(Top Banner Ad)
indistinguishable
C1
adjective C1 General

indistinguishable

UK: /ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/ • US: /ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phân biệt được khó phân biệt giống nhau đến mức không phân biệt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be identified as different or distinct.

Vietnamese Meaning

Không thể phân biệt được, không thể nhận ra sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twins were virtually indistinguishable."

    "Hai đứa trẻ sinh đôi hầu như không thể phân biệt được."

  • "At that distance, the ships were indistinguishable from each other."

    "Ở khoảng cách đó, các con tàu không thể phân biệt được với nhau."

  • "The dialects are so similar that they are almost indistinguishable."

    "Các phương ngữ giống nhau đến mức chúng gần như không thể phân biệt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish phân biệt, nhận ra; làm nổi bật
Adjective distinguishable có thể phân biệt được
Adjective distinguished xuất sắc, lỗi lạc; đáng kính
Noun distinction sự phân biệt, điểm khác biệt; sự ưu tú
Adjective indistinct không rõ ràng, mờ nhạt
Adverb indistinguishably một cách không thể phân biệt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
distinguere
Old French
distinguissable
English
distinguishable
English
indistinguishable

Nguồn gốc từ Latin

Từ "indistinguishable" được ghép từ tiền tố phủ định "in-" (không) và "distinguishable" (có thể phân biệt được). "Distinguishable" lại bắt nguồn từ động từ "distinguish" trong tiếng Anh, mà gốc rễ sâu xa là từ "distinguere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "phân biệt" hoặc "chia tách". Vì vậy, "indistinguishable" mang ý nghĩa "không thể phân biệt được", "giống nhau đến mức không có sự khác biệt".

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả những thứ rất giống nhau, đến mức khó hoặc không thể phân biệt chúng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng về sự khác biệt. So với 'similar' (tương tự), 'indistinguishable' mạnh hơn và chỉ ra sự giống nhau gần như hoàn toàn. Cần phân biệt với 'vague' (mơ hồ) là chỉ sự không rõ ràng về hình thức hoặc ý nghĩa, không nhất thiết chỉ sự giống nhau.

Prepositions

from to

'Indistinguishable from' dùng để chỉ cái gì đó không thể phân biệt được so với cái khác. 'Indistinguishable to' dùng để chỉ ai đó không thể phân biệt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indistinguishable
  • virtually virtually indistinguishable
    (gần như không thể phân biệt được)
  • almost almost indistinguishable
    (hầu như không thể phân biệt được)
  • practically practically indistinguishable
    (trên thực tế không thể phân biệt được)
  • visually visually indistinguishable
    (không thể phân biệt được bằng mắt thường)
  • functionally functionally indistinguishable
    (không thể phân biệt được về mặt chức năng)
  • totally totally indistinguishable
    (hoàn toàn không thể phân biệt được)
Verb + indistinguishable
  • be be indistinguishable from
    (không thể phân biệt được với)
  • become become indistinguishable
    (trở nên không thể phân biệt được)
  • look look indistinguishable
    (trông không thể phân biệt được)

Idioms

  • to be indistinguishable from one another

    giống hệt nhau, không thể phân biệt được cái này với cái kia

    "The identical twins were indistinguishable from one another."

    (Hai cặp song sinh giống hệt nhau, không thể phân biệt được ai với ai.)

  • make something indistinguishable

    làm cho cái gì đó không thể phân biệt được (với cái khác)

    "The heavy fog made the distant ships indistinguishable from the horizon."

    (Sương mù dày đặc khiến những con tàu ở xa không thể phân biệt được với đường chân trời.)

  • indistinguishable in quality/appearance/taste

    không thể phân biệt được về chất lượng/hình thức/mùi vị

    "The imitation product was indistinguishable in taste from the original."

    (Sản phẩm nhái có hương vị không thể phân biệt được với sản phẩm gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indistinguishable

adjective
Lật mặt

Không thể phân biệt được, không thể nhận ra sự khác biệt.

