(Top Banner Ad)
unintelligently
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

unintelligently

UK: /ˌʌnɪnˈtɛlɪdʒəntli/ • US: /ˌʌnɪnˈtɛlɪdʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu thông minh một cách dại dột thiếu suy nghĩ kém khôn ngoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unintelligent manner; without intelligence or understanding.

Vietnamese Meaning

Một cách không thông minh; thiếu sự thông minh hoặc hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted unintelligently by investing all his money in that risky venture."

    "Anh ta đã hành động một cách thiếu thông minh khi đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó."

  • "The question was answered unintelligently, showing a lack of understanding of the subject."

    "Câu hỏi đã được trả lời một cách thiếu thông minh, cho thấy sự thiếu hiểu biết về chủ đề này."

  • "She unintelligently agreed to the terms without reading the fine print."

    "Cô ấy đã dại dột đồng ý với các điều khoản mà không đọc kỹ các chữ in nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intelligent thông minh, sáng suốt
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh, sáng suốt
Adjective unintelligent kém thông minh, không sáng suốt
Noun unintelligence sự kém thông minh, sự thiếu sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
legere
Latin
intelligere
Latin
intelligentia
Old French
intelligent
English
intelligent
Old English
un-
English
unintelligent
Old English
-lic
English
-ly
English
unintelligently

Nguồn gốc của 'unintelligently'

Từ 'unintelligently' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc từ 'intelligent' (có nghĩa là 'thông minh, sáng suốt') và hậu tố trạng từ '-ly'. Gốc 'intelligent' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin 'intelligere', mang ý nghĩa 'hiểu biết, nhận thức' – sự kết hợp của 'inter-' (giữa) và 'legere' (chọn lọc, đọc). Vì vậy, 'unintelligently' mô tả hành động được thực hiện mà thiếu sự hiểu biết, suy nghĩ thấu đáo hoặc không khôn ngoan.

Usage Note

Trạng từ 'unintelligently' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ, kém khôn ngoan hoặc dại dột. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng trí tuệ hoặc khả năng suy luận hợp lý trong hành động đó. So sánh với 'stupidly' (một cách ngu ngốc), 'unintelligently' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết hơn là sự ngu dốt cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unintelligently
  • act act unintelligently
    (hành động một cách thiếu suy nghĩ/kém thông minh)
  • behave behave unintelligently
    (cư xử một cách không khôn ngoan)
  • speak speak unintelligently
    (nói năng thiếu suy nghĩ/không mạch lạc)
  • respond respond unintelligently
    (phản ứng một cách thiếu khôn ngoan)
  • design design something unintelligently
    (thiết kế thứ gì đó một cách thiếu khoa học/không tối ưu)

Idioms

  • act unintelligently

    hành động thiếu suy nghĩ, thiếu khôn ngoan

    "He tends to act unintelligently when he's under pressure."

    (Anh ấy có xu hướng hành động thiếu suy nghĩ khi chịu áp lực.)

  • speak unintelligently

    nói năng kém thông minh, thiếu rõ ràng

    "Don't speak unintelligently in front of the board members."

    (Đừng nói năng kém thông minh trước mặt các thành viên hội đồng quản trị.)

  • make a decision unintelligently

    đưa ra quyết định một cách thiếu khôn ngoan

    "They made a decision unintelligently, leading to major losses."

    (Họ đã đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan, dẫn đến những tổn thất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintelligently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thông minh; thiếu sự thông minh hoặc hiểu biết.

"He acted unintelligently by investing all his money in that risky venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student doesn't understand the lesson, they often answer unintelligently.
Nếu một học sinh không hiểu bài học, họ thường trả lời một cách thiếu thông minh.
Phủ định
When people are tired, they don't always act unintelligently.
Khi mọi người mệt mỏi, họ không phải lúc nào cũng hành động một cách thiếu thông minh.
Nghi vấn
If someone speaks a foreign language poorly, do they always communicate unintelligently?
Nếu ai đó nói một ngoại ngữ kém, họ có luôn giao tiếp một cách thiếu thông minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintelligently".

Giá trị của Trí tuệ và Sự khôn ngoan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trí tuệ và khả năng suy nghĩ logic được đánh giá rất cao, thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự tiến bộ cá nhân, xã hội. Ngược lại, việc hành động hoặc phát biểu 'unintelligently' (một cách thiếu sáng suốt) thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi dẫn đến sự thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp từ người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng ra quyết định có cơ sở.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Một khía cạnh tâm lý thú vị liên quan đến việc hành xử thiếu sáng suốt là 'Hiệu ứng Dunning-Kruger'. Đây là một thành kiến nhận thức, nơi những người có ít kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể lại có xu hướng đánh giá quá cao năng lực của bản thân. Điều này có thể khiến họ đưa ra các quyết định hoặc ý kiến 'unintelligently' mà không hề nhận ra sự thiếu hiểu biết của mình, vì họ thiếu khả năng để nhận ra lỗi lầm của chính mình.