(Top Banner Ad)
unoccupied
B2
adjective B2 Tổng quát

unoccupied

UK: /ˌʌnˈɒkjupaɪd/ • US: /ˌʌnˈɑːkjupaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trống không có người ở không có ai chiếm rảnh rỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being used or lived in.

Vietnamese Meaning

Không được sử dụng hoặc không có người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seat next to me was unoccupied."

    "Cái ghế bên cạnh tôi không có ai ngồi."

  • "The hotel room was unoccupied."

    "Phòng khách sạn không có ai ở."

  • "I found an unoccupied parking space."

    "Tôi tìm thấy một chỗ đỗ xe còn trống."

  • "An unoccupied moment allowed her to reflect."

    "Một khoảnh khắc rảnh rỗi cho phép cô ấy suy ngẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, ở, sử dụng
Noun occupation nghề nghiệp, sự chiếm đóng, sự bận rộn
Noun occupant người chiếm giữ, người ở, cư dân
Adjective/Past Participle occupied bị chiếm giữ, đang sử dụng, bận rộn
Noun occupier người chiếm giữ, người thuê nhà
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
English (14th century)
occupy
Old English
un-
English (15th century)
unoccupied

Nguồn gốc của 'unoccupied'

Từ 'unoccupied' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'occupied'. Bản thân từ 'occupied' lại bắt nguồn từ 'occuper' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'occupare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'chiếm giữ', 'sử dụng' hoặc 'lấp đầy'. Do đó, 'unoccupied' có nghĩa đen là 'không bị chiếm giữ', 'không được sử dụng' hoặc 'trống'.

Usage Note

Từ 'unoccupied' thường dùng để chỉ trạng thái của một không gian, địa điểm hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh sự trống trải, không có người hoặc vật gì chiếm giữ. Khác với 'vacant' (trống rỗng), 'unoccupied' có thể ám chỉ một trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn. So với 'empty', 'unoccupied' thường dùng cho các không gian lớn hơn hoặc có chức năng cụ thể (ví dụ: phòng, ghế, vị trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unoccupied
  • largely largely unoccupied
    (phần lớn bỏ trống / không có người)
  • mostly mostly unoccupied
    (hầu hết bỏ trống / không có người)
  • completely completely unoccupied
    (hoàn toàn trống / không có người)
  • fully fully unoccupied
    (hoàn toàn trống / không có người)
  • left left unoccupied
    (bị bỏ trống / không được sử dụng)
Verb + unoccupied
  • remain remain unoccupied
    (vẫn trống / không có người)
  • stand stand unoccupied
    (bỏ trống (thường là nhà cửa, đất đai không dùng đến))
  • find find unoccupied
    (thấy trống / không có người)
Unoccupied + Noun
  • unoccupied unoccupied building
    (tòa nhà bỏ trống)
  • unoccupied unoccupied seat
    (ghế trống)
  • unoccupied unoccupied property
    (tài sản bỏ trống)
  • unoccupied unoccupied mind
    (tâm trí không bận rộn / rảnh rỗi)
  • unoccupied unoccupied room
    (phòng trống)

Idioms

  • An unoccupied mind is the devil's workshop.

    Một tâm trí rảnh rỗi dễ nảy sinh ý nghĩ xấu hoặc gây rắc rối. (Thành ngữ tương đương tiếng Việt: Nhàn cư vi bất thiện)

    "When kids have too much unoccupied time, it's easy for them to get into trouble; an unoccupied mind is the devil's workshop."

    (Khi trẻ con có quá nhiều thời gian rảnh rỗi, chúng rất dễ gây rắc rối; nhàn cư vi bất thiện.)

  • Unoccupied territory/ground.

    Vùng đất/lãnh thổ chưa bị chiếm đóng; (nghĩa bóng) lĩnh vực/khía cạnh chưa được khám phá hoặc chưa có ai khai thác.

    "Her research ventured into completely unoccupied territory in quantum physics."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã dấn thân vào một lĩnh vực hoàn toàn chưa được khám phá trong vật lý lượng tử.)

  • Unoccupied time.

