(Top Banner Ad)
unrelatedly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unrelatedly

UK: /ˌʌnrɪˈleɪtɪdli/ • US: /ˌʌnrɪˈleɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan không dính dáng không có mối liên hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not connected or relevant.

Vietnamese Meaning

Một cách không liên quan hoặc không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unrelatedly, I was also planning a trip to Europe."

    "Không liên quan, tôi cũng đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu."

  • "Unrelatedly, the company announced record profits."

    "Không liên quan, công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục."

  • "She brought up the issue of funding, unrelatedly to the current discussion."

    "Cô ấy đề cập đến vấn đề tài trợ, không liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective related liên quan, có liên hệ
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective unrelated không liên quan
Noun unrelatedness sự không liên quan

Synonyms

Antonyms

relatedly (một cách liên quan)connectedly (một cách kết nối)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrelatedly
English
unrelated
English
relate
Latin
referre

Nguồn gốc của 'unrelatedly'

Từ 'unrelatedly' được hình thành từ gốc 'relate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'liên quan'. 'Relate' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', nghĩa là 'mang lại' hoặc 'kể lại'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-edly' (một cách nào đó), ta có 'unrelatedly', nghĩa là 'một cách không liên quan', thể hiện sự tách biệt hoặc không có kết nối giữa các sự vật, sự việc.

Usage Note

Từ 'unrelatedly' thường được sử dụng để giới thiệu một ý hoặc một hành động không có mối liên hệ trực tiếp hoặc logic với những gì đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh sự độc lập và tách biệt giữa các yếu tố. Không nên nhầm lẫn với các trạng từ như 'incidentally' (tình cờ) hoặc 'irrelevantly' (một cách không thích hợp), vì 'unrelatedly' tập trung vào sự thiếu kết nối chứ không phải sự ngẫu nhiên hay tính không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unrelatedly
  • seemingly seemingly unrelatedly
    (dường như một cách không liên quan)
  • completely completely unrelatedly
    (hoàn toàn không liên quan)
Verb + unrelatedly
  • mention mention unrelatedly
    (đề cập một cách không liên quan)
  • bring up bring up unrelatedly
    (đưa ra một cách không liên quan)

Idioms

  • Out of the blue, unrelatedly

    Một cách bất ngờ, không liên quan gì cả.

    "Out of the blue, unrelatedly, he asked her to marry him."

    (Một cách bất ngờ, không liên quan gì cả, anh ấy cầu hôn cô ấy.)

  • Speaking unrelatedly

    Nói một cách không liên quan.

    "Speaking unrelatedly, I need to buy groceries."

    (Nói một cách không liên quan, tôi cần mua đồ tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrelatedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không liên quan hoặc không thích hợp.

"Unrelatedly, I was also planning a trip to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mentioned, unrelatedly, that he saw her at the grocery store while I was talking about the project deadline.
Anh ấy đề cập một cách không liên quan rằng anh ấy đã nhìn thấy cô ấy ở cửa hàng tạp hóa trong khi tôi đang nói về thời hạn dự án.
Phủ định
Even though I asked about the budget, she replied, unrelatedly, that the weather was nice that day.
Mặc dù tôi hỏi về ngân sách, cô ấy trả lời một cách không liên quan rằng thời tiết hôm đó rất đẹp.
Nghi vấn
If we're discussing marketing strategy, why are you asking, unrelatedly, about the employee's lunch preferences?
Nếu chúng ta đang thảo luận về chiến lược tiếp thị, tại sao bạn lại hỏi, một cách không liên quan, về sở thích ăn trưa của nhân viên?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke unrelatedly about the weather, then about his car.
Anh ấy nói một cách không liên quan về thời tiết, sau đó về chiếc xe của mình.
Phủ định
She did not bring up the topic unrelatedly; she had a clear reason.
Cô ấy không đề cập đến chủ đề một cách không liên quan; cô ấy có một lý do rõ ràng.
Nghi vấn
Did they, unrelatedly, decide to change the venue at the last minute?
Có phải họ, một cách không liên quan, đã quyết định thay đổi địa điểm vào phút cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelatedly".

Vai trò của ngữ cảnh

Trong giao tiếp, việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh việc đưa ra những thông tin 'unrelatedly'. Ở nhiều nền văn hóa, việc nói chuyện lan man, không đi vào trọng tâm có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc kém chuyên nghiệp. Vì vậy, hãy luôn cố gắng giữ cho cuộc trò chuyện mạch lạc và liên quan đến chủ đề chính.