unforced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appearing natural and effortless; not resulting from deliberate effort or coercion.
Vietnamese Meaning
Tự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unforced elegance made her stand out in the crowd."
"Vẻ thanh lịch tự nhiên của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông."
-
"Her unforced smile put everyone at ease."
"Nụ cười tự nhiên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái."
-
"The movement of the dancer was unforced and graceful."
"Động tác của vũ công rất tự nhiên và duyên dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | lực, sức mạnh; sự ép buộc |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng bức |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục |
| Adverb | forcibly | bằng vũ lực, một cách ép buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unforced' thường được dùng để miêu tả những hành động, lời nói, hoặc phong cách mà không có vẻ giả tạo hoặc cố gắng quá mức. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tự nhiên và dễ dàng. Khác với 'forced', mang ý nghĩa bị ép buộc, gượng gạo, hoặc không tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural unforced (tự nhiên không gượng ép)
-
easy easy unforced (dễ dàng không gượng ép)
-
smooth smooth unforced (mượt mà không gượng ép)
-
relaxed relaxed unforced (thoải mái không gượng ép)
-
graceful graceful unforced (duyên dáng tự nhiên)
-
error unforced error (lỗi tự đánh hỏng (thể thao))
-
movement unforced movement (cử động tự nhiên)
-
smile unforced smile (nụ cười tự nhiên)
-
laugh unforced laugh (tiếng cười tự nhiên)
-
rhythm unforced rhythm (nhịp điệu tự nhiên, không gò bó)
-
seems seems unforced (có vẻ tự nhiên, không gượng ép)
-
looks looks unforced (trông tự nhiên, không gượng ép)
-
keeps it keeps it unforced (giữ cho nó tự nhiên, không ép buộc)
Idioms
-
unforced error
Một lỗi người chơi mắc phải trong thể thao mà không phải do đối thủ gây áp lực, thường là do bản thân đánh hỏng.
"The tennis player made too many unforced errors and lost the match."
(Tay vợt mắc quá nhiều lỗi tự đánh hỏng và đã thua trận đấu.)
-
unforced naturalness
Sự tự nhiên, chân thật một cách không gượng ép, không cần cố gắng.
"Her charm came from her unforced naturalness."
(Sức hút của cô ấy đến từ sự tự nhiên không gượng ép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforced
adjectiveTự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.
"Her unforced elegance made her stand out in the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforced".
