(Top Banner Ad)
oblivion
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Tâm lý học

oblivion

UK: /əˈblɪviən/ • US: /əˈblɪviən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lãng quên vực quên lãng cõi quên lãng sự chìm vào quên lãng trạng thái vô thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being completely forgotten or unknown; the state of being unaware or unconscious of what is happening around you.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị lãng quên hoàn toàn hoặc không được biết đến; trạng thái không nhận thức hoặc bất tỉnh về những gì đang xảy ra xung quanh bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient civilizations have faded into oblivion."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã chìm vào quên lãng."

  • "He sought oblivion in alcohol."

    "Anh ta tìm kiếm sự quên lãng trong rượu."

  • "The once-famous actor has now sunk into obscurity and oblivion."

    "Nam diễn viên từng nổi tiếng giờ đã chìm vào quên lãng và vô danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oblivious không để ý, lãng quên
Adverb obliviously một cách không để ý, một cách lãng quên
Noun obliviousness sự không để ý, sự lãng quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oblīviō
Old French
oblivion
Middle English
oblivion
English
oblivion

Câu chuyện về sự lãng quên

Từ 'oblivion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oblīviō', mang nghĩa 'sự lãng quên'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('oblivion') và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành hình thái hiện đại. Nó luôn gắn liền với ý niệm về việc không còn được nhớ đến, bị phai mờ hoặc biến mất khỏi ký ức.

Usage Note

Oblivion thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự biến mất hoàn toàn khỏi trí nhớ, tầm quan trọng hoặc sự tồn tại. Nó có thể liên quan đến cái chết, sự hủy diệt, hoặc sự lãng quên có chủ ý. So với 'forgetfulness' (sự hay quên), 'oblivion' mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ sự mất mát vĩnh viễn chứ không chỉ tạm thời.

Prepositions

into to

'into oblivion': hướng tới sự lãng quên, sự biến mất. Ví dụ: 'The empire faded into oblivion.' ('Đế chế chìm vào quên lãng.')
'to oblivion': đến chỗ lãng quên. Ví dụ: 'The scandal drove him to oblivion.' ('Vụ bê bối đẩy anh ta vào quên lãng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oblivion
  • complete complete oblivion
    (sự lãng quên hoàn toàn)
  • total total oblivion
    (sự lãng quên hoàn toàn)
  • utter utter oblivion
    (sự lãng quên hoàn toàn)
  • deep deep oblivion
    (sự lãng quên sâu sắc)
  • blissful blissful oblivion
    (sự lãng quên hạnh phúc (thường chỉ trạng thái nghỉ ngơi, không lo âu))
  • eventual eventual oblivion
    (sự lãng quên cuối cùng)
Verb + oblivion
  • fall fall into oblivion
    (chìm vào quên lãng)
  • sink sink into oblivion
    (chìm vào quên lãng)
  • consign consign something to oblivion
    (đẩy cái gì đó vào quên lãng, khiến nó bị lãng quên)
  • condemn condemn to oblivion
    (đoạn tuyệt vào quên lãng)
  • relegate relegate to oblivion
    (giáng cấp vào quên lãng)
  • escape escape oblivion
    (thoát khỏi sự lãng quên)
Prepositional phrases with oblivion
  • into into oblivion
    (vào quên lãng)
  • from from oblivion
    (từ sự lãng quên)

Idioms

  • fall/sink into oblivion

    chìm vào quên lãng, bị lãng quên hoàn toàn

    "Many ancient traditions have fallen into oblivion over time."

    (Nhiều truyền thống cổ xưa đã chìm vào quên lãng theo thời gian.)

  • consign something to oblivion

    đẩy cái gì đó vào quên lãng, khiến cái gì đó bị lãng quên

    "The government attempted to consign the controversial project to oblivion."

    (Chính phủ đã cố gắng đẩy dự án gây tranh cãi vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oblivion

noun
Lật mặt

Trạng thái bị lãng quên hoàn toàn hoặc không được biết đến; trạng thái không nhận thức hoặc bất tỉnh về những gì đang xảy ra xung quanh bạn.

"Many ancient civilizations have faded into oblivion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the complexities of quantum physics, I would delve into oblivion to unravel the universe's secrets.
Nếu tôi hiểu sự phức tạp của vật lý lượng tử, tôi sẽ đi sâu vào quên lãng để khám phá những bí mật của vũ trụ.
Phủ định
If she didn't fear the oblivion that follows death, she wouldn't cling so tightly to life.
Nếu cô ấy không sợ sự quên lãng sau cái chết, cô ấy sẽ không bám víu vào cuộc sống chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you risk oblivion if you knew it held the key to immortality?
Bạn có đánh cược với sự quên lãng nếu bạn biết nó nắm giữ chìa khóa cho sự bất tử không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reckless actions condemned him to oblivion.
Những hành động liều lĩnh của anh ấy đã đẩy anh ấy vào quên lãng.
Phủ định
She does not fear oblivion; she embraces the unknown.
Cô ấy không sợ sự quên lãng; cô ấy đón nhận những điều chưa biết.
Nghi vấn
Will their achievements fade into oblivion?
Liệu những thành tựu của họ có phai nhạt vào quên lãng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old library is going to fall into oblivion if they don't renovate it.
Thư viện cũ sẽ rơi vào quên lãng nếu họ không cải tạo nó.
Phủ định
She is not going to let her grandfather's legacy fall into oblivion.
Cô ấy sẽ không để di sản của ông nội mình rơi vào quên lãng.
Nghi vấn
Are they going to consign this historical event to oblivion?
Họ có định phó mặc sự kiện lịch sử này vào quên lãng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal was quickly swept into oblivion by the outbreak of war.
Vụ bê bối nhanh chóng bị cuốn vào quên lãng bởi sự bùng nổ của chiến tranh.
Phủ định
He didn't want his work to fade into oblivion after his death.
Anh ấy không muốn công việc của mình chìm vào quên lãng sau khi anh ấy qua đời.
Nghi vấn
Did their names sink into oblivion after the revolution?
Tên của họ có chìm vào quên lãng sau cuộc cách mạng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in oblivion when he sleeps.
Anh ấy chìm vào quên lãng khi ngủ.
Phủ định
She does not want oblivion after death.
Cô ấy không muốn bị lãng quên sau khi chết.
Nghi vấn
Do they fear oblivion?
Họ có sợ bị lãng quên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oblivion".

Nỗi sợ bị lãng quên

Trong nhiều nền văn hóa, nỗi sợ bị 'oblivion' (lãng quên) sau khi chết là một nỗi sợ hãi sâu sắc. Con người mong muốn được nhớ đến qua những hành động, di sản hoặc câu chuyện của mình để đạt được một dạng 'bất tử' trong ký ức tập thể.

Sự lãng quên trong lịch sử

Các sự kiện, nhân vật hoặc toàn bộ nền văn hóa có thể rơi vào 'oblivion' nếu không được ghi chép, truyền lại hoặc bảo tồn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu giữ lịch sử và ký ức để tránh những sai lầm trong quá khứ bị tái diễn.