(Top Banner Ad)
uninstall
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin

uninstall

UK: /ˌʌn.ɪnˈstɔːl/ • US: /ˌʌn.ɪnˈstɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ cài đặt loại bỏ chương trình hủy cài đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove a program or software from a computer or device.

Vietnamese Meaning

Gỡ cài đặt một chương trình hoặc phần mềm khỏi máy tính hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should uninstall the program if you no longer use it."

    "Bạn nên gỡ cài đặt chương trình nếu bạn không còn sử dụng nó nữa."

  • "I had to uninstall the virus-infected program."

    "Tôi đã phải gỡ cài đặt chương trình bị nhiễm virus."

  • "Please uninstall all unnecessary software to free up disk space."

    "Vui lòng gỡ cài đặt tất cả các phần mềm không cần thiết để giải phóng dung lượng ổ đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uninstall Gỡ cài đặt (phần mềm, ứng dụng) khỏi thiết bị điện tử.
Noun uninstallation Hành động hoặc quá trình gỡ cài đặt phần mềm.
Verb install Cài đặt (phần mềm, ứng dụng) vào thiết bị điện tử.
Noun installation Hành động hoặc quá trình cài đặt phần mềm; bản cài đặt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Medieval Latin
installare
Old French
installer
English
install
English
uninstall

Nguồn gốc số hóa

Từ 'uninstall' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược hành động') và động từ 'install' (cài đặt). 'Install' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'installare' (đặt vào vị trí). Ban đầu, 'install' dùng để chỉ việc đặt ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ. Đến thời hiện đại, với sự phát triển của máy tính, 'install' được dùng để chỉ việc cài đặt phần mềm. Khi cần gỡ bỏ, tiền tố 'un-' được thêm vào, tạo ra 'uninstall' để mô tả hành động gỡ bỏ phần mềm khỏi thiết bị điện tử.

Usage Note

Từ 'uninstall' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, khi muốn loại bỏ một ứng dụng, phần mềm hoặc chương trình không còn cần thiết hoặc gây ra vấn đề cho hệ thống. Nó khác với việc đơn thuần xóa file vì 'uninstall' thường bao gồm việc loại bỏ các file liên quan, registry entries (nếu có) và các cấu hình khác liên quan đến phần mềm đó. So sánh với 'delete', 'uninstall' mang tính hệ thống và chuyên nghiệp hơn, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các dấu vết của phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uninstall
  • must must uninstall the program
    (phải gỡ cài đặt chương trình)
  • need to need to uninstall the app
    (cần gỡ cài đặt ứng dụng)
  • decide to decide to uninstall the software
    (quyết định gỡ cài đặt phần mềm)
Adverb + uninstall
  • completely completely uninstall it
    (gỡ cài đặt hoàn toàn)
  • properly properly uninstall the driver
    (gỡ cài đặt trình điều khiển đúng cách)
  • easily easily uninstall games
    (dễ dàng gỡ cài đặt trò chơi)
uninstall + Noun (Object)
  • a program uninstall a program
    (gỡ cài đặt một chương trình)
  • an app uninstall an app
    (gỡ cài đặt một ứng dụng)
  • software uninstall software
    (gỡ cài đặt phần mềm)

Idioms

  • uninstall someone/something from your life

    Loại bỏ ai đó hoặc thứ gì đó gây tiêu cực khỏi cuộc sống của bạn (nghĩa bóng).

    "After years of a toxic friendship, I finally decided to uninstall him from my life."

    (Sau nhiều năm tình bạn độc hại, cuối cùng tôi đã quyết định loại bỏ anh ta khỏi cuộc sống của mình.)

  • uninstall a bad habit/negative thought

    Xóa bỏ, loại bỏ một thói quen xấu hoặc suy nghĩ tiêu cực (nghĩa bóng).

    "It's time to uninstall that habit of procrastinating and start being productive."

    (Đã đến lúc loại bỏ thói quen trì hoãn đó và bắt đầu làm việc hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninstall

động từ
Lật mặt

Gỡ cài đặt một chương trình hoặc phần mềm khỏi máy tính hoặc thiết bị.

"You should uninstall the program if you no longer use it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is being uninstalled from all the computers in the lab.
Phần mềm đang được gỡ cài đặt khỏi tất cả các máy tính trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The program was not uninstalled correctly, so we have to try again.
Chương trình đã không được gỡ cài đặt đúng cách, vì vậy chúng ta phải thử lại.
Nghi vấn
Will the app be uninstalled by the system automatically?
Ứng dụng sẽ được hệ thống tự động gỡ cài đặt chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uninstalled the program yesterday, didn't he?
Anh ấy đã gỡ cài đặt chương trình hôm qua, phải không?
Phủ định
She hasn't uninstalled the updates yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa gỡ cài đặt các bản cập nhật, phải không?
Nghi vấn
Uninstalling this app is impossible, is it?
Việc gỡ cài đặt ứng dụng này là không thể, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been uninstalling the bloatware for hours before she realized it was essential for the system.
Cô ấy đã gỡ cài đặt các phần mềm rác hàng giờ liền trước khi nhận ra nó rất cần thiết cho hệ thống.
Phủ định
I hadn't been uninstalling the program; I was just trying to update it.
Tôi đã không gỡ cài đặt chương trình; tôi chỉ đang cố gắng cập nhật nó.
Nghi vấn
Had you been uninstalling the drivers when the computer crashed?
Bạn đã gỡ cài đặt trình điều khiển khi máy tính bị sập phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have uninstalled that program from my computer.
Tôi đã gỡ cài đặt chương trình đó khỏi máy tính của tôi.
Phủ định
She hasn't uninstalled the application yet.
Cô ấy vẫn chưa gỡ cài đặt ứng dụng.
Nghi vấn
Have you ever uninstalled a program without knowing what it did?
Bạn đã bao giờ gỡ cài đặt một chương trình mà không biết nó làm gì chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninstall".

Chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'uninstall' (gỡ cài đặt) ứng dụng hoặc phần mềm không chỉ là thao tác kỹ thuật mà còn là một phần của phong trào 'chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số' (digital minimalism). Mọi người gỡ bỏ các ứng dụng không cần thiết để giảm bớt sự phân tâm, tăng cường sự tập trung và kiểm soát tốt hơn thời gian sử dụng thiết bị, hướng tới một lối sống số ít xáo trộn hơn.

Dấu chân kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Hành động gỡ cài đặt cũng liên quan đến quyền riêng tư trực tuyến. Người dùng thường băn khoăn liệu việc 'uninstall' một ứng dụng có thực sự xóa bỏ mọi dữ liệu và dấu vết của họ trên mạng hay không. Điều này làm dấy lên các cuộc thảo luận về 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) và tầm quan trọng của việc quản lý dữ liệu cá nhân một cách cẩn thận, ngay cả sau khi đã gỡ bỏ một phần mềm.