(Top Banner Ad)
unflattering
C1
adjective C1 Tổng quát

unflattering

UK: /ʌnˈflætərɪŋ/ • US: /ʌnˈflætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không tôn dáng không đẹp dìm hàng làm xấu đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making someone look less attractive or seem worse than they really are; not complimentary or favorable.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó trông kém hấp dẫn hơn hoặc có vẻ tệ hơn so với thực tế; không khen ngợi hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That dress is very unflattering on her."

    "Chiếc váy đó trông rất không hợp với cô ấy."

  • "The lighting in the room was very unflattering."

    "Ánh sáng trong phòng rất không đẹp."

  • "He made some unflattering remarks about her work."

    "Anh ấy đã đưa ra một vài nhận xét không hay về công việc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flatter nịnh bợ, tâng bốc, làm cho ai đó cảm thấy mình quan trọng hoặc hấp dẫn
Noun flattery sự nịnh bợ, lời tâng bốc
Adjective flattering nịnh bợ, tâng bốc; làm đẹp lòng; làm cho trông đẹp hơn
Adverb flatteringly một cách nịnh bợ, làm đẹp lòng
Adjective unflattering không nịnh bợ; làm xấu đi; không mấy dễ chịu
Adverb unflatteringly một cách không nịnh bợ, làm xấu đi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flater
Middle English
flatere
English
flatter
Old English (prefix)
un-
English
unflattering

Nguồn gốc của 'Unflattering'

Từ 'unflattering' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'flattering'. Bản thân từ 'flattering' lại có nguồn gốc từ 'flatter' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'nịnh bợ, tâng bốc'. 'Flatter' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'flater', nghĩa là 'vuốt ve, âu yếm'. Hành động vuốt ve thường được dùng để nhận được sự ưu ái hoặc lời khen. Theo thời gian, 'flatter' dần biến đổi thành ý nghĩa 'khen ngợi không chân thật'. Khi thêm 'un-' vào, 'unflattering' có nghĩa là 'không nịnh bợ', tức là không làm ai đó trông đẹp hơn, mà ngược lại, có thể khiến họ trông tệ hơn hoặc phơi bày sự thật một cách không mấy dễ chịu.

Usage Note

Từ 'unflattering' thường được sử dụng để mô tả những điều làm cho ngoại hình hoặc phẩm chất của ai đó trở nên kém hấp dẫn hơn. Nó có thể ám chỉ đến quần áo, ánh sáng, hoặc thậm chí là một nhận xét. Khác với 'insulting' (xúc phạm) trực tiếp, 'unflattering' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là không làm nổi bật vẻ đẹp hoặc ưu điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unflattering
  • very a very unflattering outfit
    (một bộ trang phục rất làm xấu dáng)
  • highly a highly unflattering comparison
    (một sự so sánh cực kỳ không mấy tốt đẹp)
  • plainly plainly unflattering remarks
    (những nhận xét rõ ràng là không mấy dễ nghe)
Verb + unflattering
  • find He found the photograph unflattering.
    (Anh ấy thấy bức ảnh làm mình trông xấu đi.)
  • consider Many considered her comments unflattering.
    (Nhiều người cho rằng bình luận của cô ấy không mấy dễ chịu.)
Noun + unflattering
  • unflattering an unflattering photograph/picture
    (một bức ảnh/hình ảnh không nịnh bợ (làm xấu đi))
  • unflattering an unflattering light
    (ánh sáng làm xấu đi (khi chụp ảnh, nhìn người))
  • unflattering an unflattering remark/comment
    (một nhận xét không nịnh bợ/làm người nghe khó chịu)
  • unflattering the unflattering truth
    (sự thật phũ phàng/không mấy dễ chịu)

Idioms

  • show someone/something in an unflattering light

    phô bày ai/cái gì theo cách không mấy tốt đẹp, làm ai/cái gì trông tệ hơn

    "The documentary showed the politician in a very unflattering light."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày vị chính trị gia theo một cách rất không mấy tốt đẹp.)

  • an unflattering portrayal/picture

    một sự miêu tả/hình ảnh không mấy đẹp đẽ, làm xấu đi thực tế

    "Critics argued it was an unflattering portrayal of the city's culture."

    (Các nhà phê bình cho rằng đó là một sự miêu tả không mấy đẹp đẽ về văn hóa của thành phố.)

  • the unflattering truth

    sự thật phũ phàng, sự thật không mấy dễ chịu

    "Sometimes you have to face the unflattering truth about yourself."

    (Đôi khi bạn phải đối mặt với sự thật phũ phàng về bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unflattering

adjective
Lật mặt

Làm cho ai đó trông kém hấp dẫn hơn hoặc có vẻ tệ hơn so với thực tế; không khen ngợi hoặc ủng hộ.

"That dress is very unflattering on her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harsh lighting made her look unflattering.
Ánh sáng khắc nghiệt khiến cô ấy trông không đẹp.
Phủ định
The photograph wasn't unflattering; in fact, it was quite flattering.
Bức ảnh không hề xấu; thực tế, nó khá đẹp.
Nghi vấn
Is this dress unflattering on me?
Chiếc váy này có khiến tôi trông không đẹp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer has chosen an unflattering angle in the photos.
Nhiếp ảnh gia đã chọn một góc chụp không đẹp trong những bức ảnh.
Phủ định
She hasn't worn that unflattering dress since last year.
Cô ấy đã không mặc chiếc váy không đẹp đó kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Has the media been unflattering in its coverage of the event?
Có phải giới truyền thông đã đưa tin không mấy hay ho về sự kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unflattering".

Vẻ ngoài và Giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp xã hội, việc tránh đưa ra những nhận xét hay thể hiện điều gì đó mang tính 'unflattering' (làm xấu đi, không tôn trọng) là rất quan trọng. Mọi người thường cố gắng ăn mặc và xuất hiện theo cách có lợi nhất cho bản thân, và việc bị chụp một bức ảnh 'unflattering' hoặc nhận một lời nhận xét 'unflattering' có thể gây khó chịu. Điều này phản ánh sự coi trọng vẻ ngoài, hình ảnh cá nhân và mong muốn duy trì các mối quan hệ xã hội một cách hòa nhã.

Sự thật và Sự tế nhị

Khái niệm 'unflattering' cũng liên quan đến sự cân bằng giữa việc nói ra sự thật và giữ sự tế nhị. Đôi khi, sự thật có thể 'unflattering' (không dễ chịu, làm người khác khó xử hoặc phũ phàng). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường học cách truyền đạt những thông tin tiêu cực một cách khéo léo để tránh làm tổn thương người khác. Tuy nhiên, trong các bối cảnh nhất định như phê bình mang tính xây dựng hoặc tự đánh giá, việc đối mặt với 'unflattering truth' (sự thật phũ phàng) lại là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.