(Top Banner Ad)
unrefined petroleum
C1
Danh từ C1 Năng lượng, Hóa học

unrefined petroleum

UK: /ˌʌnrɪˈfaɪnd pəˈtrəʊliəm/ • US: /ˌʌnrɪˈfaɪnd pəˈtroʊliəm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu mỏ chưa tinh chế dầu thô dầu mỏ nguyên khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crude oil in its natural state before being processed or refined into usable products such as gasoline, kerosene, or diesel fuel.

Vietnamese Meaning

Dầu thô ở trạng thái tự nhiên trước khi được chế biến hoặc tinh chế thành các sản phẩm hữu ích như xăng, dầu hỏa hoặc dầu diesel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of unrefined petroleum is a key indicator of global energy costs."

    "Giá dầu thô là một chỉ số quan trọng về chi phí năng lượng toàn cầu."

  • "The spill of unrefined petroleum caused significant environmental damage."

    "Việc tràn dầu thô gây ra thiệt hại môi trường đáng kể."

  • "Many countries rely on the import of unrefined petroleum to meet their energy needs."

    "Nhiều quốc gia dựa vào việc nhập khẩu dầu thô để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc
Adjective refined đã tinh chế, tinh luyện
Noun refinery nhà máy lọc dầu
Noun refinement sự tinh chế, sự tinh luyện
Adjective unrefined chưa tinh chế, thô
Noun petrol xăng (Anh-Anh)
Noun petrochemical hoá dầu (chất hoá học từ dầu mỏ)
Adjective petrochemical thuộc về hoá dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
finis
Old French
raffiner
English
refine
Ancient Greek
petra
Latin
oleum
Medieval Latin
petroleum
English
petroleum

Nguồn gốc 'Unrefined'

Phần tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ và có nguồn gốc xa xưa hơn từ hệ ngôn ngữ Ấn-Âu. Từ 'refined' (tinh chế) đến từ tiếng Pháp cổ 'raffiner', mang ý nghĩa 'làm cho tinh khiết hơn' hoặc 'hoàn thiện'. Vì vậy, 'unrefined' có nghĩa là 'chưa được tinh chế', mô tả một trạng thái nguyên bản, chưa qua xử lý.

Nguồn gốc 'Petroleum'

Từ 'petroleum' (dầu mỏ) có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'petroleum', ghép từ 'petra' (có nghĩa là 'đá', vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ) và 'oleum' (có nghĩa là 'dầu', cũng từ tiếng Hy Lạp). Ghép lại, 'petroleum' mang nghĩa đen là 'dầu từ đá' – một cách miêu tả chính xác nguồn gốc tự nhiên của nó trong lòng đất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý của dầu mỏ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, công nghiệp và môi trường để phân biệt với các sản phẩm dầu mỏ đã qua tinh chế. 'Crude oil' là một từ đồng nghĩa phổ biến, tuy nhiên, 'unrefined petroleum' có thể nhấn mạnh thêm về việc thiếu các quy trình xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrefined petroleum
  • extract extract unrefined petroleum
    (khai thác dầu mỏ thô)
  • produce produce unrefined petroleum
    (sản xuất dầu mỏ thô)
  • transport transport unrefined petroleum
    (vận chuyển dầu mỏ thô)
  • process process unrefined petroleum
    (chế biến dầu mỏ thô)
  • refine refine unrefined petroleum
    (lọc dầu mỏ thô)
Adjective + unrefined petroleum
  • heavy heavy unrefined petroleum
    (dầu mỏ thô nặng)
  • light light unrefined petroleum
    (dầu mỏ thô nhẹ)
  • high-sulfur high-sulfur unrefined petroleum
    (dầu mỏ thô hàm lượng lưu huỳnh cao)
  • low-sulfur low-sulfur unrefined petroleum
    (dầu mỏ thô hàm lượng lưu huỳnh thấp)
Noun + unrefined petroleum
  • reserves reserves of unrefined petroleum
    (trữ lượng dầu mỏ thô)
  • price price of unrefined petroleum
    (giá dầu mỏ thô)
  • supply supply of unrefined petroleum
    (nguồn cung dầu mỏ thô)
  • barrel barrel of unrefined petroleum
    (thùng dầu mỏ thô)

Idioms

  • A barrel of unrefined petroleum

    Một thùng dầu mỏ thô (đơn vị đo lường cơ bản trong ngành dầu khí)

    "The global price is often quoted per barrel of unrefined petroleum."

    (Giá toàn cầu thường được niêm yết theo mỗi thùng dầu mỏ thô.)

  • Global demand for unrefined petroleum

    Nhu cầu dầu mỏ thô toàn cầu (chỉ sự tiêu thụ và tầm quan trọng kinh tế)

    "Fluctuations in global demand for unrefined petroleum can significantly impact economies."

    (Biến động trong nhu cầu dầu mỏ thô toàn cầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến các nền kinh tế.)

  • Processing unrefined petroleum

    Quá trình chế biến dầu mỏ thô (chỉ các bước cần thiết để biến dầu thô thành sản phẩm sử dụng được)

    "Processing unrefined petroleum into gasoline and other products requires specialized refineries."

    (Chế biến dầu mỏ thô thành xăng và các sản phẩm khác đòi hỏi các nhà máy lọc dầu chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrefined petroleum

Danh từ
Lật mặt

Dầu thô ở trạng thái tự nhiên trước khi được chế biến hoặc tinh chế thành các sản phẩm hữu ích như xăng, dầu hỏa hoặc dầu diesel.

"The price of unrefined petroleum is a key indicator of global energy costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the factory processed unrefined petroleum last year.
Cô ấy nói rằng nhà máy đã xử lý dầu thô chưa tinh chế năm ngoái.
Phủ định
He told me that they did not use unrefined petroleum in their new process.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng dầu thô chưa tinh chế trong quy trình mới của họ.
Nghi vấn
The investigator asked if the company had been selling unrefined petroleum illegally.
Nhà điều tra hỏi liệu công ty có đang bán dầu thô chưa tinh chế bất hợp pháp hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unrefined petroleum is a valuable resource, isn't it?
Dầu thô chưa tinh chế là một nguồn tài nguyên quý giá, phải không?
Phủ định
They haven't shipped the unrefined petroleum yet, have they?
Họ vẫn chưa vận chuyển dầu thô chưa tinh chế, phải không?
Nghi vấn
It isn't unrefined, is it?
Nó không phải là chưa tinh chế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined petroleum".

Nguồn năng lượng chủ yếu và 'Vàng đen'

Dầu mỏ thô là nguồn năng lượng hóa thạch quan trọng nhất thế giới, cung cấp nhiên liệu cho giao thông vận tải, sản xuất điện và công nghiệp. Nó thường được ví von là 'vàng đen' vì giá trị kinh tế khổng lồ và vai trò trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu, định hình chính sách đối ngoại và địa chính trị.

Tác động môi trường và biến đổi khí hậu

Việc khai thác, vận chuyển và đốt cháy dầu mỏ thô có những tác động đáng kể đến môi trường. Sự cố tràn dầu gây ô nhiễm biển, trong khi khí thải từ việc đốt dầu góp phần vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận toàn cầu về năng lượng sạch và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.