(Top Banner Ad)
irreparable
C1
adjective C1 General

irreparable

UK: /ɪˈrɛpərəbəl/ • US: /ɪˈrɛpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sửa chữa được không thể khắc phục được không thể hàn gắn được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to repair or rectify.

Vietnamese Meaning

Không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to his reputation was irreparable."

    "Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy là không thể sửa chữa được."

  • "The accident caused irreparable harm to the environment."

    "Tai nạn đã gây ra những tổn hại không thể khắc phục cho môi trường."

  • "Their relationship suffered irreparable damage after the betrayal."

    "Mối quan hệ của họ chịu tổn thất không thể hàn gắn sau sự phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reparable có thể sửa chữa được
Noun repair sự sửa chữa
Verb repair sửa chữa
Noun irreparability tính không thể sửa chữa được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irreparabilis
Middle English
irreparable

Gốc Latinh của 'irreparable'

Từ 'irreparable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irreparabilis', có nghĩa là 'không thể sửa chữa được'. Tiền tố 'ir-' có nghĩa là 'không', và 'reparabilis' nghĩa là 'có thể sửa chữa'. Như vậy, từ này mang ý nghĩa một sự thiệt hại vĩnh viễn, không thể khắc phục.

Usage Note

Từ 'irreparable' mang nghĩa một tổn thất hoặc thiệt hại là quá lớn hoặc nghiêm trọng đến mức không thể phục hồi lại trạng thái ban đầu. Nó thường được dùng để mô tả những hậu quả lâu dài và tiêu cực. Cần phân biệt với 'repairable' (có thể sửa chữa được) và 'reversible' (có thể đảo ngược được). 'Irreparable' nhấn mạnh vào tính chất vĩnh viễn của thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreparable
  • serious serious irreparable damage
    (thiệt hại nghiêm trọng không thể sửa chữa được)
  • lasting lasting irreparable harm
    (tổn hại lâu dài không thể khắc phục)
  • almost almost irreparable mistake
    (sai lầm gần như không thể sửa chữa được)
Verb + irreparable
  • cause cause irreparable damage
    (gây ra thiệt hại không thể sửa chữa được)
  • suffer suffer irreparable loss
    (chịu đựng mất mát không thể bù đắp được)
  • inflict inflict irreparable harm
    (gây ra tổn hại không thể sửa chữa được)

Idioms

  • Irreparable damage has been done

    Thiệt hại không thể khắc phục đã xảy ra.

    "Irreparable damage has been done to their relationship after the betrayal."

    (Mối quan hệ của họ đã bị tổn hại không thể hàn gắn sau sự phản bội.)

  • Beyond repair (related meaning)

    Không thể sửa chữa được; quá tệ để có thể sửa chữa.

    "The car was so badly damaged in the accident that it was beyond repair."

    (Chiếc xe bị hư hỏng quá nặng trong vụ tai nạn nên không thể sửa chữa được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreparable

adjective
Lật mặt

Không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.

"The damage to his reputation was irreparable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the mechanic tried his best, the damage to the engine was irreparable after the accident.
Mặc dù người thợ máy đã cố gắng hết sức, thiệt hại cho động cơ là không thể sửa chữa được sau tai nạn.
Phủ định
Even though the argument was heated, the relationship was not irreparably damaged because they both apologized.
Mặc dù cuộc tranh cãi rất gay gắt, mối quan hệ không bị tổn hại không thể phục hồi vì cả hai người đều đã xin lỗi.
Nghi vấn
If the historical building is not protected soon, will the damage from the earthquake become irreparable?
Nếu tòa nhà lịch sử không được bảo vệ sớm, liệu thiệt hại từ trận động đất có trở nên không thể phục hồi được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to his reputation was irreparable.
Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy là không thể khắc phục.
Phủ định
The vase wasn't irreparable; we could still glue it back together.
Chiếc bình không phải là không thể sửa chữa; chúng ta vẫn có thể dán nó lại với nhau.
Nghi vấn
Is the damage to the environment truly irreparable?
Liệu thiệt hại cho môi trường có thực sự không thể khắc phục?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive recklessly, the damage to your car will be irreparable.
Nếu bạn lái xe một cách bất cẩn, thiệt hại cho chiếc xe của bạn sẽ không thể khắc phục được.
Phủ định
If the doctor doesn't operate immediately, the damage to his eyesight won't be irreparable.
Nếu bác sĩ không phẫu thuật ngay lập tức, tổn thương cho thị lực của anh ấy sẽ không phải là không thể khắc phục được.
Nghi vấn
Will the relationship be irreparable if they don't apologize?
Mối quan hệ có không thể hàn gắn được không nếu họ không xin lỗi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the ecosystem is irreparable.
Thiệt hại cho hệ sinh thái là không thể khắc phục được.
Phủ định
Isn't the damage to the painting irreparable?
Chẳng phải thiệt hại cho bức tranh là không thể khắc phục được sao?
Nghi vấn
Is the relationship between them irreparable?
Mối quan hệ giữa họ có phải là không thể hàn gắn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreparable".

Khái niệm về sự mất mát và hối tiếc

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về 'irreparable' (không thể sửa chữa) thường liên quan đến cảm giác mất mát sâu sắc và hối tiếc. Nó thường được dùng để mô tả những sai lầm hoặc sự kiện gây ra hậu quả lâu dài, không thể thay đổi được. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động để tránh gây ra những tổn hại không thể bù đắp.