(Top Banner Ad)
vacant
B2
adjective B2 Tổng quát

vacant

UK: /ˈveɪ.kənt/ • US: /ˈveɪ.kənt/

Nghĩa tiếng Việt

trống bỏ trống vô hồn đờ đẫn không có người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not filled or occupied; empty.

Vietnamese Meaning

Trống rỗng; không có người hoặc vật gì bên trong; bỏ không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seat next to me was vacant."

    "Ghế bên cạnh tôi bị bỏ trống."

  • "All the hotel rooms were vacant."

    "Tất cả các phòng khách sạn đều trống."

  • "She had a vacant expression."

    "Cô ấy có một vẻ mặt ngây ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacancy khoảng trống, vị trí còn trống
Verb vacate bỏ trống, rời đi, dọn đi
Adverb vacantly một cách trống rỗng, vô hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Old French
vacant
Middle English
vacant
Modern English
vacant

Nguồn gốc từ 'vacant'

Từ 'vacant' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'vacare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trống rỗng', 'không có người ở', hoặc 'tự do'. Qua tiếng Pháp cổ ('vacant'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên nghĩa cơ bản cho đến ngày nay, mô tả một không gian không có gì hoặc một vị trí chưa có người.

Usage Note

Từ 'vacant' thường được dùng để mô tả một địa điểm (như nhà, phòng, chỗ ngồi) hoặc một vị trí (như công việc) đang không có người sử dụng hoặc lấp đầy. Nó nhấn mạnh vào sự trống trải và sẵn sàng để được sử dụng. So với 'empty', 'vacant' thường mang ý nghĩa chính thức hơn, đặc biệt khi nói về nhà cửa hoặc vị trí công việc. Ví dụ, 'an empty box' chỉ đơn giản là một cái hộp không có gì bên trong, trong khi 'a vacant apartment' ngụ ý căn hộ đó đang cho thuê và không có người ở.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'vacant' thường mô tả trạng thái tinh thần hoặc biểu cảm. Ví dụ, 'a vacant stare' (ánh mắt vô hồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacant
  • utterly utterly vacant stare
    (cái nhìn hoàn toàn vô hồn)
  • temporarily temporarily vacant room
    (căn phòng tạm thời bỏ trống)
  • left seat left vacant
    (ghế bị bỏ trống)
Verb + vacant
  • leave leave a seat vacant
    (để trống một chỗ ngồi)
  • find find a vacant table
    (tìm thấy một bàn trống)
vacant + Noun
  • room vacant room
    (căn phòng trống)
  • stare vacant stare
    (cái nhìn vô hồn)
  • position vacant position
    (vị trí còn trống (trong công việc))
  • lot vacant lot
    (mảnh đất trống)

Idioms

  • vacant possession

    quyền sở hữu tài sản mà không có người hay đồ đạc nào bên trong (thường dùng trong luật pháp, bất động sản)

    "The buyer insisted on vacant possession before completing the purchase."

    (Người mua yêu cầu tài sản phải được bàn giao không có người ở hay đồ đạc trước khi hoàn tất giao dịch.)

  • a vacant look/stare

    ánh mắt trống rỗng, vô hồn, không biểu lộ suy nghĩ hay nhận thức

    "He had a vacant stare, as if he wasn't really listening."

    (Anh ấy có ánh mắt vô hồn, như thể anh ấy không thực sự lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacant

adjective
Lật mặt

Trống rỗng; không có người hoặc vật gì bên trong; bỏ không.

"The seat next to me was vacant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the seat is vacant!
Ồ, cái ghế trống kìa!
Phủ định
Oh dear, the expression on his face is vacant, isn't it?
Ôi trời, biểu cảm trên khuôn mặt anh ta trống rỗng, phải không?
Nghi vấn
Hey, is this room vacant?
Này, phòng này có trống không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seemingly vacant, the old house stood silently on the hill, a testament to forgotten memories.
Có vẻ như trống rỗng, ngôi nhà cũ đứng lặng lẽ trên đồi, một minh chứng cho những ký ức bị lãng quên.
Phủ định
Not entirely vacant, but rather echoing with whispers of the past, the mansion held secrets within its walls.
Không hoàn toàn trống rỗng, mà vang vọng những lời thì thầm của quá khứ, dinh thự chứa đựng những bí mật bên trong những bức tường của nó.
Nghi vấn
Vacant now, but full of life before, wasn't this building once a bustling marketplace?
Giờ thì trống rỗng, nhưng trước đây đầy sức sống, chẳng phải tòa nhà này từng là một khu chợ nhộn nhịp sao?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the position hadn't been vacant, she wouldn't be starting her new job next week.
Nếu vị trí đó không còn trống, cô ấy đã không bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
Phủ định
If he hadn't booked the room in advance, there wouldn't be a vacant room for him now.
Nếu anh ấy không đặt phòng trước, thì bây giờ sẽ không có phòng trống cho anh ấy.
Nghi vấn
If they had prepared better, would there be so many vacant seats at the conference now?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, bây giờ có lẽ đã không có quá nhiều ghế trống tại hội nghị, phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The position was considered vacant after the previous employee resigned.
Vị trí được coi là còn trống sau khi nhân viên trước từ chức.
Phủ định
The room is not being considered vacant, as someone is expected to arrive shortly.
Căn phòng không được coi là trống, vì ai đó dự kiến sẽ đến sớm.
Nghi vấn
Will the seat be considered vacant if no one occupies it during the performance?
Liệu chỗ ngồi có được coi là trống nếu không ai ngồi vào trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building will be standing vacant in the coming months.
Tòa nhà cũ sẽ bị bỏ trống trong những tháng tới.
Phủ định
The position won't be remaining vacant for much longer; they're interviewing candidates.
Vị trí này sẽ không còn bị bỏ trống lâu nữa; họ đang phỏng vấn các ứng viên.
Nghi vấn
Will the shop be remaining vacant if the rent stays this high?
Liệu cửa hàng có tiếp tục bị bỏ trống nếu giá thuê vẫn cao như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building used to be vacant before they renovated it.
Tòa nhà cũ từng bị bỏ trống trước khi họ cải tạo nó.
Phủ định
She didn't use to find the seat vacant on the bus during rush hour.
Cô ấy đã không quen thấy ghế trống trên xe buýt trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Did this land use to be vacant before the shopping mall was built?
Khu đất này có từng bị bỏ trống trước khi trung tâm mua sắm được xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant".

Không gian trống và Cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, một 'vacant lot' (mảnh đất trống) hoặc 'vacant property' (bất động sản bỏ trống) thường không chỉ đơn thuần là một không gian không có người ở. Nó có thể được xem là một cơ hội để phát triển, xây dựng, hoặc tái sử dụng. Ngược lại, quá nhiều tài sản bỏ trống trong một khu vực cũng có thể là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế hoặc đô thị.

Ý nghĩa của 'Vacant Look'

Cụm từ 'a vacant look' (ánh mắt vô hồn) trong tiếng Anh thường ám chỉ một người đang lơ đễnh, không tập trung, hoặc thiếu sự hiểu biết. Đây là một cách diễn đạt tinh tế về trạng thái tinh thần, đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực về khả năng nhận thức của một người trong một tình huống cụ thể.