(Top Banner Ad)
disfavor
C1
noun C1 Chung

disfavor

UK: /dɪsˈfeɪvər/ • US: /dɪsˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự không ưa chuộng sự thất sủng mất tín nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disapproval or dislike; the state of being out of favor or approval.

Vietnamese Meaning

Sự không tán thành hoặc không thích; tình trạng không được yêu thích hoặc chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician fell into disfavor with the public after the scandal."

    "Chính trị gia mất uy tín với công chúng sau vụ bê bối."

  • "His unorthodox methods met with disfavor from his superiors."

    "Những phương pháp khác thường của anh ấy gặp phải sự không tán thành từ cấp trên."

  • "The proposal was looked upon with disfavor."

    "Đề xuất bị xem xét với sự không tán thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, thiện ý, sự giúp đỡ
Verb favor ủng hộ, ưu ái, thiên vị
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí
Adjective unfavorable bất lợi, không có thiện chí
Noun disfavor sự không ưu ái, sự ghét bỏ, sự thất sủng
Verb disfavor không ưu ái, ghét bỏ, không ủng hộ
Adjective disfavored bị ghét bỏ, không được ưu ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
favor
Old French
desfaver
Middle English
disfavor
English
disfavor

Nguồn gốc của 'disfavor'

Từ 'disfavor' được hình thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'favor' (ưu ái, thiện ý) cũng từ tiếng Latin. Ghép lại, 'disfavor' mang ý nghĩa 'không ưu ái', 'không thiện ý' hoặc 'sự không ủng hộ'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, thể hiện sự đối lập với 'favor'.

Usage Note

Disfavor thường mang sắc thái trang trọng hơn dislike. Nó nhấn mạnh sự mất đi sự ưu ái hoặc sự chấp thuận từ một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng. Nó không đơn thuần chỉ là việc không thích một điều gì đó, mà còn ám chỉ đến một sự bất lợi hoặc hậu quả tiêu cực do sự không thích đó gây ra. So sánh với 'dislike' (chỉ đơn thuần là không thích) và 'disapproval' (chỉ sự không tán thành).

Prepositions

with in

With: Chỉ sự không tán thành, không hài lòng của ai đó với điều gì đó. In: Thường dùng trong cụm 'in disfavor', chỉ trạng thái không được yêu thích, bị thất sủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disfavor
  • fall into fall into disfavor
    (rơi vào tình trạng bị ghét bỏ/không được ưu ái)
  • incur incur disfavor
    (chuốc lấy sự ghét bỏ/không hài lòng)
  • view with view with disfavor
    (nhìn với thái độ không hài lòng/không ủng hộ)
Adjective + disfavor
  • general general disfavor
    (sự không ưu ái/ghét bỏ chung)
  • public public disfavor
    (sự không ủng hộ/ghét bỏ của công chúng)
Prepositional Phrase
  • in disfavor with in disfavor with someone
    (không được lòng ai, bị thất sủng bởi ai)

Idioms

  • to be in disfavor with someone

    Bị thất sủng, không được lòng ai đó.

    "After the scandal, the minister was in disfavor with the public."

    (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng đã không còn được lòng công chúng.)

  • to fall into disfavor

    Rơi vào tình trạng bị ghét bỏ, không được ưu ái nữa.

    "The old fashion trend slowly fell into disfavor."

    (Xu hướng thời trang cũ dần dần không còn được ưa chuộng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disfavor

noun
Lật mặt

Sự không tán thành hoặc không thích; tình trạng không được yêu thích hoặc chấp thuận.

"The politician fell into disfavor with the public after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she disfavored the new policy.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích chính sách mới.
Phủ định
He told me that he did not disfavor my proposal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề phản đối đề xuất của tôi.
Nghi vấn
She asked if I disfavored her decision.
Cô ấy hỏi liệu tôi có không đồng tình với quyết định của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disfavor".

Thất sủng trong triều đình

Trong các chế độ quân chủ, 'disfavor' (thất sủng) là một khái niệm nghiêm trọng. Một quan chức, quý tộc, hay thậm chí thành viên hoàng tộc có thể 'rơi vào tình trạng thất sủng' (fall into disfavor) với nhà vua hoặc hoàng hậu, dẫn đến mất quyền lực, địa vị, tài sản, thậm chí là bị lưu đày hoặc mất mạng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự ủng hộ và niềm tin từ người đứng đầu.

Sự ghét bỏ của công chúng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, một cá nhân hay tổ chức có thể 'rơi vào tình trạng không được lòng công chúng' (fall into public disfavor) do các hành động, phát ngôn gây tranh cãi, hoặc các bê bối đạo đức. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, sự nghiệp và khả năng tiếp tục hoạt động của họ. Khái niệm này tương tự như 'mất mặt' nhưng ở quy mô xã hội rộng lớn hơn.