(Top Banner Ad)
observantly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

observantly

UK: /əbˈzɜːvəntli/ • US: /əbˈzɜːrvəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chăm chú một cách tỉ mỉ một cách quan sát một cách tinh ý một cách cẩn thận quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows careful attention to detail and the ability to notice things.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và khả năng nhận thấy mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She watched him observantly, trying to gauge his reaction."

    "Cô quan sát anh một cách chăm chú, cố gắng đánh giá phản ứng của anh."

  • "The detective observantly scanned the crime scene for clues."

    "Thám tử quan sát tỉ mỉ hiện trường vụ án để tìm kiếm manh mối."

  • "He observantly noted her body language as she spoke."

    "Anh ấy chăm chú ghi nhận ngôn ngữ cơ thể của cô ấy khi cô ấy nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi; tuân thủ
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi; nhận xét
Noun observer người quan sát
Adjective observant có óc quan sát, tinh ý, chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare
Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
English
observant
English
observantly

Nguồn gốc của sự quan sát

Từ 'observantly' bắt nguồn từ gốc Latin 'observare', có nghĩa là 'quan sát, theo dõi, giữ gìn'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc canh gác, bảo vệ một cái gì đó bằng cách chú ý đến nó. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành việc chú ý cẩn thận, nhận biết chi tiết, và phản ứng dựa trên những gì được quan sát.

Usage Note

Từ 'observantly' nhấn mạnh hành động quan sát một cách chủ động và có mục đích, thường để thu thập thông tin hoặc hiểu rõ hơn về một tình huống. Nó khác với 'attentively' (chú ý) ở chỗ 'attentively' tập trung vào việc lắng nghe hoặc tiếp nhận thông tin, trong khi 'observantly' tập trung vào việc quan sát bằng mắt (hoặc các giác quan khác) và phân tích những gì được quan sát. So với 'carefully', 'observantly' cụ thể hơn vì 'carefully' có thể áp dụng cho nhiều hành động khác nhau, không nhất thiết chỉ là quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + observantly
  • watch watch observantly
    (quan sát một cách tinh tường/kỹ lưỡng)
  • listen listen observantly
    (lắng nghe một cách chú ý/tinh ý)
  • look look observantly
    (nhìn một cách kỹ lưỡng/tinh ý)
  • study study observantly
    (nghiên cứu/học hỏi một cách cẩn trọng/chú ý)
  • nod nod observantly
    (gật đầu tỏ vẻ chú ý/hiểu biết)

Idioms

  • listen observantly to something/someone

    lắng nghe ai đó/cái gì một cách chăm chú, chú ý đến từng chi tiết

    "She listened observantly to the speaker's every word, trying not to miss any detail."

    (Cô ấy lắng nghe từng lời của diễn giả một cách chăm chú, cố gắng không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào.)

  • watch observantly for something

    quan sát cẩn thận để tìm kiếm hoặc phát hiện điều gì đó

    "The detective watched observantly for any suspicious movements in the crowd."

    (Thám tử quan sát cẩn thận mọi cử động đáng ngờ trong đám đông.)

  • react observantly to a situation

    phản ứng một cách tinh ý, dựa trên sự quan sát kỹ lưỡng tình hình

    "He reacted observantly to the sudden change in atmosphere, adjusting his tone immediately."

    (Anh ấy phản ứng tinh ý trước sự thay đổi đột ngột trong không khí, điều chỉnh giọng điệu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và khả năng nhận thấy mọi thứ.

"She watched him observantly, trying to gauge his reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observantly".

Giá trị của sự quan sát trong học tập và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng quan sát tinh tường (observantly) được đánh giá cao. Nó là kỹ năng cốt lõi trong khoa học, nghệ thuật, điều tra và cả trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, một nhà khoa học cần quan sát tỉ mỉ dữ liệu, một họa sĩ cần quan sát thế giới xung quanh để tạo ra tác phẩm, hay một người lãnh đạo cần quan sát thái độ của nhân viên để đưa ra quyết định phù hợp. Khả năng này giúp con người học hỏi, thích nghi và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Sự tinh ý và tư duy phản biện

Việc hành động một cách 'observantly' thường gắn liền với tư duy phản biện và khả năng phân tích. Nó không chỉ là nhìn thấy mà còn là hiểu được ý nghĩa đằng sau những gì được nhìn thấy. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu sự phân tích sâu sắc như y học, luật pháp hoặc kỹ thuật, nơi một chi tiết nhỏ bị bỏ qua có thể dẫn đến những hậu quả lớn. Việc rèn luyện khả năng quan sát giúp phát triển trí tuệ và sự nhạy bén.