impregnated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been saturated or filled with something.
Vietnamese Meaning
Đã được tẩm, thấm đẫm hoặc chứa đầy một chất gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wood was impregnated with preservative to prevent rot."
"Gỗ đã được tẩm chất bảo quản để chống mục nát."
-
"The cloth was impregnated with a fire-retardant chemical."
"Vải đã được tẩm một hóa chất chống cháy."
-
"The air was impregnated with the scent of pine needles."
"Không khí tràn ngập mùi hương của lá thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impregnate | Làm cho thụ thai, thụ tinh; làm thấm đẫm, thấm nhuần |
| Noun | impregnation | Sự thụ thai, sự thụ tinh; sự thấm đẫm, sự thấm nhuần |
| Adjective | impregnated | Đã được thụ thai, thụ tinh; đã bị thấm đẫm, thấm nhuần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường mô tả trạng thái của một vật thể sau khi nó đã được ngâm, tẩm hoặc thấm một chất lỏng, khí hoặc vật liệu khác. Mức độ thấm có thể từ nhẹ đến hoàn toàn. Cần phân biệt với nghĩa mang thai, mặc dù gốc từ liên quan.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính mà vật thể đã được tẩm hoặc thấm. Ví dụ: 'impregnated with oil' (tẩm dầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wood wood impregnated with preservative (gỗ được tẩm chất bảo quản)
-
fabric fabric impregnated with fire retardant (vải được tẩm chất chống cháy)
-
soil soil impregnated with chemicals (đất bị nhiễm hóa chất)
-
air air impregnated with moisture (không khí ẩm ướt, không khí bị ngấm hơi ẩm)
-
deeply deeply impregnated (thấm sâu, thấm đẫm)
-
thoroughly thoroughly impregnated (thấm kỹ, thấm hoàn toàn)
Idioms
-
impregnated with a sense of purpose
thấm nhuần ý thức về mục đích, mang đầy ý nghĩa mục đích
"The artist's work was deeply impregnated with a sense of purpose."
(Tác phẩm của người nghệ sĩ thấm nhuần một ý thức sâu sắc về mục đích.)
-
material impregnated with resin
vật liệu được tẩm nhựa
"The composite material was impregnated with resin for added strength."
(Vật liệu tổng hợp được tẩm nhựa để tăng cường độ bền.)
-
air impregnated with the smell of jasmine
không khí thoang thoảng mùi hoa nhài
"The evening air was impregnated with the sweet smell of jasmine."
(Không khí buổi tối thoang thoảng mùi hoa nhài ngọt ngào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impregnated
tính từĐã được tẩm, thấm đẫm hoặc chứa đầy một chất gì đó.
"The wood was impregnated with preservative to prevent rot."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cloth was impregnated with a special dye. |
Tấm vải đã được ngâm tẩm với một loại thuốc nhuộm đặc biệt. |
| Phủ định | The soil wasn't impregnated with enough nutrients to support the plants. |
Đất không được bón đủ chất dinh dưỡng để hỗ trợ cây trồng. |
| Nghi vấn | With what substance was the wood impregnated to protect it from insects? |
Gỗ đã được ngâm tẩm với chất gì để bảo vệ nó khỏi côn trùng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has impregnated the canvas with vibrant colors. |
Người họa sĩ đã thấm đẫm những màu sắc rực rỡ lên bức tranh. |
| Phủ định | The wood has not been impregnated with preservative this year. |
Gỗ chưa được tẩm chất bảo quản trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the fabric been impregnated with a water-resistant coating? |
Vải đã được tẩm lớp phủ chống thấm nước chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish she hadn't gotten impregnated so young. |
Tôi ước cô ấy đã không mang thai khi còn quá trẻ. |
| Phủ định | If only she weren't impregnated now; we could travel the world. |
Giá như cô ấy không mang thai bây giờ; chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Nghi vấn | Do you wish she hadn't been impregnated by him? |
Bạn có ước rằng cô ấy đã không mang thai với anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnated".
