(Top Banner Ad)
unearthing
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Khảo cổ học, Báo chí, Điều tra

unearthing

UK: /ˌʌnˈɜːθɪŋ/ • US: /ˌʌnˈɜːrθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai quật tìm ra phát hiện lật lại khám phá ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discovering something hidden or secret, especially by digging or searching carefully.

Vietnamese Meaning

Khám phá, tìm ra điều gì đó bị che giấu hoặc bí mật, đặc biệt bằng cách đào hoặc tìm kiếm cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist spent months unearthing the truth about the scandal."

    "Nhà báo đã dành nhiều tháng để khai quật sự thật về vụ bê bối."

  • "Archaeologists are unearthing ancient artifacts at the dig site."

    "Các nhà khảo cổ học đang khai quật các hiện vật cổ xưa tại địa điểm khai quật."

  • "She dedicated her life to unearthing the lost history of her ancestors."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để khai quật lịch sử đã mất của tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất, hành tinh
Noun unearthing sự khai quật, sự phát hiện, sự làm lộ ra
Noun earthing sự tiếp địa, sự nối đất (kỹ thuật)
Verb earth chôn xuống đất, tiếp địa
Verb unearth khai quật, tìm ra, khám phá
Adjective earthy thuộc về đất, mộc mạc, trần tục
Adjective unearthed đã được khai quật, đã được tìm thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Báo chí, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Middle English
erthe
English
earth (noun: ground, planet)
English
earth (verb: to bury, to cover with earth)
Old English
un- (prefix: not, opposite of)
English
unearth (verb: to dig up, discover)
English
unearthing (noun/participle: act of unearthing)

Nguồn gốc từ 'Unearthing'

Từ 'unearthing' bắt nguồn từ sự kết hợp giữa tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', 'làm ngược lại') và động từ 'earth' (ban đầu nghĩa là 'chôn vùi', 'phủ đất'). Vì vậy, 'unearthing' mang ý nghĩa 'làm lộ ra' hoặc 'đào lên' khỏi lòng đất, đối lập với hành động chôn cất. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng, không chỉ dừng lại ở việc đào bới vật thể mà còn ám chỉ hành động khám phá, tìm thấy những sự thật, bí mật bị che giấu.

Usage Note

Từ 'unearthing' thường mang ý nghĩa tìm kiếm và khám phá một cách cẩn trọng, có thể là vật thể, thông tin hoặc sự thật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học, điều tra hoặc báo chí, nơi mà việc tìm kiếm thông tin ẩn giấu là rất quan trọng. So với các từ như 'discovering' hoặc 'finding', 'unearthing' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm khó khăn và công phu hơn.

Prepositions

from about of

'Unearthing something from': Chỉ nơi mà vật/thông tin được khai quật. 'Unearthing information about': Chỉ đối tượng mà thông tin khai quật liên quan đến. 'Unearthing of': Cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, để chỉ sự khai quật cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unearthing
  • significant significant unearthing
    (sự phát hiện/khai quật quan trọng)
  • recent recent unearthing
    (sự phát hiện gần đây)
  • archaeological archaeological unearthing
    (sự khai quật khảo cổ)
Verb + the unearthing of
  • involved involved the unearthing of
    (liên quan đến việc khai quật/phát hiện)
  • led to led to the unearthing of
    (dẫn đến việc khai quật/phát hiện)
  • facilitated facilitated the unearthing of
    (tạo điều kiện cho việc khai quật/phát hiện)
The unearthing of + Noun
  • ancient artifacts the unearthing of ancient artifacts
    (việc khai quật cổ vật)
  • historical documents the unearthing of historical documents
    (việc phát hiện tài liệu lịch sử)
  • a scandal the unearthing of a scandal
    (việc phanh phui một vụ bê bối)

Idioms

  • the unearthing of hidden truths

    việc khám phá những sự thật bị che giấu

    "The journalist dedicated her career to the unearthing of hidden truths."

    (Nữ nhà báo đã dành cả sự nghiệp của mình để khám phá những sự thật bị che giấu.)

  • unearthing the past

    khám phá/tìm hiểu quá khứ

    "Historians spend years unearthing the past through old records."

    (Các nhà sử học dành nhiều năm khám phá quá khứ thông qua các ghi chép cũ.)

  • the unearthing of a long-lost secret

    việc khám phá một bí mật đã bị thất lạc từ lâu

    "The old diary led to the unearthing of a long-lost secret."

    (Cuốn nhật ký cũ đã dẫn đến việc khám phá một bí mật đã bị thất lạc từ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearthing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Khám phá, tìm ra điều gì đó bị che giấu hoặc bí mật, đặc biệt bằng cách đào hoặc tìm kiếm cẩn thận.

"The journalist spent months unearthing the truth about the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They unearthed some Roman coins in that field, didn't they?
Họ đã khai quật được một vài đồng xu La Mã trong cánh đồng đó, phải không?
Phủ định
She didn't unearth any new evidence, did she?
Cô ấy đã không khai quật được bất kỳ bằng chứng mới nào, phải không?
Nghi vấn
Did they unearth the artifact, haven't they?
Họ đã khai quật được di vật đó rồi phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists used to unearth ancient artifacts in that region.
Các nhà khảo cổ học đã từng khai quật các cổ vật ở khu vực đó.
Phủ định
They didn't use to unearth so many dinosaur bones in this area.
Họ đã không từng khai quật được nhiều xương khủng long như vậy ở khu vực này.
Nghi vấn
Did they use to unearth a lot of treasure on this island?
Họ đã từng khai quật được nhiều kho báu trên hòn đảo này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearthing".

Khảo cổ học và Khám phá Lịch sử

'Unearthing' gắn liền mật thiết với khảo cổ học, một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về lịch sử loài người thông qua việc khai quật và phân tích các di vật, tàn tích từ quá khứ. Hoạt động 'unearthing' giúp chúng ta 'đào bới' và tái hiện lại những nền văn minh cổ đại, hiểu rõ hơn về phong tục, tập quán và cuộc sống của tổ tiên, từ đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức lịch sử của nhân loại.

Báo chí điều tra và Phanh phui Sự thật

Trong nghĩa bóng, 'unearthing' thường được dùng để chỉ việc các nhà báo, nhà điều tra 'khai quật' hoặc 'phanh phui' những thông tin, bí mật, hoặc vụ bê bối bị che giấu. Hoạt động báo chí điều tra này có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong xã hội và bảo vệ lợi ích công cộng.