(Top Banner Ad)
lackluster
C1
adjective C1 Chung

lackluster

UK: /ˈlækˌlʌstə/ • US: /ˈlækˌlʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

mờ nhạt thiếu sức sống không ấn tượng tẻ nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in vitality, force, conviction, or inspiration; not shining or bright; dull.

Vietnamese Meaning

Thiếu sức sống, thiếu năng lượng, thiếu sự thuyết phục hoặc cảm hứng; không sáng hoặc rực rỡ; mờ nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was a lackluster performance, failing to engage the audience."

    "Vở kịch là một màn trình diễn mờ nhạt, không thu hút được khán giả."

  • "His speech was lackluster and failed to energize the crowd."

    "Bài phát biểu của anh ấy mờ nhạt và không thể tiếp thêm năng lượng cho đám đông."

  • "The company's profits have been lackluster this year."

    "Lợi nhuận của công ty năm nay không mấy khả quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lacklustre Thiếu sức sống, tẻ nhạt, không ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lakke lustre

Nguồn gốc của 'lackluster'

Từ 'lackluster' xuất phát từ cụm từ 'lakke lustre' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'thiếu ánh sáng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những vật thể không có độ bóng. Theo thời gian, nó được mở rộng để mô tả những thứ tẻ nhạt, thiếu sức sống hoặc không gây ấn tượng.

Usage Note

Từ 'lackluster' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó đáng lẽ ra phải tốt hơn hoặc thú vị hơn, nhưng lại không đạt được kỳ vọng. Nó có thể áp dụng cho buổi biểu diễn, màn trình diễn, sản phẩm, hoặc thậm chí là một mối quan hệ. So với 'dull', 'lackluster' mang ý nghĩa thất vọng hơn, gợi ý rằng nó đã từng có tiềm năng nhưng không được khai thác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lackluster
  • generally generally lackluster
    (nói chung là tẻ nhạt)
  • rather rather lackluster
    (khá tẻ nhạt)
  • somewhat somewhat lackluster
    (có phần tẻ nhạt)
Verb + lackluster
  • appear appear lackluster
    (trông tẻ nhạt)
  • seem seem lackluster
    (có vẻ tẻ nhạt)
  • become become lackluster
    (trở nên tẻ nhạt)

Idioms

  • a lackluster performance

    một màn trình diễn tẻ nhạt

    "The team delivered a lackluster performance in the final game."

    (Đội đã có một màn trình diễn tẻ nhạt trong trận chung kết.)

  • a lackluster economy

    một nền kinh tế trì trệ

    "The country is struggling with a lackluster economy."

    (Đất nước đang phải vật lộn với một nền kinh tế trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lackluster

adjective
Lật mặt

Thiếu sức sống, thiếu năng lượng, thiếu sự thuyết phục hoặc cảm hứng; không sáng hoặc rực rỡ; mờ nhạt.

"The play was a lackluster performance, failing to engage the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was lackluster and failed to impress the audience.
Bài thuyết trình tẻ nhạt và không gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
Her performance wasn't lackluster; it was actually quite captivating.
Màn trình diễn của cô ấy không hề tẻ nhạt; nó thực sự khá hấp dẫn.
Nghi vấn
Was the restaurant's food as lackluster as the reviews suggested?
Đồ ăn của nhà hàng có tẻ nhạt như những đánh giá đã gợi ý không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was lackluster, failing to impress the audience.
Bài thuyết trình tẻ nhạt, không gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
Why wasn't the performance so lackluster?
Tại sao buổi biểu diễn lại không tẻ nhạt như vậy?
Nghi vấn
What made the movie so lackluster?
Điều gì đã làm cho bộ phim trở nên tẻ nhạt như vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been exhibiting a lackluster performance for over a year.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã thể hiện một màn trình diễn mờ nhạt trong hơn một năm.
Phủ định
By next quarter, the team won't have been accepting a lackluster response to their marketing campaigns.
Đến quý tới, nhóm sẽ không còn chấp nhận phản hồi mờ nhạt đối với các chiến dịch tiếp thị của họ.
Nghi vấn
Will the play have been receiving lackluster reviews by the end of its run?
Liệu vở kịch sẽ đã nhận được những đánh giá mờ nhạt vào cuối đợt diễn của nó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was lackluster, and the audience quickly lost interest.
Bài thuyết trình tẻ nhạt, và khán giả nhanh chóng mất hứng thú.
Phủ định
The band's performance wasn't lackluster at all; it was full of energy and excitement.
Màn trình diễn của ban nhạc không hề tẻ nhạt; nó tràn đầy năng lượng và sự phấn khích.
Nghi vấn
Was the movie as lackluster as the critics suggested?
Bộ phim có tẻ nhạt như các nhà phê bình đã nhận xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackluster".

Quan niệm về sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thành công thường được đánh giá cao, và bất cứ điều gì được coi là 'lackluster' có thể bị xem là một thất bại hoặc thiếu sót. Điều này có thể gây áp lực lớn lên các cá nhân để luôn đạt được những thành tích cao.