(Top Banner Ad)
intelligently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

intelligently

UK: /ɪnˈtelɪdʒəntli/ • US: /ɪnˈtelɪdʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thông minh một cách khôn ngoan một cách khéo léo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows intelligence; cleverly.

Vietnamese Meaning

Một cách thông minh; khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She intelligently navigated the complex situation, resolving the conflict effectively."

    "Cô ấy đã điều hướng tình huống phức tạp một cách thông minh, giải quyết xung đột một cách hiệu quả."

  • "The software intelligently adapts to the user's preferences."

    "Phần mềm tự động điều chỉnh một cách thông minh theo sở thích của người dùng."

  • "He intelligently invested his money and doubled his wealth in five years."

    "Anh ta đã đầu tư tiền của mình một cách thông minh và nhân đôi tài sản trong năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ; khả năng hiểu và học hỏi
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ; có khả năng học hỏi và hiểu biết nhanh
Noun intellect trí tuệ; khả năng suy nghĩ và lý luận
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ; đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc
Noun intelligibility tính dễ hiểu, sự rõ ràng
Adjective intelligible dễ hiểu, có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
legere
Latin
intellegere
Latin
intellegens
Old French
intelligent
English
intelligent
English
intelligently

Nguồn gốc từ 'hiểu' và 'chọn'

Từ "intelligently" bắt nguồn từ động từ Latin "intellegere", có nghĩa là "hiểu, nhận thức". Bản thân "intellegere" lại là sự kết hợp của "inter-" (giữa) và "legere" (chọn, thu thập). Điều này gợi ý rằng trí thông minh ban đầu được hình dung là khả năng "chọn lựa giữa" hoặc "thu thập thông tin" để đạt được sự hiểu biết.

Hành trình xuyên thời gian

Từ "intellegens" của Latin đã phát triển thành "intelligent" trong tiếng Pháp cổ, rồi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Sau đó, bằng cách thêm hậu tố trạng từ "-ly", "intelligent" đã trở thành "intelligently", mang ý nghĩa "một cách thông minh" hoặc "bằng trí tuệ", mô tả cách thức một hành động được thực hiện.

Usage Note

Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với trí tuệ và sự hiểu biết tốt. Thường dùng để nhấn mạnh sự thông minh trong cách giải quyết vấn đề hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intelligently
  • think think intelligently
    (suy nghĩ một cách thông minh)
  • act act intelligently
    (hành động một cách khôn ngoan)
  • speak speak intelligently
    (nói chuyện có chiều sâu, thông minh)
  • manage manage intelligently
    (quản lý một cách thông minh, hiệu quả)
  • design design intelligently
    (thiết kế một cách thông minh)
  • invest invest intelligently
    (đầu tư một cách khôn ngoan)
  • use use resources intelligently
    (sử dụng tài nguyên một cách thông minh)
Adverb + P.P (như tính từ)
  • designed intelligently designed
    (được thiết kế một cách thông minh)
  • managed intelligently managed
    (được quản lý một cách thông minh)
  • applied intelligently applied
    (được áp dụng một cách thông minh)

Idioms

  • to think and act intelligently

    suy nghĩ và hành động một cách thông minh

    "To succeed in this field, you must be able to think and act intelligently."

    (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn phải có khả năng suy nghĩ và hành động một cách thông minh.)

  • to use resources intelligently

    sử dụng tài nguyên một cách thông minh/hiệu quả

    "We need to learn how to use our natural resources intelligently to protect the environment."

    (Chúng ta cần học cách sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách thông minh để bảo vệ môi trường.)

  • an intelligently designed system/solution

    một hệ thống/giải pháp được thiết kế thông minh

    "The new software is an intelligently designed system that streamlines complex tasks."

    (Phần mềm mới là một hệ thống được thiết kế thông minh giúp tinh giản các tác vụ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thông minh; khéo léo.

"She intelligently navigated the complex situation, resolving the conflict effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the question intelligently: she considered all aspects before replying.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách thông minh: cô ấy cân nhắc tất cả các khía cạnh trước khi trả lời.
Phủ định
He didn't act intelligently: he made a rash decision without thinking.
Anh ấy đã không hành động một cách thông minh: anh ấy đã đưa ra một quyết định hấp tấp mà không suy nghĩ.
Nghi vấn
Did she handle the situation intelligently: did she remain calm and find a solution?
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách thông minh phải không: cô ấy đã giữ bình tĩnh và tìm ra giải pháp?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working intelligently on the project, leading to its early completion.
Cô ấy đã làm việc một cách thông minh trong dự án, dẫn đến việc hoàn thành sớm.
Phủ định
They hadn't been behaving intelligently regarding the negotiations, which caused the deal to fall through.
Họ đã không cư xử một cách thông minh trong các cuộc đàm phán, điều này khiến thỏa thuận thất bại.
Nghi vấn
Had he been investing intelligently, considering the market's downturn?
Liệu anh ấy đã đầu tư một cách thông minh, xét đến sự suy thoái của thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligently".

Trí thông minh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trí thông minh, đặc biệt là khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề, được đánh giá rất cao. Cụm từ "intelligently" thường đi kèm với các hành động thể hiện sự lý trí, hiệu quả và khả năng thích nghi, phản ánh mong muốn về sự sáng suốt và khéo léo trong mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong thời đại công nghệ hiện nay, từ "intelligently" thường được dùng để mô tả cách hoạt động của các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ thông minh. Ví dụ, "intelligently controlled systems" (hệ thống được điều khiển thông minh) ám chỉ khả năng của máy móc trong việc xử lý dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định một cách tự động, mô phỏng hành vi thông minh của con người, điều này đang thay đổi đáng kể nhiều ngành nghề và lĩnh vực đời sống.