(Top Banner Ad)
unforgivable
C1
Tính từ C1 Đạo đức, Cảm xúc

unforgivable

UK: /ˌʌnfəˈɡɪvəbəl/ • US: /ˌʌnfərˈɡɪvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tha thứ không thể tha thứ được không dung thứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So bad as to be impossible to forgive.

Vietnamese Meaning

Tệ đến mức không thể tha thứ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His betrayal was unforgivable."

    "Sự phản bội của anh ta là không thể tha thứ."

  • "What he did was completely unforgivable."

    "Những gì anh ta đã làm là hoàn toàn không thể tha thứ."

  • "An unforgivable mistake led to their downfall."

    "Một sai lầm không thể tha thứ đã dẫn đến sự sụp đổ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgive tha thứ, bỏ qua
Noun forgiveness sự tha thứ
Adjective forgivable có thể tha thứ được
Adjective unforgiving không tha thứ, khắc nghiệt
Adverb unforgivably một cách không thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
forgiefan
Old French/Latin
-able
Modern English
unforgivable

Nguồn gốc của 'unforgivable'

Từ 'unforgivable' được hình thành từ ba phần. Tiếp đầu ngữ 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'forgive' (từ tiếng Anh cổ 'forgiefan') có nghĩa là 'tha thứ' hoặc 'từ bỏ một lỗi lầm'. Hậu tố '-able' (từ tiếng Pháp cổ và Latin) có nghĩa là 'có thể'. Vậy, 'unforgivable' có nghĩa đen là 'không thể tha thứ được', mô tả một hành động hoặc lỗi lầm nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua hoặc tha thứ.

Usage Note

Từ 'unforgivable' mang sắc thái rất mạnh, chỉ những hành động hoặc sai lầm nghiêm trọng đến mức không thể hoặc không nên tha thứ. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi vi phạm đạo đức, gây tổn thương sâu sắc hoặc vi phạm lòng tin một cách nghiêm trọng. Khác với 'inexcusable' (không thể bào chữa), 'unforgivable' nhấn mạnh vào việc không thể tha thứ, trong khi 'inexcusable' nhấn mạnh vào việc không có lý do chính đáng để biện minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unforgivable
  • truly truly unforgivable
    (thực sự không thể tha thứ)
  • utterly utterly unforgivable
    (hoàn toàn không thể tha thứ)
  • absolutely absolutely unforgivable
    (tuyệt đối không thể tha thứ)
unforgivable + Danh từ
  • sin an unforgivable sin
    (một tội lỗi không thể tha thứ)
  • mistake an unforgivable mistake
    (một sai lầm không thể tha thứ)
  • act an unforgivable act
    (một hành động không thể tha thứ)
  • crime an unforgivable crime
    (một tội ác không thể tha thứ)
  • breach of trust an unforgivable breach of trust
    (một sự bội tín không thể tha thứ)
Động từ + unforgivable
  • consider consider something unforgivable
    (coi điều gì đó là không thể tha thứ)
  • find find something unforgivable
    (thấy điều gì đó không thể tha thứ)
  • be be unforgivable
    (là không thể tha thứ)

Idioms

  • the unforgivable sin

    tội lỗi không thể tha thứ (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức rất nặng nề)

    "In some religious doctrines, blasphemy is considered the unforgivable sin."

    (Trong một số giáo lý tôn giáo, tội báng bổ được coi là tội lỗi không thể tha thứ.)

  • an unforgivable breach of trust

    sự vi phạm lòng tin không thể tha thứ (một hành động phản bội nghiêm trọng)

    "His betrayal was an unforgivable breach of trust that destroyed their friendship."

    (Sự phản bội của anh ta là một sự vi phạm lòng tin không thể tha thứ, đã phá hủy tình bạn của họ.)

  • beyond unforgivable

    vượt quá mức không thể tha thứ (cực kỳ nghiêm trọng, không thể dung thứ)

    "What he did was beyond unforgivable; there's no way to justify it."

    (Những gì anh ta đã làm là vượt quá mức không thể tha thứ; không có cách nào để biện minh cho nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgivable

Tính từ
Lật mặt

Tệ đến mức không thể tha thứ được.

"His betrayal was unforgivable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His betrayal, an unforgivable act, shattered her trust completely.
Sự phản bội của anh ta, một hành động không thể tha thứ, đã phá vỡ hoàn toàn lòng tin của cô.
Phủ định
Knowing the circumstances, it wasn't unforgivable, but deeply disappointing.
Biết được hoàn cảnh, đó không phải là điều không thể tha thứ, mà là một sự thất vọng sâu sắc.
Nghi vấn
Considering his history of apologies, is this really unforgivable, or just a serious mistake?
Xem xét lịch sử xin lỗi của anh ấy, đây có thực sự là điều không thể tha thứ, hay chỉ là một sai lầm nghiêm trọng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His betrayal is considered unforgivable by many.
Sự phản bội của anh ấy được nhiều người coi là không thể tha thứ.
Phủ định
Such an act of cruelty will not be left unforgiven.
Một hành động tàn ác như vậy sẽ không thể không bị trừng phạt.
Nghi vấn
Can such a blatant lie ever be considered unforgiven?
Một lời nói dối trắng trợn như vậy có bao giờ được coi là không thể tha thứ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unforgivable actions led to the downfall of the company.
Hành động không thể tha thứ của anh ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
Phủ định
There's no way to justify his behavior; it's simply unforgivable.
Không có cách nào để biện minh cho hành vi của anh ấy; nó đơn giản là không thể tha thứ.
Nghi vấn
What act did he commit that was considered unforgivable?
Anh ta đã phạm phải hành động gì mà bị coi là không thể tha thứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has made an unforgivable mistake.
Cô ấy đã phạm một sai lầm không thể tha thứ.
Phủ định
They haven't committed any unforgivable acts.
Họ đã không gây ra bất kỳ hành động nào không thể tha thứ.
Nghi vấn
Has he done anything unforgivable in his past?
Anh ấy đã làm bất cứ điều gì không thể tha thứ trong quá khứ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgivable".

Khái niệm 'Tội lỗi không thể tha thứ' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo lý Thiên Chúa giáo, có khái niệm về 'tội lỗi không thể tha thứ' (unforgivable sin). Điều này thường liên quan đến những hành động chống lại Chúa hoặc Thánh Thần một cách cố ý và không hối cải. Tuy nhiên, ngoài khía cạnh tôn giáo, trong xã hội, một số hành vi như phản bội trắng trợn, lạm dụng trẻ em, hoặc tội ác diệt chủng thường được coi là 'không thể tha thứ' vì chúng vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức và gây ra tổn thương sâu sắc không thể hàn gắn.

Ảnh hưởng đến quan hệ cá nhân

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ 'unforgivable' thường được dùng để mô tả những hành động gây ra sự tổn thương quá lớn, khiến việc hàn gắn hoặc tiếp tục mối quan hệ trở nên bất khả thi. Ví dụ, một lời nói dối lớn hoặc một hành động phản bội có thể được xem là 'unforgivable' bởi người bị hại, dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn về lòng tin và kết thúc mối quan hệ. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tha thứ và những giới hạn của nó trong việc duy trì hòa bình xã hội và cá nhân.