uninspired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not producing exciting or interesting ideas or feelings
Vietnamese Meaning
không tạo ra những ý tưởng hoặc cảm xúc thú vị hoặc hấp dẫn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play was uninspired and failed to capture the audience's attention."
"Vở kịch thiếu cảm hứng và không thể thu hút sự chú ý của khán giả."
-
"His performance was uninspired and lacked energy."
"Màn trình diễn của anh ấy thiếu cảm hứng và thiếu năng lượng."
-
"The artist produced a series of uninspired landscapes."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bức tranh phong cảnh thiếu cảm hứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspire | Truyền cảm hứng, gây cảm hứng |
| Noun | inspiration | Sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng |
| Adjective | inspiring | Truyền cảm hứng, đầy cảm hứng |
| Adjective | inspired | Được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng (thường mang nghĩa tích cực) |
| Adjective | uninspiring | Không truyền cảm hứng, tẻ nhạt, nhàm chán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uninspired' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, bài viết, màn trình diễn, hoặc bất cứ điều gì thiếu đi sự sáng tạo, độc đáo, hoặc cảm hứng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tẻ nhạt, thiếu sức sống. Khác với 'boring' (nhàm chán) là một cảm giác chung chung, 'uninspired' nhấn mạnh sự thiếu vắng của nguồn cảm hứng và sự sáng tạo. So với 'banal' (tầm thường, sáo rỗng), 'uninspired' có thể không hẳn là sáo rỗng, mà chỉ đơn thuần là thiếu đi sự đặc sắc và ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather uninspired (khá tẻ nhạt/thiếu cảm hứng)
-
somewhat somewhat uninspired (hơi thiếu cảm hứng)
-
utterly utterly uninspired (hoàn toàn thiếu cảm hứng)
-
largely largely uninspired (phần lớn là thiếu cảm hứng)
-
feel feel uninspired (cảm thấy thiếu cảm hứng)
-
seem seem uninspired (có vẻ thiếu cảm hứng)
-
remain remain uninspired (vẫn thiếu cảm hứng)
-
leave someone leave someone uninspired (khiến ai đó không còn hứng thú/cảm hứng)
-
performance an uninspired performance (một màn trình diễn/biểu diễn thiếu cảm hứng)
-
speech an uninspired speech (một bài phát biểu tẻ nhạt/thiếu cảm hứng)
-
design an uninspired design (một thiết kế tẻ nhạt/thiếu sáng tạo)
-
effort an uninspired effort (một nỗ lực thiếu nhiệt huyết/sáng tạo)
Idioms
-
feel uninspired
Cảm thấy thiếu cảm hứng, không có động lực sáng tạo
"After hours of writing, I started to feel uninspired."
(Sau nhiều giờ viết lách, tôi bắt đầu cảm thấy thiếu cảm hứng.)
-
leave someone uninspired
Không gây được ấn tượng, không truyền được cảm hứng cho ai đó
"The new exhibition left critics uninspired."
(Cuộc triển lãm mới không để lại nhiều ấn tượng cho các nhà phê bình.)
-
an uninspired effort
Một nỗ lực hời hợt, thiếu sáng tạo hoặc nhiệt huyết
"His presentation was an uninspired effort, clearly done at the last minute."
(Bài thuyết trình của anh ấy là một nỗ lực hời hợt, rõ ràng được chuẩn bị vào phút cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninspired
adjectivekhông tạo ra những ý tưởng hoặc cảm xúc thú vị hoặc hấp dẫn
"The play was uninspired and failed to capture the audience's attention."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has been feeling uninspired lately, leading to a creative block. |
Nghệ sĩ dạo gần đây cảm thấy thiếu cảm hứng, dẫn đến bế tắc sáng tạo. |
| Phủ định | The team hasn't been feeling uninspired since the new leader joined. |
Đội ngũ đã không còn cảm thấy thiếu cảm hứng kể từ khi lãnh đạo mới tham gia. |
| Nghi vấn | Has the writer been feeling uninspired while working on the new novel? |
Nhà văn có cảm thấy thiếu cảm hứng khi đang viết cuốn tiểu thuyết mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninspired".
