(Top Banner Ad)
application
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Hành chính, Giáo dục, Đời sống hàng ngày)

application

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃn/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin sự ứng dụng ứng dụng (phần mềm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request to an authority for something.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức tới một cơ quan có thẩm quyền về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She submitted an application for a visa."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin visa."

  • "His application to join the club was rejected."

    "Đơn xin gia nhập câu lạc bộ của anh ấy đã bị từ chối."

  • "The application of this new technology could revolutionize the industry."

    "Việc áp dụng công nghệ mới này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "This mobile application helps me stay organized."

    "Ứng dụng di động này giúp tôi luôn ngăn nắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply Áp dụng, nộp đơn
Adjective applicable Có thể áp dụng được, thích hợp
Noun applicant Người nộp đơn, ứng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Hành chính, Giáo dục, Đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicātiō
Middle English
applicacion

Từ 'applicātiō' của người La Mã

Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicātiō', có nghĩa là 'sự gắn vào, sự áp dụng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để chỉ việc áp dụng một cái gì đó lên một bề mặt hoặc cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự thực tế và hữu ích.

Usage Note

Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh tính chính thức và mục đích cụ thể của việc yêu cầu. Thường liên quan đến việc điền vào mẫu đơn hoặc tuân theo một quy trình nhất định. Khác với 'request' đơn thuần, 'application' thường có tính hệ thống và quy trình hơn.

Prepositions

for to

'Application for' được dùng để chỉ mục đích của ứng dụng (ví dụ: application for a job). 'Application to' được dùng để chỉ đối tượng nhận ứng dụng (ví dụ: application to the university).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application
  • formal application
    (đơn xin chính thức)
  • written application
    (đơn xin bằng văn bản)
  • job application
    (đơn xin việc)
  • online application
    (đơn đăng ký trực tuyến)
Verb + application
  • submit an application
    (nộp đơn)
  • fill out an application
    (điền vào đơn)
  • process an application
    (xử lý đơn)
  • approve an application
    (chấp thuận đơn)

Idioms

  • in application to

    liên quan đến, áp dụng cho

    "These rules are in application to all students."

    (Những quy tắc này áp dụng cho tất cả học sinh.)

  • practical application

    ứng dụng thực tế

    "This theory has many practical applications in engineering."

    (Lý thuyết này có nhiều ứng dụng thực tế trong kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application

danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức tới một cơ quan có thẩm quyền về một điều gì đó.

"She submitted an application for a visa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application".

Ứng dụng công nghệ trong cuộc sống hiện đại

Trong thế giới hiện đại, 'application' (thường được rút gọn thành 'app') đề cập đến các phần mềm trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Chúng đã thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và giải trí, trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.