(Top Banner Ad)
uninspired
C1
adjective C1 Chung

uninspired

UK: /ˌʌn.ɪnˈspaɪəd/ • US: /ˌʌn.ɪnˈspaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cảm hứng nhạt nhẽo không có gì đặc sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not producing exciting or interesting ideas or feelings

Vietnamese Meaning

không tạo ra những ý tưởng hoặc cảm xúc thú vị hoặc hấp dẫn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was uninspired and failed to capture the audience's attention."

    "Vở kịch thiếu cảm hứng và không thể thu hút sự chú ý của khán giả."

  • "His performance was uninspired and lacked energy."

    "Màn trình diễn của anh ấy thiếu cảm hứng và thiếu năng lượng."

  • "The artist produced a series of uninspired landscapes."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh phong cảnh thiếu cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire Truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Noun inspiration Sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng
Adjective inspiring Truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Adjective inspired Được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (thường mang nghĩa tích cực)
Adjective uninspiring Không truyền cảm hứng, tẻ nhạt, nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire

Nguồn gốc của 'uninspired'

Từ 'uninspired' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa 'không', 'ngược lại') với động từ 'inspired' (có nghĩa 'được truyền cảm hứng'). 'Inspired' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inspirare', mang ý nghĩa 'thổi vào', 'truyền hơi thở' hay 'truyền sự sống'. Vì vậy, 'uninspired' mang ý nghĩa 'không được truyền cảm hứng' hoặc 'thiếu sự sáng tạo, nhiệt huyết'.

Usage Note

Từ 'uninspired' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, bài viết, màn trình diễn, hoặc bất cứ điều gì thiếu đi sự sáng tạo, độc đáo, hoặc cảm hứng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tẻ nhạt, thiếu sức sống. Khác với 'boring' (nhàm chán) là một cảm giác chung chung, 'uninspired' nhấn mạnh sự thiếu vắng của nguồn cảm hứng và sự sáng tạo. So với 'banal' (tầm thường, sáo rỗng), 'uninspired' có thể không hẳn là sáo rỗng, mà chỉ đơn thuần là thiếu đi sự đặc sắc và ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninspired
  • rather rather uninspired
    (khá tẻ nhạt/thiếu cảm hứng)
  • somewhat somewhat uninspired
    (hơi thiếu cảm hứng)
  • utterly utterly uninspired
    (hoàn toàn thiếu cảm hứng)
  • largely largely uninspired
    (phần lớn là thiếu cảm hứng)
Verb + uninspired
  • feel feel uninspired
    (cảm thấy thiếu cảm hứng)
  • seem seem uninspired
    (có vẻ thiếu cảm hứng)
  • remain remain uninspired
    (vẫn thiếu cảm hứng)
  • leave someone leave someone uninspired
    (khiến ai đó không còn hứng thú/cảm hứng)
Uninspired + Noun
  • performance an uninspired performance
    (một màn trình diễn/biểu diễn thiếu cảm hứng)
  • speech an uninspired speech
    (một bài phát biểu tẻ nhạt/thiếu cảm hứng)
  • design an uninspired design
    (một thiết kế tẻ nhạt/thiếu sáng tạo)
  • effort an uninspired effort
    (một nỗ lực thiếu nhiệt huyết/sáng tạo)

Idioms

  • feel uninspired

    Cảm thấy thiếu cảm hứng, không có động lực sáng tạo

    "After hours of writing, I started to feel uninspired."

    (Sau nhiều giờ viết lách, tôi bắt đầu cảm thấy thiếu cảm hứng.)

  • leave someone uninspired

    Không gây được ấn tượng, không truyền được cảm hứng cho ai đó

    "The new exhibition left critics uninspired."

    (Cuộc triển lãm mới không để lại nhiều ấn tượng cho các nhà phê bình.)

  • an uninspired effort

    Một nỗ lực hời hợt, thiếu sáng tạo hoặc nhiệt huyết

    "His presentation was an uninspired effort, clearly done at the last minute."

    (Bài thuyết trình của anh ấy là một nỗ lực hời hợt, rõ ràng được chuẩn bị vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninspired

adjective
Lật mặt

không tạo ra những ý tưởng hoặc cảm xúc thú vị hoặc hấp dẫn

"The play was uninspired and failed to capture the audience's attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been feeling uninspired lately, leading to a creative block.
Nghệ sĩ dạo gần đây cảm thấy thiếu cảm hứng, dẫn đến bế tắc sáng tạo.
Phủ định
The team hasn't been feeling uninspired since the new leader joined.
Đội ngũ đã không còn cảm thấy thiếu cảm hứng kể từ khi lãnh đạo mới tham gia.
Nghi vấn
Has the writer been feeling uninspired while working on the new novel?
Nhà văn có cảm thấy thiếu cảm hứng khi đang viết cuốn tiểu thuyết mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninspired".

Khối óc sáng tạo và áp lực 'uninspired'

Trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, viết lách, thiết kế hoặc thậm chí kinh doanh, việc 'uninspired' (thiếu cảm hứng) thường được xem là một trở ngại lớn. Nó có thể dẫn đến tình trạng 'writer's block' (tắc nghẽn ý tưởng khi viết) hoặc 'creative block' (tắc nghẽn sáng tạo), gây áp lực đáng kể lên cá nhân và năng suất làm việc.

Tìm lại cảm hứng trong cuộc sống hiện đại

Trong một thế giới đề cao sự đổi mới và năng suất, việc cảm thấy 'uninspired' có thể gây ra cảm giác thất vọng. Tuy nhiên, nhiều phương pháp như thiền định, dành thời gian cho thiên nhiên, học hỏi điều mới, hoặc thậm chí chỉ đơn giản là nghỉ ngơi, thường được khuyến khích để giúp khơi gợi lại nguồn cảm hứng và sự sáng tạo.