application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal request to an authority for something.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu chính thức tới một cơ quan có thẩm quyền về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She submitted an application for a visa."
"Cô ấy đã nộp đơn xin visa."
-
"His application to join the club was rejected."
"Đơn xin gia nhập câu lạc bộ của anh ấy đã bị từ chối."
-
"The application of this new technology could revolutionize the industry."
"Việc áp dụng công nghệ mới này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp."
-
"This mobile application helps me stay organized."
"Ứng dụng di động này giúp tôi luôn ngăn nắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | Áp dụng, nộp đơn |
| Adjective | applicable | Có thể áp dụng được, thích hợp |
| Noun | applicant | Người nộp đơn, ứng viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh tính chính thức và mục đích cụ thể của việc yêu cầu. Thường liên quan đến việc điền vào mẫu đơn hoặc tuân theo một quy trình nhất định. Khác với 'request' đơn thuần, 'application' thường có tính hệ thống và quy trình hơn.
Prepositions
'Application for' được dùng để chỉ mục đích của ứng dụng (ví dụ: application for a job). 'Application to' được dùng để chỉ đối tượng nhận ứng dụng (ví dụ: application to the university).
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal application (đơn xin chính thức)
-
written application (đơn xin bằng văn bản)
-
job application (đơn xin việc)
-
online application (đơn đăng ký trực tuyến)
-
submit an application (nộp đơn)
-
fill out an application (điền vào đơn)
-
process an application (xử lý đơn)
-
approve an application (chấp thuận đơn)
Idioms
-
in application to
liên quan đến, áp dụng cho
"These rules are in application to all students."
(Những quy tắc này áp dụng cho tất cả học sinh.)
-
practical application
ứng dụng thực tế
"This theory has many practical applications in engineering."
(Lý thuyết này có nhiều ứng dụng thực tế trong kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
application
danh từMột yêu cầu chính thức tới một cơ quan có thẩm quyền về một điều gì đó.
"She submitted an application for a visa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application".
