(Top Banner Ad)
unguarded
C1
adjective C1 Chung

unguarded

UK: /ʌnˈɡɑː.dɪd/ • US: /ʌnˈɡɑːr.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được bảo vệ dễ bị tổn thương hớ hênh sơ hở thiếu cảnh giác thẳng thắn bộc trực không dè dặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Not protected or watched; vulnerable. 2. (Of a remark or action) Spontaneous and not carefully considered.

Vietnamese Meaning

1. Không được bảo vệ hoặc canh giữ; dễ bị tổn thương. 2. (Về lời nói hoặc hành động) Tự phát và không được cân nhắc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The border was left unguarded for several hours."

    "Biên giới đã bị bỏ ngỏ không được canh gác trong vài giờ."

  • "He made an unguarded comment that offended everyone."

    "Anh ấy đã có một nhận xét thiếu suy nghĩ khiến mọi người khó chịu."

  • "Her unguarded honesty was refreshing."

    "Sự trung thực thẳng thắn của cô ấy thật đáng quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người bảo vệ, sự bảo vệ, lính gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Noun guardianship sự giám hộ, sự bảo hộ
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh gác, phòng thủ
Verb safeguard bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm
Adjective guarded thận trọng, dè dặt, được bảo vệ
Adverb guardedly một cách thận trọng, dè dặt
Adverb unguardedly một cách thiếu cảnh giác, không phòng bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unguarded
English
un-
English
guarded
English
guard
Old French
garder
Frankish
*wardōn
Proto-Germanic
*wardōną

Nguồn gốc của 'Unguarded'

Từ 'unguarded' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào tính từ 'guarded' (được bảo vệ, cảnh giác). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'không được bảo vệ', 'không cảnh giác' hoặc 'thiếu phòng bị'. Gốc từ 'guard' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Pháp cổ 'garder', vốn có nghĩa là 'canh giữ, bảo vệ', và xa hơn nữa là từ tiếng German cổ.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'không được bảo vệ', *unguarded* thường ám chỉ sự thiếu phòng bị về mặt thể chất hoặc tinh thần, khiến ai đó hoặc cái gì đó dễ bị tấn công hoặc gây hại. Khi mang nghĩa 'tự phát, không cân nhắc', *unguarded* nhấn mạnh sự chân thật, bộc trực nhưng có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Khác với 'careless' (bất cẩn) mang tính tiêu cực, 'unguarded' có thể mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí tích cực, thể hiện sự thẳng thắn, thật lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unguarded
  • completely completely unguarded
    (hoàn toàn không cảnh giác/không được bảo vệ)
  • utterly utterly unguarded
    (hoàn toàn mất cảnh giác)
  • vulnerable vulnerable and unguarded
    (dễ bị tổn thương và không được bảo vệ)
  • emotionally emotionally unguarded
    (cởi mở/dễ tổn thương về mặt cảm xúc)
Verb + unguarded
  • catch catch someone unguarded
    (bắt gặp ai đó mất cảnh giác/khi họ không phòng bị)
  • find find oneself unguarded
    (thấy mình mất cảnh giác/không được bảo vệ)
  • leave leave oneself unguarded
    (để bản thân không được bảo vệ/mất cảnh giác)
unguarded + Noun
  • moment an unguarded moment
    (một khoảnh khắc mất cảnh giác/bất cẩn)
  • comment an unguarded comment
    (một bình luận thiếu thận trọng/vô ý)
  • remark an unguarded remark
    (một nhận xét thiếu suy nghĩ/vô ý)
  • look an unguarded look
    (một cái nhìn vô ý/không che giấu cảm xúc)

Idioms

  • An unguarded moment

    Một khoảnh khắc mất cảnh giác, một lúc lơ là không phòng bị.

    "In an unguarded moment, she admitted her true feelings about the project."

    (Trong một khoảnh khắc mất cảnh giác, cô ấy đã thú nhận cảm xúc thật của mình về dự án.)

