(Top Banner Ad)
unrecognizable
C1
adjective C1 General

unrecognizable

UK: /ˌʌnrekəɡˈnaɪzəbl/ • US: /ˌʌnrekəɡˈnaɪzəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nhận ra không nhận ra được khó nhận ra biến đổi đến mức không nhận ra được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to recognize; so altered as to be impossible to identify.

Vietnamese Meaning

Không thể nhận ra; bị biến đổi đến mức không thể xác định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the fire, the house was completely unrecognizable."

    "Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà hoàn toàn không thể nhận ra."

  • "The painting had been so badly restored that it was virtually unrecognizable."

    "Bức tranh đã được phục hồi tệ đến mức hầu như không thể nhận ra được."

  • "The town has become unrecognizable in the last ten years."

    "Thị trấn đã trở nên không thể nhận ra trong mười năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, nhận biết
Noun recognition sự nhận ra, sự công nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adverb recognizably một cách dễ nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
un- + knowen + -able
English
unrecognizable

Nguồn gốc của 'Unrecognizable'

Từ 'unrecognizable' xuất phát từ việc ghép các thành phần 'un-' (không), 'recognize' (nhận ra), và '-able' (có thể). Ban đầu, nó dùng để chỉ cái gì đó không thể nhận diện hoặc biết đến được. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'unrecognizable' diễn tả sự thay đổi lớn đến mức đối tượng, người hoặc vật không còn giữ được những đặc điểm ban đầu giúp nhận diện. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt đáng kể so với trạng thái trước đó. Khác với 'disguised' (cải trang) chỉ sự thay đổi cố ý để che giấu, 'unrecognizable' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả tự nhiên và nhân tạo, và không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

as to

'- Unrecognizable as': Diễn tả cái gì đó/ai đó không thể nhận ra *như* cái gì/ai đó khác. Ví dụ: The city was unrecognizable as the place he remembered. (Thành phố không còn nhận ra được như nơi mà anh ấy nhớ.)
- Unrecognizable to': Diễn tả cái gì đó/ai đó không thể nhận ra *đối với* ai đó. Ví dụ: He was almost unrecognizable to his own mother. (Anh ta gần như không thể nhận ra đối với chính mẹ mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrecognizable
  • virtually unrecognizable
    (hầu như không thể nhận ra)
  • almost unrecognizable
    (gần như không thể nhận ra)
  • completely unrecognizable
    (hoàn toàn không thể nhận ra)
Verb + unrecognizable
  • become unrecognizable
    (trở nên không thể nhận ra)
  • render unrecognizable
    (làm cho không thể nhận ra)

Idioms

  • be unrecognizable from

    khác xa so với

    "The town was unrecognizable from what it was 20 years ago."

    (Thị trấn khác xa so với 20 năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrecognizable

adjective
Lật mặt

Không thể nhận ra; bị biến đổi đến mức không thể xác định được.

"After the fire, the house was completely unrecognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked unrecognizable after the surgery.
Cô ấy trông không thể nhận ra sau cuộc phẫu thuật.
Phủ định
Hardly had I seen him after so many years, than he was unrecognizably different.
Hiếm khi tôi gặp lại anh ấy sau bao nhiêu năm, thì anh ấy đã khác đến mức không thể nhận ra.
Nghi vấn
Should she become unrecognizable, would you still recognize her voice?
Nếu cô ấy trở nên không thể nhận ra, bạn có còn nhận ra giọng của cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, his face was unrecognizable.
Sau tai nạn, khuôn mặt anh ấy không thể nhận ra được.
Phủ định
Why was the landmark not unrecognizable after the renovation?
Tại sao địa danh này không trở nên không thể nhận ra sau khi cải tạo?
Nghi vấn
How did the magician make the coin recognizably transform into a dove?
Bằng cách nào mà nhà ảo thuật đã làm cho đồng xu biến thành chim bồ câu một cách dễ nhận thấy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unrecognizable after the accident.
Anh ấy không thể nhận ra sau vụ tai nạn.
Phủ định
Is she unrecognizable with her new hairstyle?
Có phải cô ấy không thể nhận ra với kiểu tóc mới của mình không?
Nghi vấn
Was the painting unrecognizable after the restoration?
Bức tranh có còn không thể nhận ra sau khi phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecognizable".

Phẫu thuật thẩm mỹ và sự thay đổi ngoại hình

Trong văn hóa hiện đại, phẫu thuật thẩm mỹ có thể làm cho một người trở nên 'unrecognizable'. Điều này đặt ra những câu hỏi về bản sắc cá nhân và tiêu chuẩn vẻ đẹp trong xã hội.