(Top Banner Ad)
unremarkably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unremarkably

UK: /ˌʌnrɪˈmɑːkəbli/ • US: /ˌʌnrɪˈmɑːrkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bình thường không có gì đáng chú ý tầm thường không có gì đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not remarkable or special; in a manner that does not attract attention or comment.

Vietnamese Meaning

Một cách không đáng chú ý hoặc đặc biệt; theo cách không thu hút sự chú ý hoặc bình luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting proceeded unremarkably, with no major decisions made."

    "Cuộc họp diễn ra một cách bình thường, không có quyết định quan trọng nào được đưa ra."

  • "He lived his life unremarkably, working a steady job and raising a family."

    "Anh ấy sống một cuộc đời bình thường, làm một công việc ổn định và nuôi dạy một gia đình."

  • "The restaurant was unremarkably decorated, with plain tables and chairs."

    "Nhà hàng được trang trí một cách bình thường, với bàn ghế đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận
Verb remark nhận xét, bình luận
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, phi thường
Adjective unremarkable không đáng chú ý, bình thường, tầm thường
Adverb unremarkably một cách không đáng chú ý, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
remarquier
Latin
-abilis
Old English
-lice
English
unremarkably

Câu chuyện 'không đáng chú ý'

Từ 'unremarkably' là sự kết hợp của bốn yếu tố. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Remark' (ghi nhận, chú ý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remarquier'. Hậu tố '-able' (có thể) đến từ tiếng Latin '-abilis'. Cuối cùng, '-ly' là hậu tố trạng từ từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một cách'. Khi ghép lại, 'unremarkably' có nghĩa là 'một cách không thể được ghi nhận hay chú ý', tức là 'một cách bình thường, không có gì đặc biệt'.

Usage Note

Từ 'unremarkably' diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cách bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hay đáng để ý. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng của điều gì đó nổi bật hoặc khác thường. So sánh với các từ như 'ordinarily' (thông thường), 'normally' (bình thường), nhưng 'unremarkably' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc không có gì đáng để lưu tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unremarkably
  • pass pass unremarkably
    (trôi qua không có gì đặc biệt)
  • end end unremarkably
    (kết thúc một cách bình thường, không nổi bật)
  • live live unremarkably
    (sống một cuộc đời bình dị, không nổi trội)
  • proceed proceed unremarkably
    (diễn ra một cách suôn sẻ, không có điểm nhấn)
unremarkably + Adjective
  • average unremarkably average
    (bình thường đến mức không có gì nổi bật)
  • common unremarkably common
    (phổ biến một cách quá đỗi quen thuộc)
  • plain unremarkably plain
    (đơn giản một cách tầm thường)

Idioms

  • to pass unremarkably

    trôi qua không có gì đáng nói/đặc biệt

    "The meeting passed unremarkably, with no major decisions made."

    (Cuộc họp trôi qua không có gì đáng nói, không có quyết định quan trọng nào được đưa ra.)

  • to live unremarkably

    sống một cuộc đời bình dị/thầm lặng

    "Despite his hidden talents, he chose to live unremarkably in a quiet village."

    (Mặc dù có tài năng tiềm ẩn, anh ấy đã chọn sống một cuộc đời bình dị ở một ngôi làng yên tĩnh.)

  • to finish unremarkably

    kết thúc một cách không mấy ấn tượng

    "The once-promising career finished unremarkably, without much fanfare."

    (Sự nghiệp từng đầy hứa hẹn đã kết thúc một cách không mấy ấn tượng, không kèn không trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremarkably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đáng chú ý hoặc đặc biệt; theo cách không thu hút sự chú ý hoặc bình luận.

"The meeting proceeded unremarkably, with no major decisions made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkably".

Giá trị của sự bình thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường có sự nhấn mạnh vào việc trở nên nổi bật, đặc biệt hoặc đạt được thành công lớn. Tuy nhiên, từ 'unremarkably' nhắc nhở chúng ta rằng phần lớn cuộc sống và những đóng góp của con người diễn ra một cách bình thường, không phô trương. Có một vẻ đẹp và sự yên bình nhất định trong việc chấp nhận và trân trọng sự 'không đáng chú ý' này.

Áp lực 'phải nổi bật' trong xã hội hiện đại

Trong kỷ nguyên số hóa và mạng xã hội, có một áp lực ngày càng tăng buộc mọi người phải thể hiện bản thân một cách độc đáo, thú vị và thành công để thu hút sự chú ý. Sống hoặc trải nghiệm mọi thứ 'unremarkably' (một cách bình thường, không có gì nổi bật) có thể được coi là một sự đối lập với xu hướng này, dù đó vẫn là thực tế của đa số và là một lựa chọn cá nhân có giá trị.