(Top Banner Ad)
petrochemicals
C1
danh từ (số nhiều) C1 Hóa học, Công nghiệp

petrochemicals

UK: /ˌpetrəʊˈkemɪkəlz/ • US: /ˌpetroʊˈkemɪkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hóa dầu sản phẩm hóa dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chemical compounds derived from petroleum.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petrochemicals industry is a major source of pollution."

    "Ngành công nghiệp hóa dầu là một nguồn ô nhiễm lớn."

  • "Many everyday products are made from petrochemicals."

    "Nhiều sản phẩm hàng ngày được làm từ hóa dầu."

  • "The production of petrochemicals requires advanced technology."

    "Việc sản xuất hóa dầu đòi hỏi công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petrochemical Sản phẩm hóa dầu (dạng danh từ, dùng để chỉ một loại hóa chất cụ thể)
Adjective petrochemical Thuộc về hóa dầu
Noun petrochemistry Ngành hóa dầu; môn hóa dầu
Noun petroleum Dầu mỏ, dầu hỏa
Noun chemical Hóa chất
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Noun chemist Nhà hóa học
Noun chemistry Môn hóa học; ngành hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέτρα (petra, rock)
Greek
ἔλαιον (elaion, oil)
Latin
petroleum (rock oil)
English
petroleum
Greek
χημεία (khēmeia, art of transforming metals)
Arabic
الكيمياء (al-kīmiyā)
English
chemical
English
petrochemical (compound of 'petroleum' + 'chemical')

Đá và Dầu: Nguồn gốc hóa dầu

Từ 'petrochemicals' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'petro-' và 'chemicals'. Phần 'petro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'petra' (nghĩa là đá) và 'elaion' (nghĩa là dầu), tạo nên 'petroleum' (dầu mỏ) - tức là dầu từ đá. Phần 'chemicals' (hóa chất) có nguồn gốc phức tạp hơn, qua tiếng Hy Lạp, Ả Rập và Latin. Khi dầu mỏ và khí tự nhiên được phát hiện là nguồn nguyên liệu phong phú để tạo ra nhiều loại hóa chất mới, thuật ngữ 'petrochemicals' (hóa dầu) đã ra đời để chỉ những sản phẩm hóa học này.

Usage Note

Petrochemicals là một thuật ngữ chung chỉ các hóa chất được sản xuất từ dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Chúng là nguyên liệu cơ bản để sản xuất rất nhiều sản phẩm khác nhau, từ nhựa, cao su tổng hợp, chất tẩy rửa đến dược phẩm và phân bón. Lưu ý rằng 'petrochemical' là dạng số ít ít được sử dụng, thường gặp ở dạng số nhiều 'petrochemicals'.

Prepositions

from in

'Petrochemicals from petroleum' chỉ nguồn gốc của các hợp chất. 'Petrochemicals in plastics' chỉ sự có mặt của các hợp chất này trong một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: Petrochemicals from petroleum are used in the production of plastics. Các dẫn xuất hóa dầu từ dầu mỏ được sử dụng trong sản xuất nhựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrochemicals
  • basic basic petrochemicals
    (các hóa dầu cơ bản)
  • primary primary petrochemicals
    (các hóa dầu sơ cấp)
  • downstream downstream petrochemicals
    (các hóa dầu hạ nguồn (sản phẩm cuối))
  • upstream upstream petrochemicals
    (các hóa dầu thượng nguồn (nguyên liệu thô))
  • various various petrochemicals
    (nhiều loại hóa dầu khác nhau)
Noun + petrochemicals
  • crude oil and natural gas crude oil and natural gas are sources of petrochemicals
    (dầu thô và khí tự nhiên là nguồn nguyên liệu của hóa dầu)
  • plastics plastics are made from petrochemicals
    (nhựa được làm từ hóa dầu)
  • fertilizers fertilizers and other petrochemicals
    (phân bón và các hóa dầu khác)
  • derivatives petrochemical derivatives
    (các sản phẩm phái sinh từ hóa dầu)
Verb + petrochemicals
  • produce to produce petrochemicals
    (sản xuất hóa dầu)
  • manufacture to manufacture petrochemicals
    (chế tạo hóa dầu)
  • process to process petrochemicals
    (chế biến hóa dầu)

Idioms

  • the petrochemical industry

    ngành công nghiệp hóa dầu

    "The petrochemical industry plays a crucial role in the global economy."

    (Ngành công nghiệp hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)

  • petrochemical products

    các sản phẩm hóa dầu

    "Many everyday items, such as plastics and synthetic fibers, are petrochemical products."

    (Nhiều vật dụng hàng ngày, như nhựa và sợi tổng hợp, là các sản phẩm hóa dầu.)

  • petrochemical feedstocks

    nguyên liệu đầu vào hóa dầu

    "Naphtha and natural gas are common petrochemical feedstocks."

    (Naphtha và khí tự nhiên là các nguyên liệu đầu vào hóa dầu phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrochemicals

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ dầu mỏ.

"The petrochemicals industry is a major source of pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrochemicals".

Sự hiện diện trong đời sống hiện đại

Các sản phẩm hóa dầu đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ bao bì thực phẩm, quần áo sợi tổng hợp, đồ dùng gia đình bằng nhựa, cho đến dược phẩm, phân bón nông nghiệp và nhiên liệu vận tải, hầu hết mọi thứ chúng ta sử dụng đều có nguồn gốc hoặc liên quan đến hóa dầu. Chúng đã thay đổi hoàn toàn cách sống, sản xuất và tiêu dùng của xã hội hiện đại.

Tác động đến môi trường và tương lai

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc sản xuất và tiêu thụ hóa dầu cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, khí thải nhà kính trong quá trình sản xuất, và vấn đề rác thải nhựa không phân hủy là những mối lo ngại toàn cầu. Điều này thúc đẩy các nỗ lực tìm kiếm giải pháp bền vững hơn, bao gồm việc phát triển các vật liệu sinh học và tái chế hiệu quả.