(Top Banner Ad)
unrepeatable
C1
adjective C1 Tổng quát

unrepeatable

UK: /ˌʌnriˈpiːtəbl/ • US: /ˌʌnriˈpiːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể lặp lại duy nhất có một không hai không thể tái diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So special, remarkable, or unique as to be impossible to duplicate or experience again in the same way.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt, đáng chú ý hoặc độc đáo đến mức không thể sao chép hoặc trải nghiệm lại theo cách tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was an unrepeatable experience; the energy and atmosphere were electric."

    "Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm không thể lặp lại; năng lượng và bầu không khí vô cùng sôi động."

  • "The solar eclipse was an unrepeatable event for many living in that region."

    "Nhật thực toàn phần là một sự kiện không thể lặp lại đối với nhiều người sống ở khu vực đó."

  • "This is an unrepeatable opportunity to invest in such a promising startup."

    "Đây là một cơ hội không thể lặp lại để đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại
Adjective repeatable có thể lặp lại
Noun repetition sự lặp lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrepeatable

Nguồn gốc của 'unrepeatable'

Từ 'unrepeatable' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'repeatable' (có thể lặp lại). Điều này cho thấy sự trực quan trong cách tiếng Anh tạo ra từ mới, chỉ cần thêm một vài ký tự để đảo ngược nghĩa của từ gốc. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể thấy cách tương tự khi dùng 'không' hoặc 'bất' trước một tính từ.

Usage Note

Từ 'unrepeatable' nhấn mạnh tính chất duy nhất và không thể tái tạo của một sự kiện, khoảnh khắc, hoặc tác phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều hiếm có, xảy ra một lần trong đời, hoặc có giá trị tinh thần lớn. So với các từ như 'unique' (độc nhất) hoặc 'special' (đặc biệt), 'unrepeatable' tập trung hơn vào khía cạnh thời gian và khả năng tái diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrepeatable
  • utterly utterly unrepeatable
    (hoàn toàn không thể lặp lại)
  • simply simply unrepeatable
    (đơn giản là không thể lặp lại)
  • completely completely unrepeatable
    (hoàn toàn không thể lặp lại)
Noun + unrepeatable
  • moment an unrepeatable moment
    (một khoảnh khắc không thể lặp lại)
  • opportunity an unrepeatable opportunity
    (một cơ hội không thể lặp lại)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime opportunity

    một cơ hội ngàn năm có một

    "This scholarship is a once-in-a-lifetime opportunity to study abroad."

    (Học bổng này là một cơ hội ngàn năm có một để đi du học.)

  • Never say never

    Đừng bao giờ nói không bao giờ

    "I thought I'd never like olives, but never say never, I tried them and loved them!"

    (Tôi nghĩ tôi sẽ không bao giờ thích ô liu, nhưng đừng bao giờ nói không bao giờ, tôi đã thử chúng và thích chúng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepeatable

adjective
Lật mặt

Đặc biệt, đáng chú ý hoặc độc đáo đến mức không thể sao chép hoặc trải nghiệm lại theo cách tương tự.

"The concert was an unrepeatable experience; the energy and atmosphere were electric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to make this moment unrepeatable.
Điều quan trọng là làm cho khoảnh khắc này không thể lặp lại.
Phủ định
It's essential not to make the same unrepeatable mistake twice.
Điều cần thiết là không lặp lại cùng một sai lầm không thể lặp lại hai lần.
Nghi vấn
Is it wise to consider every experience unrepeatable?
Có khôn ngoan không khi coi mọi trải nghiệm là không thể lặp lại?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This experience is unrepeatable; I will cherish it forever.
Trải nghiệm này là không thể lặp lại; Tôi sẽ trân trọng nó mãi mãi.
Phủ định
That moment wasn't unrepeatable because we can recreate it with enough effort.
Khoảnh khắc đó không phải là không thể lặp lại vì chúng ta có thể tái tạo nó nếu cố gắng đủ.
Nghi vấn
Is this opportunity truly unrepeatable, or will another chance arise?
Cơ hội này có thực sự không thể lặp lại không, hay một cơ hội khác sẽ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepeatable".

Giá trị của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc đáo và tính cá nhân được đánh giá cao. 'Unrepeatable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, tác phẩm nghệ thuật hoặc thành tựu có giá trị vì chúng không thể sao chép hoặc tái tạo lại. Điều này phản ánh niềm tin vào tầm quan trọng của việc tạo ra những điều mới mẻ và khác biệt.