(Top Banner Ad)
lopsided competition
C1
Tính từ C1 Kinh tế

lopsided competition

UK: /ˌlɒpˈsaɪdɪd/ • US: /ˌlɑːpˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh không cân sức cạnh tranh lệch lạc sự cạnh tranh bất bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unevenly balanced or matched; disproportionately weighted in favor of one side.

Vietnamese Meaning

Không cân bằng, lệch lạc; nghiêng về một bên một cách không cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competition was lopsided due to one company's monopoly."

    "Cuộc cạnh tranh trở nên lệch lạc do sự độc quyền của một công ty."

  • "The election was a lopsided competition, with the incumbent having a massive advantage in funding and name recognition."

    "Cuộc bầu cử là một cuộc cạnh tranh không cân bằng, với đương kim tổng thống có lợi thế lớn về tài trợ và sự nổi tiếng."

  • "Due to technological advancements, the traditional retailers faced a lopsided competition from online giants."

    "Do tiến bộ công nghệ, các nhà bán lẻ truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh không cân sức từ những gã khổng lồ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lopsided mất cân đối, lệch lạc
Adverb lopsidedly một cách mất cân đối, một cách lệch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

lop
Uncertain, possibly related to 'lop' (to cut or trim unevenly)
side
Old English 'side' (one of the faces of an object, a border, edge, margin)
lopsided
Combination of 'lop' and 'side', meaning uneven or tilted to one side
competition
Latin 'competere' (to strive together)
lopsided competition
Modern English, referring to a contest where one side has a significant advantage

Nguồn Gốc Hình Ảnh

Hãy tưởng tượng một cái bánh kem bị cắt không đều. Một bên cao hơn hẳn bên kia. 'Lopsided' miêu tả sự mất cân bằng đó. Khi áp dụng vào 'competition' (cuộc thi), nó ám chỉ một cuộc thi bất công, nơi một bên có lợi thế rõ rệt.

Usage Note

Tính từ 'lopsided' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng mà một bên chiếm ưu thế hơn hẳn so với bên còn lại. Trong bối cảnh cạnh tranh, 'lopsided' nhấn mạnh sự bất bình đẳng về sức mạnh, nguồn lực hoặc cơ hội giữa các đối thủ. Khác với 'unfair', 'lopsided' tập trung vào sự chênh lệch hơn là yếu tố công bằng hay gian lận. Ví dụ, một trận đấu bóng đá có thể 'lopsided' nếu một đội vượt trội hơn hẳn về kỹ năng.

Prepositions

in towards

‘Lopsided in’: mô tả sự mất cân bằng trong một lĩnh vực cụ thể. ‘Lopsided towards’: chỉ sự ưu tiên, thiên vị cho một phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lopsided competition
  • fiercely fiercely lopsided competition
    (cuộc cạnh tranh bất cân xứng một cách gay gắt)
  • grossly grossly lopsided competition
    (cuộc cạnh tranh bất cân xứng một cách trắng trợn)
Verb + lopsided competition
  • highlight highlight the lopsided competition
    (làm nổi bật sự cạnh tranh bất cân xứng)
  • demonstrate demonstrate a lopsided competition
    (chứng minh một cuộc cạnh tranh bất cân xứng)

Idioms

  • An uphill battle in a lopsided competition

    Một trận chiến khó khăn trong một cuộc cạnh tranh không cân sức.

    "Starting a small business against large corporations is an uphill battle in a lopsided competition."

    (Khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ chống lại các tập đoàn lớn là một trận chiến khó khăn trong một cuộc cạnh tranh không cân sức.)

  • Playing field isn't level (referring to lopsided competition)

    Sân chơi không công bằng (ám chỉ cuộc cạnh tranh bất bình đẳng).

    "The playing field isn't level when one company has a monopoly."

    (Sân chơi không công bằng khi một công ty độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lopsided competition

Tính từ
Lật mặt

Không cân bằng, lệch lạc; nghiêng về một bên một cách không cân đối.

"The competition was lopsided due to one company's monopoly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game is going to be a lopsided competition if they don't improve their defense.
Trận đấu sẽ là một cuộc cạnh tranh không cân sức nếu họ không cải thiện hàng phòng ngự.
Phủ định
It isn't going to be a lopsided competition; both teams have equally strong players.
Nó sẽ không phải là một cuộc cạnh tranh không cân sức; cả hai đội đều có những cầu thủ mạnh ngang nhau.
Nghi vấn
Is the tournament going to be a lopsided competition because of the top team's dominance?
Giải đấu có phải là một cuộc cạnh tranh không cân sức vì sự thống trị của đội hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopsided competition".

Chủ Nghĩa Tư Bản và Cạnh Tranh

Trong hệ thống tư bản, cạnh tranh được coi là động lực thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả. Tuy nhiên, 'lopsided competition' cho thấy rằng sự cạnh tranh không phải lúc nào cũng công bằng, và các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, nguồn lực tài chính và quyền lực chính trị có thể tạo ra sự bất bình đẳng lớn.