(Top Banner Ad)
unforced
C1
adjective C1 Chung

unforced

UK: /ˌʌnˈfɔːst/ • US: /ˌʌnˈfɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên không gượng ép tự đánh hỏng (trong thể thao)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing natural and effortless; not resulting from deliberate effort or coercion.

Vietnamese Meaning

Tự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unforced elegance made her stand out in the crowd."

    "Vẻ thanh lịch tự nhiên của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông."

  • "Her unforced smile put everyone at ease."

    "Nụ cười tự nhiên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "The movement of the dancer was unforced and graceful."

    "Động tác của vũ công rất tự nhiên và duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục
Adverb forcibly bằng vũ lực, một cách ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
fortiare
Old French
forcier
English
force
English
un-
English
-ed
English
unforced

Nguồn gốc của sự tự nhiên

Từ 'unforced' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') kết hợp với động từ 'force' (buộc, ép) và hậu tố '-ed' (biến động từ thành tính từ hoặc phân từ quá khứ). 'Force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'forcier' (cưỡng bức). Do đó, 'unforced' mang nghĩa là 'không bị ép buộc', 'tự nhiên', 'thoải mái', thể hiện sự tự do và không bị can thiệp.

Usage Note

Từ 'unforced' thường được dùng để miêu tả những hành động, lời nói, hoặc phong cách mà không có vẻ giả tạo hoặc cố gắng quá mức. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tự nhiên và dễ dàng. Khác với 'forced', mang ý nghĩa bị ép buộc, gượng gạo, hoặc không tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforced
  • natural natural unforced
    (tự nhiên không gượng ép)
  • easy easy unforced
    (dễ dàng không gượng ép)
  • smooth smooth unforced
    (mượt mà không gượng ép)
  • relaxed relaxed unforced
    (thoải mái không gượng ép)
  • graceful graceful unforced
    (duyên dáng tự nhiên)
Noun + unforced
  • error unforced error
    (lỗi tự đánh hỏng (thể thao))
  • movement unforced movement
    (cử động tự nhiên)
  • smile unforced smile
    (nụ cười tự nhiên)
  • laugh unforced laugh
    (tiếng cười tự nhiên)
  • rhythm unforced rhythm
    (nhịp điệu tự nhiên, không gò bó)
Verb + unforced
  • seems seems unforced
    (có vẻ tự nhiên, không gượng ép)
  • looks looks unforced
    (trông tự nhiên, không gượng ép)
  • keeps it keeps it unforced
    (giữ cho nó tự nhiên, không ép buộc)

Idioms

  • unforced error

    Một lỗi người chơi mắc phải trong thể thao mà không phải do đối thủ gây áp lực, thường là do bản thân đánh hỏng.

    "The tennis player made too many unforced errors and lost the match."

    (Tay vợt mắc quá nhiều lỗi tự đánh hỏng và đã thua trận đấu.)

  • unforced naturalness

    Sự tự nhiên, chân thật một cách không gượng ép, không cần cố gắng.

    "Her charm came from her unforced naturalness."

    (Sức hút của cô ấy đến từ sự tự nhiên không gượng ép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforced

adjective
Lật mặt

Tự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.

"Her unforced elegance made her stand out in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforced".

Lỗi Tự Đánh Hỏng trong Thể Thao

Trong các môn thể thao như quần vợt, bóng chuyền, hay bóng bàn, thuật ngữ 'unforced error' (lỗi tự đánh hỏng) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ một lỗi mà người chơi mắc phải không phải do áp lực từ đối thủ mà do chính bản thân họ (ví dụ: đánh bóng ra ngoài sân, giao bóng lỗi). Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá phong độ, sự tập trung và đôi khi là tâm lý của vận động viên trong trận đấu.

Vẻ Đẹp của Sự Tự Nhiên Không Gượng Ép

Trong văn hóa phương Tây, sự 'unforced' (không gượng ép, tự nhiên) thường được đánh giá cao, đặc biệt là trong nghệ thuật, thời trang và giao tiếp xã giao. Một nụ cười tự nhiên, một phong cách ăn mặc không cầu kỳ nhưng vẫn thanh lịch, hay một cuộc trò chuyện thoải mái không áp lực đều được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và duyên dáng. Nó ngụ ý vẻ đẹp nội tại không cần phải cố gắng thể hiện ra bên ngoài.