  • Catch someone unguarded

    Bắt gặp ai đó khi họ đang mất cảnh giác hoặc không chuẩn bị.

    "The journalist tried to catch the celebrity unguarded with a personal question."

    (Người nhà báo cố gắng bắt gặp người nổi tiếng mất cảnh giác bằng một câu hỏi riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unguarded

adjective
Lật mặt

1. Không được bảo vệ hoặc canh giữ; dễ bị tổn thương. 2. (Về lời nói hoặc hành động) Tự phát và không được cân nhắc cẩn thận.

"The border was left unguarded for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her unguarded comments revealed her true feelings.
Ồ, những bình luận thiếu thận trọng của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật sự của cô ấy.
Phủ định
Alas, even with warnings, his unguarded nature caused problems.
Than ôi, ngay cả khi đã được cảnh báo, bản chất thiếu cảnh giác của anh ấy đã gây ra vấn đề.
Nghi vấn
My goodness, were they truly that unguarded during the negotiation?
Ôi trời, họ có thực sự thiếu cảnh giác đến vậy trong cuộc đàm phán không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more unguarded, I would share my deepest fears with you.
Nếu tôi không dè dặt hơn, tôi sẽ chia sẻ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình với bạn.
Phủ định
If she weren't so unguarded, she wouldn't get into trouble so often.
Nếu cô ấy không quá sơ hở, cô ấy sẽ không gặp rắc rối thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more vulnerable if you were unguarded?
Bạn có cảm thấy dễ bị tổn thương hơn nếu bạn không phòng bị?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so unguarded with his password, the hackers would not have accessed his account.
Nếu anh ấy không bất cẩn với mật khẩu của mình như vậy, thì bọn tin tặc đã không thể truy cập vào tài khoản của anh ấy.
Phủ định
If the politician hadn't made such an unguarded statement, the media wouldn't have blown it out of proportion.
Nếu chính trị gia không đưa ra một tuyên bố thiếu thận trọng như vậy, thì giới truyền thông đã không thổi phồng nó lên quá mức.
Nghi vấn
Would the negotiations have succeeded if the diplomat hadn't been so unguarded in his remarks?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu nhà ngoại giao không quá thiếu thận trọng trong những nhận xét của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been unguarded in her comments the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không thận trọng trong những bình luận của mình vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he had not been unguarded with his passwords.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bất cẩn với mật khẩu của mình.
Nghi vấn
She asked if I had been unguarded when I spoke to the media.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sơ hở khi nói chuyện với giới truyền thông hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The border will be unguarded tonight due to the storm.
Biên giới sẽ không được bảo vệ vào đêm nay do bão.
Phủ định
They are not going to leave the treasure unguarded.
Họ sẽ không để kho báu không được bảo vệ đâu.
Nghi vấn
Will the castle be unguarded after the ceremony?
Lâu đài sẽ không được bảo vệ sau buổi lễ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguarded".

Sự Cởi Mở và Rủi Ro trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi việc thể hiện sự 'unguarded' (thiếu cảnh giác hoặc cởi mở) có thể được coi là dấu hiệu của sự chân thật và đáng tin cậy, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro bị lợi dụng hoặc bị đánh giá sai, đặc biệt là đối với người của công chúng, khi những 'unguarded comments' (bình luận thiếu thận trọng) có thể gây ra tranh cãi lớn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh.

Ẩn Dụ Về 'Bức Tường' Cảm Xúc

Trong tâm lý học và văn hóa phương Tây, ý tưởng về việc mọi người xây dựng 'bức tường' để tự bảo vệ cảm xúc là phổ biến. Khi một người ở trong trạng thái 'unguarded', điều đó có nghĩa là họ đã tạm thời hạ bức tường phòng vệ của mình, cho phép người khác nhìn thấy sự yếu đuối, sự chân thật hoặc cảm xúc thật của họ. Điều này có thể dẫn đến sự kết nối sâu sắc hơn nhưng cũng có thể để lộ điểm yếu.