(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unforced
C1

unforced

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên không gượng ép tự đánh hỏng (trong thể thao)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unforced'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.

Definition (English Meaning)

Appearing natural and effortless; not resulting from deliberate effort or coercion.

Ví dụ Thực tế với 'Unforced'

  • "Her unforced elegance made her stand out in the crowd."

    "Vẻ thanh lịch tự nhiên của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông."

  • "Her unforced smile put everyone at ease."

    "Nụ cười tự nhiên của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "The movement of the dancer was unforced and graceful."

    "Động tác của vũ công rất tự nhiên và duyên dáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unforced'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unforced
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

natural(tự nhiên)
effortless(dễ dàng, không tốn sức)
spontaneous(tự phát)

Trái nghĩa (Antonyms)

forced(gượng ép, ép buộc)
artificial(giả tạo)
contrived(khiên cưỡng)

Từ liên quan (Related Words)

error(lỗi)
tennis(quần vợt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unforced'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unforced' thường được dùng để miêu tả những hành động, lời nói, hoặc phong cách mà không có vẻ giả tạo hoặc cố gắng quá mức. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tự nhiên và dễ dàng. Khác với 'forced', mang ý nghĩa bị ép buộc, gượng gạo, hoặc không tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unforced'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)