(Top Banner Ad)
connectedly
C1
Adverb C1 General

connectedly

UK: /kəˈnɛktɪdlɪ/ • US: /kəˈnɛktɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mạch lạc một cách liên kết một cách có hệ thống một cách logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a connected manner; coherently and logically.

Vietnamese Meaning

Một cách liên kết; mạch lạc và logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker presented his arguments connectedly, making it easy for the audience to follow."

    "Diễn giả trình bày các luận điểm của mình một cách mạch lạc, giúp khán giả dễ dàng theo dõi."

  • "The essay was written connectedly, with each paragraph building upon the previous one."

    "Bài luận được viết một cách mạch lạc, với mỗi đoạn văn xây dựng dựa trên đoạn trước."

  • "She explained the process connectedly, ensuring everyone understood the steps involved."

    "Cô ấy giải thích quy trình một cách mạch lạc, đảm bảo mọi người hiểu các bước liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect Kết nối, nối liền
Noun connection Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ
Adjective connected Được kết nối, có liên quan
Noun connectedness Tính gắn kết, sự liên thông (thường dùng trong triết học/xã hội học)
Adverb unconnectedly Một cách rời rạc, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + nectere (to bind, tie)
Latin
connectere (to join together)
English (15th/16th C)
connect (Verb)
English (Modern)
connectedly (Adverb)

Nguồn Gốc Của Sự Buộc Chặt

Từ 'connectedly' được hình thành từ động từ 'connect'. Gốc Latin của nó là 'connectere', ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và động từ 'nectere' (nghĩa là 'buộc' hoặc 'thắt'). Vì vậy, về cơ bản, 'connectedly' mô tả hành động được thực hiện theo cách 'buộc chặt cùng nhau' hoặc 'gắn kết một cách logic'.

Usage Note

Từ 'connectedly' diễn tả hành động hoặc ý tưởng được trình bày một cách mạch lạc, có mối liên hệ rõ ràng giữa các phần. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính logic và sự gắn kết trong lập luận, trình bày, hoặc cách ứng xử. Khác với 'separately' (riêng biệt), 'independently' (độc lập), 'disconnectedly' (thiếu liên kết), 'connectedly' cho thấy sự gắn bó, liên kết chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connectedly
  • speak speak connectedly
    (Nói một cách mạch lạc, có logic)
  • write write connectedly
    (Viết một cách gắn kết, xuyên suốt)
  • think think connectedly
    (Tư duy có hệ thống, liên tục)
Adjective + connectedly
  • logically logically connectedly
    (Một cách liên kết và hợp lý)
  • seamlessly seamlessly connectedly
    (Kết nối với nhau một cách liền mạch, không có kẽ hở)

Idioms

  • To function connectedly as a unit

    Vận hành gắn kết như một thể thống nhất

    "The departments need to function connectedly as a unit to achieve the common goal."

    (Các phòng ban cần phải vận hành gắn kết như một thể thống nhất để đạt được mục tiêu chung.)

  • Organize data connectedly

    Sắp xếp dữ liệu có mối liên kết chặt chẽ

    "Researchers must organize data connectedly to ensure the analysis is sound."

    (Các nhà nghiên cứu phải sắp xếp dữ liệu có mối liên kết chặt chẽ để đảm bảo phân tích là hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connectedly

Adverb
Lật mặt

Một cách liên kết; mạch lạc và logic.

"The speaker presented his arguments connectedly, making it easy for the audience to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connectedly".

Tư Duy Hệ Thống (Systems Thinking)

Trong văn hóa học thuật và kinh doanh phương Tây, việc 'think connectedly' (tư duy gắn kết) được coi là một kỹ năng quan trọng. Nó liên quan đến 'Tư duy Hệ thống', tức là khả năng nhìn nhận mọi vấn đề không chỉ là các phần riêng lẻ mà là các thành phần tương tác chặt chẽ trong một tổng thể lớn.

Thời Đại Kết Nối

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, khái niệm 'connectedly' mô tả cách thức các thiết bị (IoT), thông tin, và con người tương tác với nhau không ngừng. Việc duy trì sự kết nối (connectedness) đã trở thành một nhu cầu xã hội và kinh tế thiết yếu.