(Top Banner Ad)
pardonable
C1
adjective C1 Pháp luật, Đạo đức

pardonable

UK: /ˈpɑːdnəbəl/ • US: /ˈpɑːrdənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tha thứ được đáng được tha thứ có thể tha bổng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be forgiven; excusable.

Vietnamese Meaning

Có thể tha thứ được; có thể tha bổng; đáng được tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was rude, but under the circumstances, it was pardonable."

    "Hành vi của anh ta thô lỗ, nhưng trong hoàn cảnh đó, nó có thể tha thứ được."

  • "A slight exaggeration is pardonable in such circumstances."

    "Một sự phóng đại nhỏ là có thể tha thứ được trong những hoàn cảnh như vậy."

  • "Everyone makes pardonable errors from time to time."

    "Ai cũng đôi khi mắc những lỗi có thể tha thứ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pardon sự tha thứ, ân xá
Verb pardon tha thứ, ân xá
Adjective unpardonable không thể tha thứ, không thể dung thứ
Adverb pardonably một cách có thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perdonare
Old French
pardoun
Middle English
pardoun/pardounen
English
pardon + -able

Nguồn gốc của 'Pardonable'

Từ 'pardonable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perdonare', mang ý nghĩa 'tha thứ hoàn toàn' hoặc 'ban cho một cách trọn vẹn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pardoun' (nghĩa là 'sự tha thứ') và sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có thể), 'pardonable' nghĩa là 'có thể được tha thứ', thường dùng để chỉ những lỗi lầm hay thiếu sót không quá nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'pardonable' thường được dùng để mô tả những lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi không quá nghiêm trọng và có thể được bỏ qua hoặc tha thứ. Nó ngụ ý một mức độ lỗi lầm nhỏ hơn so với các từ như 'inexcusable' (không thể tha thứ) hoặc 'unforgivable' (không thể tha thứ). Sự tha thứ có thể đến từ các yếu tố như hoàn cảnh, động cơ, hoặc mức độ ảnh hưởng của hành vi sai trái.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể mà lỗi lầm xảy ra. Ví dụ: 'a pardonable mistake in judgment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pardonable
  • easily easily pardonable
    (dễ dàng tha thứ được)
  • quite quite pardonable
    (khá dễ tha thứ, hoàn toàn có thể tha thứ)
  • hardly hardly pardonable
    (hầu như không thể tha thứ được)
Pardonable + Noun
  • pardonable pardonable error
    (lỗi có thể tha thứ được)
  • pardonable pardonable mistake
    (sai lầm có thể tha thứ được)
  • pardonable pardonable oversight
    (sơ suất có thể tha thứ được)
Verb + (something) + pardonable
  • consider consider something pardonable
    (coi điều gì đó là có thể tha thứ)
  • find find something pardonable
    (thấy điều gì đó có thể tha thứ được)

Idioms

  • a pardonable offense/error/mistake

    một lỗi lầm/sai sót có thể tha thứ được

    "His tardiness was a pardonable error, given the unexpected traffic."

    (Việc anh ấy đến muộn là một lỗi có thể tha thứ được, xét theo tình hình giao thông bất ngờ.)

  • be quite pardonable

    khá dễ tha thứ, hoàn toàn có thể tha thứ

    "Her slight hesitation before accepting the offer was quite pardonable."

    (Sự ngập ngừng nhẹ của cô ấy trước khi chấp nhận lời đề nghị là khá dễ tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pardonable

adjective
Lật mặt

Có thể tha thứ được; có thể tha bổng; đáng được tha thứ.

"His behavior was rude, but under the circumstances, it was pardonable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pardonable".

Văn hóa tha thứ trong quan hệ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng từ Kitô giáo, sự tha thứ (pardon) là một giá trị cốt lõi. Một hành động được coi là 'pardonable' (có thể tha thứ) nghĩa là nó không quá nghiêm trọng và có thể được cộng đồng, hoặc một cá nhân, bỏ qua, tạo cơ hội cho sự hòa giải và hàn gắn mối quan hệ. Điều này giúp duy trì sự gắn kết xã hội và giải quyết xung đột nhỏ.

Phân biệt giữa 'Pardonable' và 'Ân xá pháp lý'

Khái niệm 'pardonable' thường dùng để chỉ những sai sót nhỏ, lỗi lầm cá nhân hoặc sự sơ suất trong đời sống hàng ngày mà mọi người chấp nhận bỏ qua. Điều này khác biệt đáng kể với 'ân xá pháp lý' (a formal pardon hoặc presidential pardon) trong hệ thống luật pháp, nơi một hình phạt chính thức bị bãi bỏ bởi một cơ quan có thẩm quyền cao nhất, thường là đối với các tội danh hình sự nghiêm trọng.