    Thời gian rảnh rỗi, thời gian không làm gì.

    "I use my unoccupied time to read books and learn new skills."

    (Tôi dùng thời gian rảnh để đọc sách và học những kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unoccupied

adjective
Lật mặt

Không được sử dụng hoặc không có người ở.

"The seat next to me was unoccupied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table will be remaining unoccupied if you don't arrive on time.
Bàn sẽ vẫn còn trống nếu bạn không đến đúng giờ.
Phủ định
She won't be leaving the seat unoccupied for long; she's just going to the restroom.
Cô ấy sẽ không để chỗ ngồi trống lâu đâu; cô ấy chỉ đi vào nhà vệ sinh thôi.
Nghi vấn
Will the land be remaining unoccupied if the developers withdraw their offer?
Liệu mảnh đất có còn bỏ trống nếu các nhà phát triển rút lại lời đề nghị của họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the office will have been remaining unoccupied for a week.
Vào thời điểm chúng tôi đến, văn phòng sẽ vẫn bỏ trống trong một tuần.
Phủ định
By the time the new tenants move in, the apartment won't have been remaining unoccupied for long.
Vào thời điểm những người thuê mới chuyển đến, căn hộ sẽ không còn bị bỏ trống lâu nữa.
Nghi vấn
Will the seat have been remaining unoccupied for the entire flight?
Liệu chỗ ngồi đó có còn bị bỏ trống trong suốt chuyến bay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seat next to me was remaining unoccupied during the entire movie.
Ghế bên cạnh tôi vẫn không có ai ngồi trong suốt bộ phim.
Phủ định
The protesters were not leaving the building unoccupied; they were staging a sit-in.
Những người biểu tình không rời khỏi tòa nhà mà không có ai ở; họ đang tổ chức một cuộc biểu tình ngồi.
Nghi vấn
Were they considering the office unoccupied before the new tenants arrived?
Có phải họ đã coi văn phòng là trống trước khi những người thuê mới đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seat had been remaining unoccupied until she arrived.
Chỗ ngồi vẫn chưa có ai ngồi cho đến khi cô ấy đến.
Phủ định
The land hadn't been remaining unoccupied for long before they started construction.
Mảnh đất đã không còn bị bỏ trống lâu trước khi họ bắt đầu xây dựng.
Nghi vấn
Had the position been remaining unoccupied for weeks before they found a suitable candidate?
Vị trí này đã bị bỏ trống trong nhiều tuần trước khi họ tìm được một ứng cử viên phù hợp phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenant has left, and the apartment has remained unoccupied for three months.
Người thuê đã rời đi và căn hộ vẫn không có người ở trong ba tháng.
Phủ định
That seat has not been unoccupied all evening; someone keeps coming back to it.
Chỗ ngồi đó đã không bị bỏ trống cả buổi tối; ai đó cứ quay lại đó.
Nghi vấn
Has this room been unoccupied for a long time?
Căn phòng này đã không có người ở trong một thời gian dài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoccupied".

Biển báo 'Vacancy' và 'No Vacancy'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các khách sạn, nhà nghỉ hoặc khu nhà cho thuê, bạn thường thấy các biển báo 'Vacancy' (phòng/chỗ trống) hoặc 'No Vacancy' (hết phòng/chỗ trống). Từ 'unoccupied' mang ý nghĩa tương tự 'vacancy' khi nói về không gian chưa được sử dụng hoặc chưa có người ở, cho thấy sự sẵn có của một dịch vụ hoặc chỗ ở.

Tầm quan trọng của việc bận rộn

Thành ngữ 'An unoccupied mind is the devil's workshop' phản ánh một quan điểm văn hóa phổ biến ở nhiều xã hội phương Tây về việc khuyến khích sự bận rộn và tránh sự nhàn rỗi quá mức. Người ta tin rằng việc có mục tiêu và hoạt động sẽ giúp con người tránh xa những suy nghĩ tiêu cực hoặc hành động không lành mạnh. Từ 'unoccupied' khi áp dụng cho tâm trí thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu định hướng hoặc mục đích.