"The twins were virtually indistinguishable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the twins are indistinguishable makes it difficult to know who is who.
Việc hai đứa trẻ sinh đôi không thể phân biệt được khiến cho việc biết ai là ai trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether their fingerprints are indistinguishable is not something the investigators have confirmed yet.
Việc dấu vân tay của họ có không thể phân biệt được hay không là điều mà các nhà điều tra vẫn chưa xác nhận.
Nghi vấn
Whether the expert witness could tell the difference, even though the marks were almost indistinguishably similar, was the key question.
Liệu nhân chứng chuyên môn có thể phân biệt được sự khác biệt hay không, mặc dù các dấu vết gần như giống nhau một cách không thể phân biệt, là câu hỏi then chốt.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins, indistinguishable at first glance, shared an uncanny connection.
Cặp song sinh, thoạt nhìn không thể phân biệt được, có một mối liên hệ kỳ lạ.
Phủ định
His paintings, though technically proficient, were not, indistinguishably, copies of famous works; they had his unique style.
Những bức tranh của anh ấy, mặc dù thành thạo về mặt kỹ thuật, nhưng không phải, không thể phân biệt được, là bản sao của những tác phẩm nổi tiếng; chúng mang phong cách độc đáo của anh ấy.
Nghi vấn
Considering their similar backgrounds, are their motivations, indistinguishably, driven by ambition or genuine altruism?
Xét đến hoàn cảnh tương tự của họ, liệu động cơ của họ, không thể phân biệt được, có phải được thúc đẩy bởi tham vọng hay lòng vị tha chân thành?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins resembled each other indistinguishably.
Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau một cách không thể phân biệt.
Phủ định
The original and the copy did not appear indistinguishable to the expert.
Bản gốc và bản sao không có vẻ không thể phân biệt được đối với chuyên gia.
Nghi vấn
Did the forger make the signature indistinguishable from the original?
Kẻ làm giả có làm cho chữ ký không thể phân biệt được với bản gốc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not used such similar colors, the two paintings would not be indistinguishable now.
Nếu họa sĩ không sử dụng những màu sắc tương tự như vậy, hai bức tranh sẽ không thể phân biệt được bây giờ.
Phủ định
If she weren't so detail-oriented, she wouldn't have noticed the indistinguishably small differences between the two samples.
Nếu cô ấy không quá chú trọng đến chi tiết, cô ấy đã không nhận thấy những khác biệt nhỏ đến mức không thể phân biệt được giữa hai mẫu.
Nghi vấn
If they had mixed the chemicals correctly, would the resulting solution be indistinguishable from water?
Nếu họ trộn các hóa chất chính xác, dung dịch thu được có thể sẽ không thể phân biệt được với nước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the restoration is complete, the original and the replica will have become indistinguishable.
Vào thời điểm việc phục dựng hoàn tất, bản gốc và bản sao sẽ trở nên không thể phân biệt được.
Phủ định
By the end of the experiment, the effects of the drug and the placebo won't have become indistinguishable.
Đến cuối thí nghiệm, tác dụng của thuốc và giả dược sẽ không trở nên không thể phân biệt được.
Nghi vấn
Will the twins have become indistinguishable by the time they graduate?
Liệu cặp song sinh có trở nên không thể phân biệt được vào thời điểm họ tốt nghiệp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins were indistinguishable at first glance.
Hai đứa trẻ sinh đôi không thể phân biệt được ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phủ định
The chef didn't cook the two sauces indistinguishably; one was clearly spicier.
Đầu bếp đã không nấu hai loại nước sốt một cách không thể phân biệt được; một loại rõ ràng là cay hơn.
Nghi vấn
Was the sound from the radio and the TV indistinguishable to you?
Âm thanh từ radio và TV có không thể phân biệt được đối với bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins used to be indistinguishable when they were younger; it was impossible to tell them apart.
Cặp song sinh đã từng không thể phân biệt được khi họ còn nhỏ; không thể phân biệt được họ.
Phủ định
My handwriting didn't use to be so indistinguishably messy; I used to write very neatly.
Chữ viết tay của tôi đã từng không đến nỗi quá khó phân biệt; tôi đã từng viết rất gọn gàng.
Nghi vấn
Did the houses in this neighborhood use to be indistinguishable before they renovated them?
Có phải những ngôi nhà trong khu phố này đã từng không thể phân biệt được trước khi chúng được cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinguishable".

Sự Giống Hệt Trong Thế Giới Hiện Đại

Trong thời đại sản xuất hàng loạt và toàn cầu hóa, khái niệm "indistinguishable" (không thể phân biệt được) trở nên rất quan trọng. Các nhà sản xuất nỗ lực tạo ra sản phẩm giống hệt nhau về chất lượng và hình thức để đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu. Điều này cũng dẫn đến việc đôi khi hàng giả, hàng nhái có thể trông và hoạt động "indistinguishable" so với hàng thật, gây khó khăn cho người tiêu dùng.

Tính Duy Nhất và Sự Khác Biệt

Trong triết học và nghệ thuật, đôi khi người ta tranh luận về việc liệu có hai vật thể hay ý tưởng nào thực sự "indistinguishable" hay không. Ngay cả hai hạt cát cũng có thể có những khác biệt nhỏ ở cấp độ nguyên tử. Khái niệm này thách thức ý niệm về tính duy nhất và bản sắc cá nhân, gợi mở suy nghĩ về giá trị của sự độc đáo trong một thế giới ngày càng đồng nhất.