(Top Banner Ad)
enviable
C1
adjective C1 Tổng quát

enviable

UK: /ˈen.vi.ə.bəl/ • US: /ˈen.vi.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ghen tị đáng mơ ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So good that people envy you

Vietnamese Meaning

Đáng ghen tị, tốt đẹp đến mức khiến người khác phải ghen tị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's in the enviable position of being able to choose who she works for."

    "Cô ấy ở trong một vị trí đáng ghen tị khi có thể chọn người mà cô ấy làm việc cùng."

  • "They have an enviable record of success."

    "Họ có một thành tích thành công đáng ghen tị."

  • "He has an enviable reputation as a skilled negotiator."

    "Anh ấy có một danh tiếng đáng ghen tị như một nhà đàm phán lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun envy
Verb envy
Adjective envious
Adverb enviably

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invidere
Old French
envie
English
envy
English
enviable

Nguồn gốc của sự ngưỡng mộ

Từ 'enviable' xuất phát từ gốc Latin 'invidere', có nghĩa là 'nhìn với ánh mắt thèm muốn' hoặc 'ghen tị'. Ban đầu, từ này liên quan đến cảm xúc tiêu cực của sự ghen tị. Tuy nhiên, khi chuyển sang tiếng Anh qua từ 'envy' (ghen tị), và thêm hậu tố '-able' (có thể), 'enviable' đã mang một ý nghĩa tích cực hơn nhiều: 'đáng được ghen tị', tức là 'đáng ngưỡng mộ', 'đáng ao ước'.

Usage Note

Từ 'enviable' mang sắc thái tích cực, chỉ những phẩm chất, thành tựu hoặc tình huống mà người khác mong muốn có được. Nó khác với 'jealous' (ghen tuông) ở chỗ 'enviable' chỉ sự ngưỡng mộ và mong muốn, trong khi 'jealous' thường đi kèm với sự bất an và khó chịu.

Prepositions

for to

‘Enviable for’ thường được dùng để chỉ lý do khiến điều gì đó đáng ghen tị. Ví dụ: 'His success is enviable for its impact on the community.' ‘Enviable to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người hoặc nhóm người ghen tị. Ví dụ: 'His lifestyle is enviable to many.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enviable
  • enviable an enviable position
    (Một vị trí đáng mơ ước)
  • enviable an enviable reputation
    (Một danh tiếng đáng ngưỡng mộ)
  • enviable an enviable record
    (Một thành tích đáng nể)
  • enviable an enviable lifestyle
    (Một lối sống đáng ghen tị)
  • enviable an enviable success
    (Một thành công đáng ao ước)
  • enviable an enviable achievement
    (Một thành tựu đáng ngưỡng mộ)
  • enviable an enviable collection
    (Một bộ sưu tập đáng ghen tị)
Verb + enviable
  • hold to hold an enviable position
    (Giữ một vị trí đáng mơ ước)
  • have to have an enviable reputation
    (Có một danh tiếng đáng ngưỡng mộ)
  • achieve to achieve an enviable record
    (Đạt được một thành tích đáng nể)
  • enjoy to enjoy an enviable lifestyle
    (Tận hưởng một lối sống đáng ghen tị)
Other common phrases
  • enviable an enviable problem
    (Một vấn đề đáng ghen tị (vấn đề mà người khác cũng muốn có, vì nó xuất phát từ thành công))

Idioms

  • to be in an enviable position

    Ở trong một vị trí đáng ghen tị, đáng mơ ước (thường là có lợi thế lớn hoặc thành công rực rỡ)

    "After years of hard work, she found herself in an enviable position, able to choose from several job offers."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thấy mình ở một vị trí đáng mơ ước, có thể lựa chọn trong số nhiều lời mời làm việc.)

  • to have an enviable track record

    Có một hồ sơ thành tích đáng nể, đáng ngưỡng mộ

    "The company has an enviable track record of innovation and profitability."

    (Công ty có một hồ sơ thành tích đáng nể về sự đổi mới và khả năng sinh lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enviable

adjective
Lật mặt

Đáng ghen tị, tốt đẹp đến mức khiến người khác phải ghen tị.

"She's in the enviable position of being able to choose who she works for."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enviable".

Sự ngưỡng mộ tích cực và tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, từ 'envy' (ghen tị) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, 'enviable' lại là một tính từ tích cực, chỉ ra rằng điều gì đó tốt đẹp đến mức khiến người khác muốn có được. Đây là sự ngưỡng mộ 'lành mạnh', khác với sự ghen tị 'độc hại' muốn hạ bệ người khác. 'Enviable' khuyến khích sự phấn đấu để đạt được thành công tương tự.

Biểu tượng của thành công và địa vị

Một điều 'enviable' thường gắn liền với thành công, địa vị xã hội hoặc những phẩm chất xuất sắc mà nhiều người mong muốn. Nó có thể là một lối sống, một sự nghiệp, một tài sản, hay thậm chí là một kỹ năng đặc biệt. Việc có được những thứ 'enviable' thường là mục tiêu của sự phấn đấu cá nhân trong nhiều xã hội.