unleash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release a powerful force, emotion, etc.
Vietnamese Meaning
Giải phóng, bung ra, khơi dậy một sức mạnh, cảm xúc, v.v. mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm unleashed its fury on the coastal towns."
"Cơn bão đã trút cơn thịnh nộ lên các thị trấn ven biển."
-
"The new law could unleash a flood of lawsuits."
"Luật mới có thể gây ra một làn sóng kiện tụng."
-
"She unleashed her anger on him."
"Cô ấy trút cơn giận lên anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unleash | Giải phóng, thả rông, làm bùng phát |
| Adjective | unleashed | Được giải phóng, không bị ràng buộc (thường dùng để mô tả một vật, sức mạnh hoặc cảm xúc đã được giải thoát) |
| Noun | leash | Dây xích, dây buộc (dùng để giữ động vật, đặc biệt là chó) |
| Verb | leash | Buộc bằng dây xích, giữ bằng dây xích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unleash' thường được dùng để miêu tả việc giải phóng những thứ vốn bị kìm hãm hoặc kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'release' thông thường, thường ám chỉ một điều gì đó có sức công phá hoặc gây ảnh hưởng lớn. Ví dụ, 'unleash creativity' ám chỉ việc khơi dậy khả năng sáng tạo tiềm ẩn và mạnh mẽ.
Prepositions
Unleash something *on/upon* something: Giải phóng cái gì đó lên cái gì đó. Ví dụ: 'The government unleashed its propaganda machine on the public' (Chính phủ đã tung bộ máy tuyên truyền của mình vào công chúng). Sử dụng giới từ 'on' và 'upon' không tạo ra nhiều khác biệt về ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anger/fury/rage unleash anger/fury/rage (giải tỏa cơn giận/sự thịnh nộ/cơn phẫn nộ)
-
potential/power unleash potential/power (giải phóng tiềm năng/sức mạnh)
-
a torrent/wave of unleash a torrent/wave of (criticism/emotions) (khơi mào một làn sóng/dòng chảy dữ dội (chỉ trích/cảm xúc))
-
a storm/attack unleash a storm/an attack (khơi dậy một cơn bão/một cuộc tấn công)
-
creativity unleash creativity (giải phóng sự sáng tạo)
-
dogs/hounds unleash dogs/hounds (thả chó/chó săn ra)
Idioms
-
unleash the beast
Giải phóng bản năng hoang dã, bộc lộ mặt mạnh mẽ (thường là hung hãn hoặc cạnh tranh) của bản thân.
"After years of training, he finally unleashed the beast within and won the championship."
(Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã giải phóng bản năng hoang dã bên trong và giành chức vô địch.)
-
unleash hell
Gây ra sự hỗn loạn, tàn phá hoặc một tình huống cực kỳ khó khăn, khủng khiếp.
"The general threatened to unleash hell on the enemy if they didn't surrender."
(Vị tướng quân đe dọa sẽ gây ra một cuộc tàn phá khủng khiếp cho kẻ thù nếu chúng không đầu hàng.)
-
unleash the hounds (of war/justice)
Phát động một cuộc truy lùng, tấn công mạnh mẽ hoặc theo đuổi công lý không ngừng nghỉ.
"The government is ready to unleash the hounds of justice on those responsible for the corruption."
(Chính phủ sẵn sàng phát động cuộc truy lùng công lý không ngừng nghỉ đối với những kẻ chịu trách nhiệm về nạn tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unleash
Động từGiải phóng, bung ra, khơi dậy một sức mạnh, cảm xúc, v.v. mạnh mẽ.
"The storm unleashed its fury on the coastal towns."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to unleash their creativity on the project. |
Họ quyết định giải phóng sự sáng tạo của mình vào dự án. |
| Phủ định | He chose not to unleash his anger, despite the provocation. |
Anh ấy chọn không giải tỏa cơn giận mặc dù bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Why did the company decide to unleash the new marketing campaign now? |
Tại sao công ty lại quyết định tung ra chiến dịch marketing mới vào lúc này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will unleash new economic policies next year. |
Chính phủ sẽ tung ra các chính sách kinh tế mới vào năm tới. |
| Phủ định | The company did not unleash the full potential of its employees. |
Công ty đã không khai thác hết tiềm năng của nhân viên. |
| Nghi vấn | Will the storm unleash its full fury upon the coast? |
Cơn bão có trút toàn bộ sức mạnh tàn phá lên bờ biển không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government used to unleash propaganda more often in the past. |
Chính phủ đã từng tung ra tuyên truyền thường xuyên hơn trong quá khứ. |
| Phủ định | She didn't use to unleash her anger on her colleagues. |
Cô ấy đã không từng trút giận lên các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to unleash the dogs at night? |
Họ đã từng thả chó vào ban đêm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unleash".
