(Top Banner Ad)
unpopularity
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

unpopularity

UK: /ˌʌn.pɒp.jəˈlær.ə.ti/ • US: /ˌʌn.pɑː.pjəˈler.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

sự không được ưa chuộng tình trạng không được yêu thích sự mất tín nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being disliked or not popular; lack of general approval or acceptance.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không được yêu thích hoặc không phổ biến; sự thiếu chấp nhận hoặc tán thành chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's unpopularity soared after the controversial decision."

    "Sự không được yêu thích của tổng thống tăng vọt sau quyết định gây tranh cãi."

  • "The company faced growing unpopularity due to its environmental policies."

    "Công ty phải đối mặt với sự không được yêu thích ngày càng tăng do các chính sách về môi trường của mình."

  • "His unpopularity with his teammates made it difficult for him to succeed."

    "Việc anh ta không được đồng đội yêu thích khiến anh ta khó thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự nổi tiếng, sự phổ biến, sự ưa chuộng
Noun popularization sự đại chúng hóa, sự phổ biến hóa
Adjective popular nổi tiếng, phổ biến, được ưa chuộng
Adjective unpopular không nổi tiếng, không được ưa chuộng
Verb popularize làm cho nổi tiếng, phổ biến hóa
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Latin
-itas
Old French
-ité
English
-ity
English
popularity
English
unpopularity

Sự hình thành của 'unpopularity'

Từ 'unpopularity' được tạo ra trong tiếng Anh hiện đại bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'popularity'. 'Popularity' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), qua từ 'popularis' (thuộc về dân chúng), để chỉ trạng thái được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận. Do đó, 'unpopularity' mang nghĩa đối lập, là trạng thái không được yêu thích hoặc chấp nhận.

Usage Note

Từ 'unpopularity' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không được ưa chuộng của một người, một ý tưởng, một chính sách, hoặc một sản phẩm. Nó nhấn mạnh sự thiếu thiện cảm hoặc phản đối từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Sự khác biệt giữa 'unpopularity' và 'dislike' là 'unpopularity' mang tính chất phổ quát hơn, liên quan đến nhiều người hơn là chỉ một cá nhân.

Prepositions

of among with

'Unpopularity of' được dùng để chỉ sự không được yêu thích của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The unpopularity of the new policy'. 'Unpopularity among' được dùng để chỉ sự không được yêu thích giữa một nhóm người. Ví dụ: 'The unpopularity among students'. 'Unpopularity with' thường chỉ đối tượng mà sự không yêu thích hướng đến. Ví dụ: 'His unpopularity with the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpopularity
  • widespread widespread unpopularity
    (sự không được ưa chuộng rộng rãi)
  • growing growing unpopularity
    (sự không được ưa chuộng ngày càng tăng)
  • public public unpopularity
    (sự không được công chúng ưa chuộng)
  • political political unpopularity
    (sự không được ưa chuộng về mặt chính trị)
Verb + unpopularity
  • face face unpopularity
    (đối mặt với sự không được ưa chuộng)
  • suffer suffer unpopularity
    (chịu đựng sự không được ưa chuộng)
  • lead to lead to unpopularity
    (dẫn đến sự không được ưa chuộng)
  • cause cause unpopularity
    (gây ra sự không được ưa chuộng)
Unpopularity + of
  • unpopularity unpopularity of the policy
    (sự không được ưa chuộng của chính sách)
  • unpopularity unpopularity of the government
    (sự không được ưa chuộng của chính phủ)

Idioms

  • fall into unpopularity

    rơi vào tình trạng không được ưa chuộng

    "His controversial decisions caused him to fall into unpopularity."

    (Những quyết định gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh ấy rơi vào tình trạng không được ưa chuộng.)

  • a wave of unpopularity

    một làn sóng không được ưa chuộng

    "The new tax policy generated a wave of unpopularity among the public."

    (Chính sách thuế mới đã tạo ra một làn sóng không được ưa chuộng trong công chúng.)

  • plummet into unpopularity

    rơi thẳng xuống tình trạng không được ưa chuộng

    "After the scandal, the celebrity's approval ratings plummeted into unpopularity."

    (Sau vụ bê bối, tỷ lệ ủng hộ của người nổi tiếng đã giảm mạnh xuống mức không được ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpopularity

noun
Lật mặt

Tình trạng không được yêu thích hoặc không phổ biến; sự thiếu chấp nhận hoặc tán thành chung.

"The president's unpopularity soared after the controversial decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unpopularity is often a primary concern for politicians.
Tránh sự không được yêu thích thường là mối quan tâm hàng đầu của các chính trị gia.
Phủ định
Denying his own unpopularity isn't helping the politician's image.
Việc phủ nhận sự không được yêu thích của chính mình không giúp ích gì cho hình ảnh của chính trị gia đó.
Nghi vấn
Is understanding his unpopularity key to his future success?
Liệu việc hiểu rõ sự không được yêu thích của anh ấy có phải là chìa khóa cho thành công trong tương lai?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unpopularity stemmed from his controversial decisions.
Sự không được yêu thích của anh ấy bắt nguồn từ những quyết định gây tranh cãi.
Phủ định
Her unpopularity didn't affect her determination.
Sự không được yêu thích của cô ấy không ảnh hưởng đến quyết tâm của cô.
Nghi vấn
Did his unpopularity lead to his resignation?
Sự không được yêu thích của anh ấy có dẫn đến việc anh ấy từ chức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her unpopularity at school was due to her outspoken nature.
Cô ấy nói rằng sự không được yêu thích của cô ở trường là do tính cách thẳng thắn của cô.
Phủ định
He told me that the candidate was not unpopular despite what the media was saying.
Anh ấy nói với tôi rằng ứng cử viên đó không hề không được yêu thích mặc dù giới truyền thông đang nói như vậy.
Nghi vấn
They wondered if the new policy would lead to increased unpopularity among the staff.
Họ tự hỏi liệu chính sách mới có dẫn đến sự không được yêu thích gia tăng trong đội ngũ nhân viên hay không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His policies are becoming more unpopular than his predecessor's.
Các chính sách của anh ấy đang trở nên không được ưa chuộng hơn so với người tiền nhiệm của anh ấy.
Phủ định
She is not as unpopular as she thinks she is.
Cô ấy không bị ghét như cô ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most unpopular leader in the company?
Có phải anh ấy là nhà lãnh đạo không được yêu thích nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopularity".

Ảnh hưởng của Dư luận Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dư luận xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sự không được ưa chuộng ('unpopularity') của một cá nhân, chính sách, hoặc sản phẩm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất chức vụ, doanh số giảm sút, hoặc tẩy chay xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hình ảnh tích cực và sự ủng hộ của công chúng.

Hiện tượng 'Cancel Culture'

Hiện tượng 'Cancel Culture' (văn hóa tẩy chay) là một ví dụ hiện đại về sự không được ưa chuộng. Khi một người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng bị phát hiện có hành vi hoặc phát ngôn gây tranh cãi, họ có thể nhanh chóng bị công chúng 'tẩy chay', dẫn đến mất hợp đồng, mất người hâm mộ và sự nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đây là một biểu hiện mạnh mẽ của 'unpopularity' trong thời đại kỹ thuật số.