(Top Banner Ad)
liberate
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

liberate

UK: /ˈlɪbəreɪt/ • US: /ˈlɪbəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng giải thoát trả tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set (someone) free from imprisonment, slavery, or oppression.

Vietnamese Meaning

Giải phóng; trả tự do cho ai đó khỏi nhà tù, chế độ nô lệ, hoặc sự áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army liberated the city from enemy control."

    "Quân đội đã giải phóng thành phố khỏi sự kiểm soát của kẻ thù."

  • "Education can liberate minds from ignorance."

    "Giáo dục có thể giải phóng tâm trí khỏi sự ngu dốt."

  • "The internet has liberated access to information."

    "Internet đã giải phóng khả năng tiếp cận thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích
Adjective liberated được giải phóng, được phóng thích; tự do, phóng khoáng (về tư tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līberāre
English
liberate

Gốc rễ của 'liberate'

Từ 'liberate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'līberāre', có nghĩa là 'giải phóng'. Nó liên quan đến 'līber', nghĩa là 'tự do'. Hãy tưởng tượng những người nô lệ thời La Mã khao khát được 'līberāre' – được trả tự do khỏi xiềng xích.

Usage Note

Từ 'liberate' thường mang sắc thái chính trị, xã hội mạnh mẽ, liên quan đến việc giải thoát một nhóm người hoặc một quốc gia khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức. Nó khác với 'free' ở chỗ 'free' có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến áp bức hoặc giam cầm. So sánh với 'rescue' (cứu), 'rescue' thường ám chỉ việc giải thoát khỏi nguy hiểm trước mắt, trong khi 'liberate' tập trung vào việc giải phóng khỏi tình trạng bị áp bức lâu dài.

Prepositions

from

'liberate from' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc tình trạng mà ai/cái gì được giải phóng khỏi. Ví dụ: 'liberate the country from foreign occupation' (giải phóng đất nước khỏi sự chiếm đóng của nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberate
  • easily easily liberate
    (dễ dàng giải phóng)
  • difficult difficult to liberate
    (khó để giải phóng)
Verb + liberate
  • help help to liberate
    (giúp giải phóng)
  • struggle struggle to liberate
    (đấu tranh để giải phóng)
Noun + liberate
  • forces forces liberate
    (các lực lượng giải phóng)
  • army army liberate
    (quân đội giải phóng)

Idioms

  • liberate yourself from something

    giải thoát bản thân khỏi điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "She managed to liberate herself from a toxic relationship."

    (Cô ấy đã xoay sở để giải thoát bản thân khỏi một mối quan hệ độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberate

Động từ
Lật mặt

Giải phóng; trả tự do cho ai đó khỏi nhà tù, chế độ nô lệ, hoặc sự áp bức.

"The army liberated the city from enemy control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberate".

Ngày Giải Phóng

Nhiều quốc gia kỷ niệm 'Ngày Giải Phóng' (Liberation Day) để tưởng nhớ việc được giải phóng khỏi sự chiếm đóng hoặc áp bức. Ví dụ, Việt Nam có ngày 30 tháng 4.