(Top Banner Ad)
unrealized
C1
adjective C1 General

unrealized

UK: /ˌʌnˈrɪəlaɪzd/ • US: /ˌʌnˈriːəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa thành hiện thực chưa được thực hiện tiềm năng chưa được khai thác chưa được nhận ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not achieved or brought into being; not made real or concrete.

Vietnamese Meaning

Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had unrealized potential for growth."

    "Công ty đó có tiềm năng tăng trưởng chưa được khai thác."

  • "Many people die with their dreams unrealized."

    "Nhiều người chết khi những giấc mơ của họ vẫn chưa thành hiện thực."

  • "The project failed because of unrealized expectations."

    "Dự án thất bại vì những kỳ vọng không thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb realize nhận ra, thực hiện, đạt được
Noun realization sự nhận ra, sự thực hiện, sự đạt được
Adjective real thật, có thật, thực tế
Adjective unreal không thật, ảo, phi thực
Adjective unrealistic không thực tế, viển vông
Adverb unrealistically một cách không thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
English
realize
English
unrealized

Nguồn gốc của 'unrealized'

Từ 'unrealized' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') vào động từ 'realize' (thực hiện, nhận ra) và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ hoặc thể bị động). Bản thân 'realize' có gốc từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc), qua tiếng Pháp cổ thành 'reel' (thật, có thật), rồi vào tiếng Anh thành 'real' (thật). Vì vậy, 'unrealized' mang ý nghĩa 'chưa được làm cho thành sự thật', 'chưa được thực hiện', hoặc 'chưa được nhận ra đầy đủ'.

Usage Note

Từ 'unrealized' thường dùng để mô tả tiềm năng, cơ hội, hoặc kế hoạch mà chưa được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của hành động và kết quả. So với 'potential', 'unrealized' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự bỏ lỡ hoặc trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrealized
  • vast vast unrealized potential
    (tiềm năng rộng lớn chưa được khai thác)
  • great great unrealized dreams
    (những ước mơ vĩ đại chưa thành hiện thực)
  • significant significant unrealized profits
    (lợi nhuận đáng kể chưa được hiện thực hóa)
  • hidden hidden unrealized talent
    (tài năng tiềm ẩn chưa được bộc lộ)
unrealized + Noun
  • potential unrealized potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • dream unrealized dream
    (ước mơ chưa thành hiện thực)
  • gain unrealized gain
    (khoản lãi (trên giấy tờ) chưa được hiện thực hóa)
  • loss unrealized loss
    (khoản lỗ (trên giấy tờ) chưa được hiện thực hóa)
  • ambition unrealized ambition
    (hoài bão chưa được thực hiện)
Verb + unrealized
  • remain remain unrealized
    (vẫn chưa được thực hiện/hiện thực hóa)
  • leave leave something unrealized
    (để lại điều gì đó chưa được thực hiện)

Idioms

  • unrealized potential

    Tiềm năng chưa được khai thác hoặc phát triển đầy đủ.

    "Many students have a lot of unrealized potential if they are not given the right opportunities."

    (Nhiều học sinh có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác nếu họ không được trao cơ hội phù hợp.)

  • unrealized dreams

    Những ước mơ hoặc khát vọng chưa thành hiện thực.

    "He often reflected on his unrealized dreams of becoming a musician."

    (Anh ấy thường suy ngẫm về những ước mơ âm nhạc chưa thành hiện thực của mình.)

  • unrealized gains/losses

    Lãi/lỗ chỉ tồn tại trên giấy tờ, chưa được hiện thực hóa bằng cách bán tài sản.

    "Despite the market fluctuations, his unrealized gains remained substantial."

    (Mặc dù thị trường biến động, khoản lãi chưa hiện thực hóa của anh ấy vẫn đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealized

adjective
Lật mặt

Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.

"The company had unrealized potential for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealized".

Khái niệm 'tiềm năng chưa khai thác'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển bản thân, khái niệm 'unrealized potential' (tiềm năng chưa khai thác) rất được chú trọng. Người ta thường khuyến khích mỗi cá nhân cố gắng hết mình để phát huy tối đa khả năng tiềm ẩn, đạt được phiên bản tốt nhất của chính mình. Việc không khai thác được tiềm năng của bản thân thường bị coi là điều đáng tiếc.

Sự nuối tiếc và những ước mơ dang dở

'Unrealized dreams' (những ước mơ dang dở) là một chủ đề phổ biến trong văn học, nghệ thuật và điện ảnh, thường gắn liền với cảm giác nuối tiếc, hối hận về những cơ hội đã bỏ lỡ hoặc những con đường không được đi. Nó phản ánh một khía cạnh sâu sắc của tâm lý con người về những gì 'có thể đã xảy ra' nhưng chưa bao giờ thành sự thật.