unguarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Not protected or watched; vulnerable. 2. (Of a remark or action) Spontaneous and not carefully considered.
Vietnamese Meaning
1. Không được bảo vệ hoặc canh giữ; dễ bị tổn thương. 2. (Về lời nói hoặc hành động) Tự phát và không được cân nhắc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The border was left unguarded for several hours."
"Biên giới đã bị bỏ ngỏ không được canh gác trong vài giờ."
-
"He made an unguarded comment that offended everyone."
"Anh ấy đã có một nhận xét thiếu suy nghĩ khiến mọi người khó chịu."
-
"Her unguarded honesty was refreshing."
"Sự trung thực thẳng thắn của cô ấy thật đáng quý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guard | người bảo vệ, sự bảo vệ, lính gác |
| Noun | guardian | người giám hộ, người bảo vệ |
| Noun | guardianship | sự giám hộ, sự bảo hộ |
| Noun | safeguard | sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ |
| Verb | guard | bảo vệ, canh gác, phòng thủ |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm |
| Adjective | guarded | thận trọng, dè dặt, được bảo vệ |
| Adverb | guardedly | một cách thận trọng, dè dặt |
| Adverb | unguardedly | một cách thiếu cảnh giác, không phòng bị |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'không được bảo vệ', *unguarded* thường ám chỉ sự thiếu phòng bị về mặt thể chất hoặc tinh thần, khiến ai đó hoặc cái gì đó dễ bị tấn công hoặc gây hại. Khi mang nghĩa 'tự phát, không cân nhắc', *unguarded* nhấn mạnh sự chân thật, bộc trực nhưng có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Khác với 'careless' (bất cẩn) mang tính tiêu cực, 'unguarded' có thể mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí tích cực, thể hiện sự thẳng thắn, thật lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unguarded (hoàn toàn không cảnh giác/không được bảo vệ)
-
utterly utterly unguarded (hoàn toàn mất cảnh giác)
-
vulnerable vulnerable and unguarded (dễ bị tổn thương và không được bảo vệ)
-
emotionally emotionally unguarded (cởi mở/dễ tổn thương về mặt cảm xúc)
-
catch catch someone unguarded (bắt gặp ai đó mất cảnh giác/khi họ không phòng bị)
-
find find oneself unguarded (thấy mình mất cảnh giác/không được bảo vệ)
-
leave leave oneself unguarded (để bản thân không được bảo vệ/mất cảnh giác)
-
moment an unguarded moment (một khoảnh khắc mất cảnh giác/bất cẩn)
-
comment an unguarded comment (một bình luận thiếu thận trọng/vô ý)
-
remark an unguarded remark (một nhận xét thiếu suy nghĩ/vô ý)
-
look an unguarded look (một cái nhìn vô ý/không che giấu cảm xúc)
Idioms
-
An unguarded moment
Một khoảnh khắc mất cảnh giác, một lúc lơ là không phòng bị.
"In an unguarded moment, she admitted her true feelings about the project."
(Trong một khoảnh khắc mất cảnh giác, cô ấy đã thú nhận cảm xúc thật của mình về dự án.)
-
Catch someone unguarded
Bắt gặp ai đó khi họ đang mất cảnh giác hoặc không chuẩn bị.
"The journalist tried to catch the celebrity unguarded with a personal question."
(Người nhà báo cố gắng bắt gặp người nổi tiếng mất cảnh giác bằng một câu hỏi riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unguarded
adjective1. Không được bảo vệ hoặc canh giữ; dễ bị tổn thương. 2. (Về lời nói hoặc hành động) Tự phát và không được cân nhắc cẩn thận.
"The border was left unguarded for several hours."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her unguarded comments revealed her true feelings. |
Ồ, những bình luận thiếu thận trọng của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật sự của cô ấy. |
| Phủ định | Alas, even with warnings, his unguarded nature caused problems. |
Than ôi, ngay cả khi đã được cảnh báo, bản chất thiếu cảnh giác của anh ấy đã gây ra vấn đề. |
| Nghi vấn | My goodness, were they truly that unguarded during the negotiation? |
Ôi trời, họ có thực sự thiếu cảnh giác đến vậy trong cuộc đàm phán không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were more unguarded, I would share my deepest fears with you. |
Nếu tôi không dè dặt hơn, tôi sẽ chia sẻ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình với bạn. |
| Phủ định | If she weren't so unguarded, she wouldn't get into trouble so often. |
Nếu cô ấy không quá sơ hở, cô ấy sẽ không gặp rắc rối thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel more vulnerable if you were unguarded? |
Bạn có cảm thấy dễ bị tổn thương hơn nếu bạn không phòng bị? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so unguarded with his password, the hackers would not have accessed his account. |
Nếu anh ấy không bất cẩn với mật khẩu của mình như vậy, thì bọn tin tặc đã không thể truy cập vào tài khoản của anh ấy. |
| Phủ định | If the politician hadn't made such an unguarded statement, the media wouldn't have blown it out of proportion. |
Nếu chính trị gia không đưa ra một tuyên bố thiếu thận trọng như vậy, thì giới truyền thông đã không thổi phồng nó lên quá mức. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have succeeded if the diplomat hadn't been so unguarded in his remarks? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu nhà ngoại giao không quá thiếu thận trọng trong những nhận xét của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been unguarded in her comments the previous day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không thận trọng trong những bình luận của mình vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he had not been unguarded with his passwords. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bất cẩn với mật khẩu của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had been unguarded when I spoke to the media. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có sơ hở khi nói chuyện với giới truyền thông hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The border will be unguarded tonight due to the storm. |
Biên giới sẽ không được bảo vệ vào đêm nay do bão. |
| Phủ định | They are not going to leave the treasure unguarded. |
Họ sẽ không để kho báu không được bảo vệ đâu. |
| Nghi vấn | Will the castle be unguarded after the ceremony? |
Lâu đài sẽ không được bảo vệ sau buổi lễ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguarded".
