unenviable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So unpleasant or difficult that nobody would want to be in that situation.
Vietnamese Meaning
Không đáng mơ ước, không ai muốn ở trong tình huống đó, khó khăn hoặc không dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was in the unenviable position of having to choose between his job and his family."
"Anh ấy ở trong một vị trí không ai muốn, phải lựa chọn giữa công việc và gia đình."
-
"The team was given the unenviable task of cleaning up the contaminated site."
"Đội đã được giao nhiệm vụ không ai muốn là dọn dẹp khu vực bị ô nhiễm."
-
"Having to tell someone they've been fired is an unenviable task."
"Việc phải nói với ai đó rằng họ đã bị sa thải là một nhiệm vụ không ai muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unenviable' thường dùng để mô tả những tình huống hoặc vị trí mà người khác sẽ không muốn trải qua do những khó khăn, áp lực, hoặc hậu quả tiêu cực đi kèm. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường nhấn mạnh sự khó khăn, bất lợi của tình huống được đề cập.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường chỉ một tình huống cụ thể: 'in an unenviable position' (trong một vị trí không ai muốn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in an unenviable position (ở trong một vị trí không ai muốn)
-
find find yourself in an unenviable situation (thấy bản thân trong một tình huống khó khăn/không ai mong muốn)
-
face face an unenviable task (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn/không ai muốn làm)
-
have have the unenviable job of (có một công việc không ai muốn)
-
give give someone the unenviable task of (giao cho ai đó nhiệm vụ không ai muốn)
Idioms
-
be in an unenviable position
ở trong một tình thế khó khăn, không ai muốn rơi vào
"After the scandal, the CEO was in an unenviable position."
(Sau vụ bê bối, vị CEO rơi vào một tình thế khó khăn.)
-
have the unenviable task of
có một nhiệm vụ mà không ai muốn thực hiện
"He had the unenviable task of informing the family about the accident."
(Anh ấy có nhiệm vụ khó khăn là thông báo cho gia đình về vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenviable
adjectiveKhông đáng mơ ước, không ai muốn ở trong tình huống đó, khó khăn hoặc không dễ chịu.
"He was in the unenviable position of having to choose between his job and his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenviable".
