connectedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a connected manner; coherently and logically.
Vietnamese Meaning
Một cách liên kết; mạch lạc và logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker presented his arguments connectedly, making it easy for the audience to follow."
"Diễn giả trình bày các luận điểm của mình một cách mạch lạc, giúp khán giả dễ dàng theo dõi."
-
"The essay was written connectedly, with each paragraph building upon the previous one."
"Bài luận được viết một cách mạch lạc, với mỗi đoạn văn xây dựng dựa trên đoạn trước."
-
"She explained the process connectedly, ensuring everyone understood the steps involved."
"Cô ấy giải thích quy trình một cách mạch lạc, đảm bảo mọi người hiểu các bước liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | Kết nối, nối liền |
| Noun | connection | Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ |
| Adjective | connected | Được kết nối, có liên quan |
| Noun | connectedness | Tính gắn kết, sự liên thông (thường dùng trong triết học/xã hội học) |
| Adverb | unconnectedly | Một cách rời rạc, không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'connectedly' diễn tả hành động hoặc ý tưởng được trình bày một cách mạch lạc, có mối liên hệ rõ ràng giữa các phần. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính logic và sự gắn kết trong lập luận, trình bày, hoặc cách ứng xử. Khác với 'separately' (riêng biệt), 'independently' (độc lập), 'disconnectedly' (thiếu liên kết), 'connectedly' cho thấy sự gắn bó, liên kết chặt chẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak connectedly (Nói một cách mạch lạc, có logic)
-
write write connectedly (Viết một cách gắn kết, xuyên suốt)
-
think think connectedly (Tư duy có hệ thống, liên tục)
-
logically logically connectedly (Một cách liên kết và hợp lý)
-
seamlessly seamlessly connectedly (Kết nối với nhau một cách liền mạch, không có kẽ hở)
Idioms
-
To function connectedly as a unit
Vận hành gắn kết như một thể thống nhất
"The departments need to function connectedly as a unit to achieve the common goal."
(Các phòng ban cần phải vận hành gắn kết như một thể thống nhất để đạt được mục tiêu chung.)
-
Organize data connectedly
Sắp xếp dữ liệu có mối liên kết chặt chẽ
"Researchers must organize data connectedly to ensure the analysis is sound."
(Các nhà nghiên cứu phải sắp xếp dữ liệu có mối liên kết chặt chẽ để đảm bảo phân tích là hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connectedly
AdverbMột cách liên kết; mạch lạc và logic.
"The speaker presented his arguments connectedly, making it easy for the audience to follow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connectedly".
