(Top Banner Ad)
unenviable
C1
adjective C1 Chung

unenviable

UK: /ʌnˈenviəbəl/ • US: /ʌnˈenviəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng mơ ước không ai muốn khó khăn không dễ chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So unpleasant or difficult that nobody would want to be in that situation.

Vietnamese Meaning

Không đáng mơ ước, không ai muốn ở trong tình huống đó, khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was in the unenviable position of having to choose between his job and his family."

    "Anh ấy ở trong một vị trí không ai muốn, phải lựa chọn giữa công việc và gia đình."

  • "The team was given the unenviable task of cleaning up the contaminated site."

    "Đội đã được giao nhiệm vụ không ai muốn là dọn dẹp khu vực bị ô nhiễm."

  • "Having to tell someone they've been fired is an unenviable task."

    "Việc phải nói với ai đó rằng họ đã bị sa thải là một nhiệm vụ không ai muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb envy Ghen tị, đố kỵ (với ai)
Noun envy Sự ghen tị, sự đố kỵ
Adjective enviable Đáng ghen tị, đáng mơ ước
Adverb enviously Một cách ghen tị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unenviable
English
enviable
English
envy
Old French
envier
Latin
invidere

Nguồn gốc của sự 'unenviable'

Từ 'unenviable' bắt nguồn từ 'envy' (sự ghen tị). Ban đầu, 'envy' có nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt thù địch hoặc ghen ghét. Sau đó, nó phát triển thành cảm giác khó chịu hoặc buồn bã khi thấy người khác có những điều tốt đẹp mà mình không có. Thêm tiền tố 'un-' vào 'enviable' tạo ra ý nghĩa ngược lại: một vị trí hoặc tình huống mà không ai muốn có, một điều đáng buồn hoặc không may mắn.

Usage Note

Từ 'unenviable' thường dùng để mô tả những tình huống hoặc vị trí mà người khác sẽ không muốn trải qua do những khó khăn, áp lực, hoặc hậu quả tiêu cực đi kèm. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường nhấn mạnh sự khó khăn, bất lợi của tình huống được đề cập.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ một tình huống cụ thể: 'in an unenviable position' (trong một vị trí không ai muốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenviable
  • in in an unenviable position
    (ở trong một vị trí không ai muốn)
  • find find yourself in an unenviable situation
    (thấy bản thân trong một tình huống khó khăn/không ai mong muốn)
  • face face an unenviable task
    (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn/không ai muốn làm)
Verb + unenviable
  • have have the unenviable job of
    (có một công việc không ai muốn)
  • give give someone the unenviable task of
    (giao cho ai đó nhiệm vụ không ai muốn)

Idioms

  • be in an unenviable position

    ở trong một tình thế khó khăn, không ai muốn rơi vào

    "After the scandal, the CEO was in an unenviable position."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO rơi vào một tình thế khó khăn.)

  • have the unenviable task of

    có một nhiệm vụ mà không ai muốn thực hiện

    "He had the unenviable task of informing the family about the accident."

    (Anh ấy có nhiệm vụ khó khăn là thông báo cho gia đình về vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenviable

adjective
Lật mặt

Không đáng mơ ước, không ai muốn ở trong tình huống đó, khó khăn hoặc không dễ chịu.

"He was in the unenviable position of having to choose between his job and his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenviable".

Áp lực xã hội và 'Unenviable' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về thành công và đạt được những mục tiêu nhất định. Khi ai đó rơi vào một tình huống 'unenviable' (ví dụ: mất việc, phá sản), họ có thể cảm thấy xấu hổ hoặc bị xã hội đánh giá thấp, do đó nhấn mạnh thêm sự khó khăn của tình huống đó.