(Top Banner Ad)
uninferable
C2
Adjective C2 Ngôn ngữ học, Logic

uninferable

UK: /ˌʌnɪnˈfɜːrəbl/ • US: /ˌʌnɪnˈfɜːrəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể suy luận được không thể suy diễn được không thể suy ra được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be inferred or deduced; not deducible from the information available.

Vietnamese Meaning

Không thể suy luận hoặc suy diễn được; không thể suy ra được từ những thông tin có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The murderer's motive remains uninferable even after extensive investigation."

    "Động cơ của kẻ giết người vẫn không thể suy luận được ngay cả sau cuộc điều tra mở rộng."

  • "Without any context, the meaning of the symbol is uninferable."

    "Không có bất kỳ ngữ cảnh nào, ý nghĩa của biểu tượng là không thể suy luận được."

  • "The author deliberately made the character's intentions uninferable to maintain suspense."

    "Tác giả cố tình làm cho ý định của nhân vật không thể suy luận được để duy trì sự hồi hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infer Suy luận, kết luận từ bằng chứng
Noun inference Sự suy luận, điều suy luận
Adjective inferable Có thể suy luận được
Adverb inferably Có thể suy luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
ferre
Latin
inferre
Old English
un-
Latin
-abilis
English
infer
English
inferable
English
uninferable

Nguồn gốc của 'uninferable'

Từ 'uninferable' là một từ ghép được hình thành từ ba yếu tố. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', xuất phát từ tiếng Anh cổ và có nguồn gốc xa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Gốc 'infer' đến từ tiếng Latin 'inferre' (nghĩa là 'mang vào, suy ra, kết luận'). Hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng') cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis'. Khi kết hợp lại, 'uninferable' mô tả một điều gì đó 'không thể suy luận ra được', tức là không thể rút ra kết luận hợp lý từ các bằng chứng hoặc thông tin có sẵn.

Usage Note

Từ 'uninferable' mang nghĩa là thông tin hoặc kết luận không thể được suy ra một cách hợp lý từ dữ liệu hoặc bằng chứng hiện có. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin hoặc logic cần thiết để đưa ra một kết luận có căn cứ. Khác với 'inconclusive' (chưa kết luận), 'uninferable' không chỉ đơn thuần là thiếu bằng chứng chắc chắn mà còn ám chỉ rằng việc suy luận là không khả thi ngay cả khi cố gắng.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', nó chỉ rõ nguồn thông tin mà từ đó việc suy luận là không thể. Ví dụ: 'The conclusion is uninferable from the data.' (Kết luận không thể suy ra từ dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninferable
  • truly truly uninferable
    (thực sự không thể suy luận được)
  • completely completely uninferable
    (hoàn toàn không thể suy luận được)
  • seemingly seemingly uninferable
    (dường như không thể suy luận được)
Verb + uninferable
  • remain remain uninferable
    (vẫn không thể suy luận được)
  • prove prove uninferable
    (chứng tỏ là không thể suy luận được)
  • be be uninferable
    (không thể suy luận được)

Idioms

  • The cause remains uninferable.

    Nguyên nhân vẫn không thể suy luận được.

    "Despite extensive investigation, the precise cause of the accident remains uninferable."

    (Mặc dù đã điều tra sâu rộng, nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn không thể suy luận được.)

  • an uninferable truth

    một sự thật không thể suy luận được

    "Sometimes, the most profound truths are those that are uninferable from superficial observation."

    (Đôi khi, những sự thật sâu sắc nhất lại là những điều không thể suy luận từ quan sát hời hợt.)

  • facts that are uninferable

    các sự kiện không thể suy luận được

    "The detective was frustrated by facts that were uninferable, leading to a dead end in the case."

    (Thám tử đã bực bội vì những sự kiện không thể suy luận được, dẫn đến ngõ cụt trong vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninferable

Adjective
Lật mặt

Không thể suy luận hoặc suy diễn được; không thể suy ra được từ những thông tin có sẵn.

"The murderer's motive remains uninferable even after extensive investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninferable".

Giới hạn của Tri thức Con người

Trong triết học và khoa học phương Tây, khái niệm 'uninferable' thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự thật mà con người không thể suy luận hay khám phá được bằng lý trí và bằng chứng hiện có. Điều này nhấn mạnh rằng có những giới hạn nhất định trong khả năng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và cuộc sống, và đôi khi chúng ta phải chấp nhận sự 'không thể biết'.

Tầm quan trọng của Bằng chứng và Logic

Khái niệm 'uninferable' cũng làm nổi bật tầm quan trọng của bằng chứng và logic trong tư duy phương Tây. Khi một điều gì đó 'uninferable', điều đó có nghĩa là không có đủ thông tin hoặc mối liên hệ logic rõ ràng để rút ra kết luận. Nó khuyến khích tư duy phản biện, sự thận trọng trong việc đưa ra phán đoán và thúc đẩy việc tìm kiếm thêm dữ liệu trước khi kết luận.