(Top Banner Ad)
unobservantly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

unobservantly

UK: /ˌʌnəbˈzɜːvəntli/ • US: /ˌʌnəbˈzɜːrvəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu quan sát một cách không để ý một cách lơ đãng một cách bất cẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is not observant; without paying attention or noticing details.

Vietnamese Meaning

Một cách không quan sát; không chú ý hoặc không nhận thấy các chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked unobservantly into the street, almost getting hit by a car."

    "Anh ta đi một cách thiếu quan sát ra đường, suýt bị xe đâm."

  • "She glanced unobservantly at the painting, not realizing its value."

    "Cô ấy liếc nhìn bức tranh một cách thiếu quan sát, không nhận ra giá trị của nó."

  • "The detective studied the crime scene, making sure not to step unobservantly on any crucial evidence."

    "Thám tử nghiên cứu hiện trường vụ án, đảm bảo không bước một cách thiếu quan sát lên bất kỳ bằng chứng quan trọng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe Quan sát, theo dõi, nhận thấy
Noun observer Người quan sát, nhà quan sát
Noun observation Sự quan sát, sự theo dõi, nhận xét
Adjective observant Tinh ý, hay quan sát, chú ý
Adjective unobservant Không chú ý, không tinh ý, lơ đãng
Noun observance Sự tuân thủ, sự tôn trọng (luật lệ, truyền thống, ngày lễ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
servare
Latin
observare
Old French
observer
English
observe
English
observant
English
unobservant
English
unobservantly

Cội nguồn của sự thiếu quan sát

Từ 'unobservantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'observare', mang ý nghĩa 'quan sát' hoặc 'chú ý'. Khi tiếp nhận vào tiếng Anh, từ này phát triển thành động từ 'observe', rồi tính từ 'observant' (tinh ý, chú ý). Thêm tiền tố 'un-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại') và hậu tố trạng từ '-ly', chúng ta có 'unobservantly', một trạng từ miêu tả hành động thiếu sự chú ý, không để ý đến những gì xung quanh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách thiếu quan tâm đến môi trường xung quanh hoặc các chi tiết quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu chú ý, có thể do sự đãng trí, vội vàng hoặc đơn giản là không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unobservantly
  • walk walk unobservantly
    (đi một cách lơ đãng, không chú ý)
  • look look unobservantly
    (nhìn một cách thiếu quan sát, không để ý)
  • pass pass unobservantly
    (đi ngang qua một cách không chú ý/lơ là)
  • act act unobservantly
    (hành động một cách thiếu quan sát/hời hợt)

Idioms

  • drift unobservantly

    trôi dạt/di chuyển một cách lơ đãng, không chú ý

    "He would often drift unobservantly through the crowded streets, lost in his own thoughts."

    (Anh ấy thường đi lơ đãng qua những con phố đông đúc, chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình.)

  • stare unobservantly

    nhìn chằm chằm một cách vô định/không để ý đến điều gì

    "She sat at the cafe, staring unobservantly out the window, her mind far away."

    (Cô ấy ngồi ở quán cà phê, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một cách vô định, tâm trí cô ấy đang ở nơi xa xôi.)

  • pass by unobservantly

    đi ngang qua một cách không chú ý/lơ là

    "They passed by the important clue unobservantly, missing its significance."

    (Họ đã đi ngang qua manh mối quan trọng một cách không chú ý, bỏ lỡ ý nghĩa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobservantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không quan sát; không chú ý hoặc không nhận thấy các chi tiết.

"He walked unobservantly into the street, almost getting hit by a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks unobservantly through the crowded market.
Anh ấy đi một cách không để ý qua khu chợ đông đúc.
Phủ định
She does not watch unobservantly; she notices every detail.
Cô ấy không quan sát một cách lơ đãng; cô ấy để ý đến từng chi tiết.
Nghi vấn
Does he always act unobservantly?
Anh ấy có luôn hành động một cách không để ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobservantly".

Tầm quan trọng của sự chú ý trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các tình huống xã hội, việc hành động 'unobservantly' (thiếu sự quan sát, lơ đãng) thường bị xem là một điều tiêu cực. Nó có thể dẫn đến sai sót, bỏ lỡ cơ hội, hoặc thậm chí gây ra nguy hiểm trong các tình huống yêu cầu sự cẩn trọng. Sự tỉnh táo, khả năng quan sát tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết được đánh giá cao, phản ánh tinh thần trách nhiệm và sự chuyên nghiệp.

Chánh niệm (Mindfulness) và sự đối lập

Khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness), tuy có nguồn gốc từ các triết lý phương Đông nhưng đã được phổ biến rộng rãi và chấp nhận trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây. Chánh niệm khuyến khích con người sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại, chú ý đến từng chi tiết xung quanh và cảm xúc bên trong mà không phán xét. 'Unobservantly' chính là thái cực đối lập của chánh niệm, miêu tả trạng thái tâm trí lang thang, không tập trung, bỏ lỡ những gì đang thực sự diễn ra.