(Top Banner Ad)
unimpregnated
C1
Tính từ C1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Sinh học

unimpregnated

UK: /ˌʌnɪmˈpreɡneɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪmˈpreɡneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được tẩm không được tẩm chưa bão hòa không bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not impregnated; not saturated or infused with a substance.

Vietnamese Meaning

Không được tẩm; không được bão hòa hoặc truyền dẫn với một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fabric remained unimpregnated with the waterproofing solution, so it was not resistant to rain."

    "Vải vẫn không được tẩm dung dịch chống thấm nước, vì vậy nó không có khả năng chống mưa."

  • "The unimpregnated wood was susceptible to rot."

    "Gỗ chưa được tẩm dễ bị mục nát."

  • "We used unimpregnated paper for the initial tests."

    "Chúng tôi đã sử dụng giấy chưa được tẩm cho các thử nghiệm ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impregnate làm cho có thai; làm thấm đẫm, làm bão hòa
Noun impregnation sự thụ thai; sự thấm đẫm, sự bão hòa
Adjective impregnated đã có thai; đã thấm đẫm, đã bão hòa
Adjective unimpregnated chưa có thai; chưa thấm đẫm, chưa bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impraegnare
English
impregnate
English
unimpregnated

Nguồn gốc của 'Impregnate'

Từ 'impregnate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impraegnare', mang nghĩa 'làm cho có thai' hoặc 'làm cho thấm đẫm, bão hòa'. 'Im-' là tiền tố có nghĩa 'vào trong' hoặc 'làm cho', và 'praegnans' (gốc từ 'pregnant') nghĩa là 'có thai'. Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là 'làm cho có thai' và sau đó mở rộng ra thành 'làm cho một chất thấm sâu vào một chất khác'. Tiền tố 'un-' được thêm vào sau này để tạo thành 'unimpregnated', có nghĩa là 'chưa được làm cho có thai' hoặc 'chưa được thấm đẫm'.

Usage Note

Từ 'unimpregnated' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất không được xử lý bằng một chất khác để thay đổi tính chất của chúng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của quá trình tẩm hoặc bão hòa. So với 'untreated', 'unimpregnated' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc thiếu quá trình tẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unimpregnated
  • fabric unimpregnated fabric
    (vải chưa được tẩm (chất))
  • paper unimpregnated paper
    (giấy chưa được tẩm (chất))
  • wood unimpregnated wood
    (gỗ chưa được tẩm (chất bảo quản))
  • material unimpregnated material
    (vật liệu chưa được tẩm (chất))
Adverb + unimpregnated
  • fully fully unimpregnated
    (hoàn toàn chưa được tẩm/thấm)
  • partially partially unimpregnated
    (chưa được tẩm/thấm một phần)
  • largely largely unimpregnated
    (phần lớn chưa được tẩm/thấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimpregnated

Tính từ
Lật mặt

Không được tẩm; không được bão hòa hoặc truyền dẫn với một chất.

"The fabric remained unimpregnated with the waterproofing solution, so it was not resistant to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpregnated".

Giá trị của vật liệu tự nhiên và chưa xử lý

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các vật liệu ở trạng thái tự nhiên, 'unimpregnated' (chưa được tẩm/xử lý bằng hóa chất hay chất bảo quản), được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp nguyên bản, độ tinh khiết, kết cấu độc đáo hoặc tính bền vững sinh thái. Ví dụ, gỗ tự nhiên chưa tẩm, vải lanh hoặc cotton chưa qua xử lý thường được ưa chuộng trong các nghề thủ công truyền thống, kiến trúc mộc mạc hoặc thiết kế tối giản, đối lập với các sản phẩm công nghiệp đã được 'impregnated' để tăng độ bền hoặc đặc tính cụ thể.