(Top Banner Ad)
unrepairable
C1
adjective C1 Công nghệ, Kỹ thuật

unrepairable

UK: /ˌʌnrɪˈpeərəbəl/ • US: /ˌʌnrɪˈperəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sửa chữa hết cách sửa không còn khả năng sửa chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to repair.

Vietnamese Meaning

Không thể sửa chữa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the engine was so severe that it was unrepairable."

    "Hư hỏng ở động cơ quá nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa được."

  • "After the flood, many appliances were deemed unrepairable."

    "Sau trận lũ, nhiều thiết bị gia dụng được cho là không thể sửa chữa được."

  • "The phone screen was so shattered, it was unrepairable."

    "Màn hình điện thoại vỡ tan tành đến mức không thể sửa được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair Sửa chữa, khắc phục, phục hồi
Noun repair Sự sửa chữa, sự khắc phục; phần được sửa chữa
Adjective repairable Có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được
Adjective irreparable Không thể khắc phục được, không thể bù đắp được (thường dùng cho thiệt hại trừu tượng như danh tiếng, mối quan hệ, mất mát)
Noun reparation Sự đền bù, bồi thường (cho một lỗi lầm, thiệt hại hoặc chiến tranh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare
Old French
reparer
Middle English
repayre
English
repair
Old English
un-
Latin/Old French
-able

Nguồn gốc của 'unrepairable'

'Unrepairable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành phần chính. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'repair' xuất phát từ tiếng Latin 'reparare' (có nghĩa là 'làm lại, khôi phục') qua tiếng Pháp cổ 'reparer'. Hậu tố '-able' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis' (có nghĩa là 'có thể') thông qua tiếng Pháp cổ '-able'. Khi kết hợp lại, 'unrepairable' mang ý nghĩa 'không thể sửa chữa được' hay 'không có khả năng được khôi phục'.

Usage Note

Từ 'unrepairable' mang nghĩa tuyệt đối về việc không thể sửa chữa, thường do hư hỏng quá nặng hoặc thiết kế không cho phép sửa chữa. Nó mạnh hơn các từ như 'damaged' (bị hư hại) hoặc 'broken' (bị hỏng) vì nó chỉ ra rằng việc sửa chữa là không khả thi chứ không chỉ là chưa được sửa. So sánh với 'irreparable' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'irreparable' có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (ví dụ: 'irreparable damage to a reputation' - tổn hại không thể khắc phục cho danh tiếng), trong khi 'unrepairable' thường chỉ dùng cho vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unrepairable
  • completely completely unrepairable
    (hoàn toàn không thể sửa chữa được)
  • practically practically unrepairable
    (thực tế là không thể sửa chữa được)
  • structurally structurally unrepairable
    (không thể sửa chữa được về mặt cấu trúc)
Noun + unrepairable (describes the noun)
  • damage unrepairable damage
    (hư hỏng không thể sửa chữa được)
  • fault an unrepairable fault
    (một lỗi không thể sửa chữa được)
  • device an unrepairable device
    (một thiết bị không thể sửa chữa được)
Verb + unrepairable
  • become become unrepairable
    (trở nên không thể sửa chữa được)
  • render render something unrepairable
    (khiến/làm cho thứ gì đó trở nên không thể sửa chữa được)

Idioms

  • to be deemed unrepairable

    được đánh giá là không thể sửa chữa được (thường trong bối cảnh bảo hiểm hoặc đánh giá kỹ thuật)

    "After the severe accident, the car was deemed unrepairable by the insurance company."

    (Sau tai nạn nghiêm trọng, chiếc xe được công ty bảo hiểm đánh giá là không thể sửa chữa được.)

  • an unrepairable flaw/defect

    một lỗi/khiếm khuyết không thể sửa chữa được

    "The new smartphone model had an unrepairable flaw in its battery design."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới có một khiếm khuyết không thể sửa chữa được trong thiết kế pin của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepairable

adjective
Lật mặt

Không thể sửa chữa được.

"The damage to the engine was so severe that it was unrepairable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepairable".

Phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'unrepairable' thường được đưa ra trong cuộc tranh luận về 'Quyền được sửa chữa'. Phong trào này kêu gọi các nhà sản xuất cung cấp đầy đủ công cụ, phụ tùng và hướng dẫn để người tiêu dùng hoặc các cửa hàng sửa chữa độc lập có thể tự sửa chữa sản phẩm điện tử, gia dụng của mình, thay vì buộc phải vứt bỏ và mua mới khi sản phẩm hư hỏng nhỏ hoặc được thiết kế để 'trở nên không thể sửa chữa được' một cách cố ý (planned obsolescence).

Hư hại không thể bù đắp (Irreparable Harm)

Mặc dù từ 'unrepairable' chủ yếu áp dụng cho vật chất, nhưng ý niệm về một thứ gì đó bị hư hại đến mức 'không thể phục hồi' hoặc 'không thể bù đắp' là một khái niệm sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức để chỉ những tổn thất nghiêm trọng về danh tiếng, môi trường, hoặc mối quan hệ mà không có biện pháp khắc phục nào có thể trả lại trạng thái ban đầu, dù thường sử dụng từ 'irreparable' thay vì 'unrepairable'.