(Top Banner Ad)
untapped
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

untapped

UK: /ˌʌnˈtæpt/ • US: /ˌʌnˈtæpt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khai thác tiềm năng chưa được khai thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not yet exploited or used

Vietnamese Meaning

chưa được khai thác, chưa được sử dụng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has a large untapped potential for tourism."

    "Khu vực này có tiềm năng lớn chưa được khai thác cho ngành du lịch."

  • "The company is trying to tap into the untapped market in Asia."

    "Công ty đang cố gắng khai thác thị trường chưa được khai thác ở châu Á."

  • "There's a lot of untapped talent in our team that we need to develop."

    "Có rất nhiều tài năng chưa được khai thác trong đội của chúng ta mà chúng ta cần phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tap khai thác, gõ
Noun tap vòi, cái gõ
Adjective tapped đã khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
tap
English
untapped

Nguồn gốc của 'untapped'

Từ 'tap' ban đầu có nghĩa là 'cắm vòi vào thùng để lấy chất lỏng'. 'Untapped' có nghĩa đen là 'chưa được cắm vòi', nhưng nghĩa bóng là 'chưa được khai thác, sử dụng'.

Usage Note

Từ 'untapped' thường được sử dụng để mô tả các nguồn lực, tiềm năng, hoặc thị trường chưa được sử dụng hoặc phát triển đầy đủ. Nó mang ý nghĩa về việc có một cơ hội lớn đang chờ đợi được khám phá và tận dụng. Khác với 'unused' chỉ đơn thuần là không được sử dụng, 'untapped' nhấn mạnh vào tiềm năng ẩn chứa.

Prepositions

of into

'untapped of': chỉ nguồn gốc, bản chất của thứ chưa khai thác. Ví dụ: untapped reserves of oil (trữ lượng dầu chưa khai thác). 'untapped into': chỉ việc khai thác tiềm năng vào một mục đích cụ thể. Ví dụ: untapped potential into developing new products (khai thác tiềm năng chưa được khai thác để phát triển sản phẩm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untapped
  • vast untapped potential
    (tiềm năng to lớn chưa được khai thác)
  • untapped market
    (thị trường chưa được khai thác)
Verb + untapped
  • explore untapped resources
    (khám phá các nguồn tài nguyên chưa được khai thác)
  • harness untapped energy
    (khai thác năng lượng chưa được sử dụng)

Idioms

  • untapped potential

    tiềm năng chưa được khai thác

    "She has a lot of untapped potential, she just needs the right opportunity."

    (Cô ấy có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác, cô ấy chỉ cần cơ hội phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untapped

Tính từ
Lật mặt

chưa được khai thác, chưa được sử dụng

"The region has a large untapped potential for tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was exploring the untapped market potential.
Công ty đang khám phá tiềm năng thị trường chưa được khai thác.
Phủ định
They were not utilizing the untapped resources efficiently.
Họ đã không sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên chưa được khai thác.
Nghi vấn
Were they tapping into the untapped talent pool in rural areas?
Họ có đang khai thác nguồn nhân tài chưa được khai thác ở các vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untapped".

Khai thác tài nguyên

Trong văn hóa phương Tây, việc 'khai thác' tài nguyên thiên nhiên hoặc tiềm năng con người thường được xem là một điều tích cực, biểu thị sự tiến bộ và phát triển. Tuy nhiên, cũng có nhiều tranh cãi về việc khai thác quá mức và bền vững.