(Top Banner Ad)
unremembered
C1
Tính từ C1 Chung

unremembered

UK: /ˌʌnriˈmembəd/ • US: /ˌʌnriˈmembərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lãng quên không còn được nhớ đến vô danh (nếu ám chỉ người)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not remembered; forgotten.

Vietnamese Meaning

Không được nhớ đến; bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unremembered heroes of the past deserve our recognition."

    "Những người hùng vô danh của quá khứ xứng đáng được chúng ta công nhận."

  • "Many of his early poems are now unremembered."

    "Nhiều bài thơ thời kỳ đầu của ông giờ đã bị lãng quên."

  • "An unremembered incident sparked the conflict."

    "Một sự việc không ai còn nhớ đã châm ngòi cho cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ
Noun memory ký ức
Adjective memorable đáng nhớ
Adverb memorably một cách đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġemynd
English
remember
English
unremembered

Nguồn Gốc của 'Unremembered'

Từ 'unremembered' được hình thành từ động từ 'remember' (nhớ) thêm tiền tố 'un-' (không). Tiền tố 'un-' thường được sử dụng để tạo ra nghĩa phủ định cho một từ. Vì vậy, 'unremembered' có nghĩa là 'không được nhớ đến' hoặc 'bị lãng quên'. Nó phản ánh một trạng thái của việc bị mất khỏi ký ức hoặc không được lưu giữ trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'unremembered' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đã biến mất khỏi ký ức hoặc không còn được lưu giữ trong trí nhớ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được tìm thấy trong văn học hoặc các tác phẩm mang tính suy tư. Khác với 'forgotten' có thể đơn giản chỉ là không nhớ tại thời điểm hiện tại, 'unremembered' ngụ ý rằng điều gì đó đã bị phai nhạt theo thời gian và có thể không bao giờ được nhớ lại nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremembered
  • largely largely unremembered
    (phần lớn bị lãng quên)
  • completely completely unremembered
    (hoàn toàn bị lãng quên)
  • now now unremembered
    (giờ đây đã bị lãng quên)
Verb + unremembered
  • lie lie unremembered
    (nằm trong quên lãng)
  • fade fade unremembered
    (phai nhạt vào quên lãng)

Idioms

  • Consigned to the unremembered

    Bị phó mặc cho sự lãng quên

    "The old documents were consigned to the unremembered archives."

    (Những tài liệu cũ bị phó mặc cho các kho lưu trữ bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremembered

Tính từ
Lật mặt

Không được nhớ đến; bị lãng quên.

"The unremembered heroes of the past deserve our recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unremembered heroes deserve recognition, don't they?
Những anh hùng vô danh xứng đáng được công nhận, phải không?
Phủ định
Her kindness wasn't unremembered by those she helped, was it?
Sự tử tế của cô ấy không bị những người cô ấy giúp đỡ lãng quên, phải không?
Nghi vấn
This event is unremembered, isn't it?
Sự kiện này không được nhớ đến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremembered".

Tầm quan trọng của ký ức trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi nhớ tổ tiên, sự kiện lịch sử và các giá trị truyền thống có vai trò rất quan trọng. Ngược lại, những điều 'unremembered' (bị lãng quên) có thể bị coi là mất mát hoặc thậm chí là một sự xúc phạm đến quá khứ.