Sức mạnh của thông tin

Ngoài nghĩa đen, 'unearthed' còn được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh báo chí điều tra hoặc nghiên cứu, ám chỉ hành động 'phanh phui' hoặc 'làm sáng tỏ' những thông tin, sự kiện bị che giấu, lãng quên hoặc cố tình giấu kín. Việc 'unearthed' một vụ bê bối hoặc bằng chứng quan trọng có thể thay đổi dư luận hoặc định hình lại lịch sử.