enviable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So good that people envy you
Vietnamese Meaning
Đáng ghen tị, tốt đẹp đến mức khiến người khác phải ghen tị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's in the enviable position of being able to choose who she works for."
"Cô ấy ở trong một vị trí đáng ghen tị khi có thể chọn người mà cô ấy làm việc cùng."
-
"They have an enviable record of success."
"Họ có một thành tích thành công đáng ghen tị."
-
"He has an enviable reputation as a skilled negotiator."
"Anh ấy có một danh tiếng đáng ghen tị như một nhà đàm phán lành nghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enviable' mang sắc thái tích cực, chỉ những phẩm chất, thành tựu hoặc tình huống mà người khác mong muốn có được. Nó khác với 'jealous' (ghen tuông) ở chỗ 'enviable' chỉ sự ngưỡng mộ và mong muốn, trong khi 'jealous' thường đi kèm với sự bất an và khó chịu.
Prepositions
‘Enviable for’ thường được dùng để chỉ lý do khiến điều gì đó đáng ghen tị. Ví dụ: 'His success is enviable for its impact on the community.' ‘Enviable to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người hoặc nhóm người ghen tị. Ví dụ: 'His lifestyle is enviable to many.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
enviable an enviable position (Một vị trí đáng mơ ước)
-
enviable an enviable reputation (Một danh tiếng đáng ngưỡng mộ)
-
enviable an enviable record (Một thành tích đáng nể)
-
enviable an enviable lifestyle (Một lối sống đáng ghen tị)
-
enviable an enviable success (Một thành công đáng ao ước)
-
enviable an enviable achievement (Một thành tựu đáng ngưỡng mộ)
-
enviable an enviable collection (Một bộ sưu tập đáng ghen tị)
-
hold to hold an enviable position (Giữ một vị trí đáng mơ ước)
-
have to have an enviable reputation (Có một danh tiếng đáng ngưỡng mộ)
-
achieve to achieve an enviable record (Đạt được một thành tích đáng nể)
-
enjoy to enjoy an enviable lifestyle (Tận hưởng một lối sống đáng ghen tị)
-
enviable an enviable problem (Một vấn đề đáng ghen tị (vấn đề mà người khác cũng muốn có, vì nó xuất phát từ thành công))
Idioms
-
to be in an enviable position
Ở trong một vị trí đáng ghen tị, đáng mơ ước (thường là có lợi thế lớn hoặc thành công rực rỡ)
"After years of hard work, she found herself in an enviable position, able to choose from several job offers."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thấy mình ở một vị trí đáng mơ ước, có thể lựa chọn trong số nhiều lời mời làm việc.)
-
to have an enviable track record
Có một hồ sơ thành tích đáng nể, đáng ngưỡng mộ
"The company has an enviable track record of innovation and profitability."
(Công ty có một hồ sơ thành tích đáng nể về sự đổi mới và khả năng sinh lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enviable
adjectiveĐáng ghen tị, tốt đẹp đến mức khiến người khác phải ghen tị.
"She's in the enviable position of being able to choose who she works for."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enviable".
