(Top Banner Ad)
unrevealed
C1
adjective C1 Chung

unrevealed

UK: /ˌʌnrɪˈviːld/ • US: /ˌʌnrɪˈviːld/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được tiết lộ chưa được công khai bí mật ẩn giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not revealed or disclosed; secret or hidden.

Vietnamese Meaning

Chưa được tiết lộ hoặc công khai; bí mật hoặc ẩn giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unrevealed truth about the company's finances led to much speculation."

    "Sự thật chưa được tiết lộ về tình hình tài chính của công ty đã dẫn đến nhiều đồn đoán."

  • "The artist kept the final touches to the painting unrevealed until the exhibition."

    "Người họa sĩ giữ bí mật những nét vẽ cuối cùng cho bức tranh cho đến khi triển lãm."

  • "The unrevealed identity of the benefactor remained a topic of conversation."

    "Danh tính chưa được tiết lộ của nhà hảo tâm vẫn là một chủ đề bàn tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, hé lộ
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá
Adjective revealing để lộ, tiết lộ (thường về thông tin hoặc quần áo)
Adjective revealed đã được tiết lộ, đã được vén màn
Adverb revealingly một cách tiết lộ, để lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velare
Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen
Old English
un-
English
reveal
English
unrevealed

Bí mật của 'Vén Màn'

Từ 'unrevealed' có gốc từ động từ 'reveal' (tiết lộ, hé lộ). 'Reveal' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'revelare', có nghĩa đen là 'vén tấm màn' (re- là 'trở lại' hoặc 'ngược lại', velare là 'che phủ, giấu kín'). Do đó, 'unrevealed' mang ý nghĩa 'chưa được vén màn', tức là 'chưa được tiết lộ' hoặc 'còn ẩn giấu'.

Usage Note

Tính từ "unrevealed" thường được sử dụng để mô tả thông tin, bí mật, hoặc sự thật mà chưa được ai biết đến hoặc phơi bày ra. Nó nhấn mạnh trạng thái chưa được khám phá hoặc làm rõ. So với các từ đồng nghĩa như "secret" (bí mật) hoặc "hidden" (ẩn), "unrevealed" có sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến những điều quan trọng hoặc có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrevealed
  • remain remain unrevealed
    (vẫn chưa được tiết lộ)
  • keep keep something unrevealed
    (giữ điều gì đó không tiết lộ)
  • leave leave something unrevealed
    (để điều gì đó không được tiết lộ)
Adverb + unrevealed
  • still still unrevealed
    (vẫn còn chưa được tiết lộ)
  • largely largely unrevealed
    (phần lớn chưa được tiết lộ)
  • previously previously unrevealed
    (chưa từng được tiết lộ trước đây)
unrevealed + Noun
  • unrevealed unrevealed secrets
    (những bí mật chưa được tiết lộ)
  • unrevealed unrevealed truths
    (những sự thật chưa được hé lộ)
  • unrevealed unrevealed past
    (quá khứ chưa được tiết lộ)

Idioms

  • The truth remains unrevealed.

    Sự thật vẫn chưa được tiết lộ.

    "Despite years of investigation, the truth remains unrevealed."

    (Mặc dù đã điều tra nhiều năm, sự thật vẫn chưa được tiết lộ.)

  • Mysteries unrevealed.

    Những bí ẩn chưa được hé lộ.

    "The ancient tomb held countless mysteries unrevealed to modern eyes."

    (Ngôi mộ cổ chứa vô số bí ẩn chưa được hé lộ với mắt người hiện đại.)

  • Leave nothing unrevealed.

    Không để lại điều gì chưa được tiết lộ (tiết lộ tất cả).

    "The detective promised to leave nothing unrevealed in his quest for justice."

    (Thám tử hứa sẽ không để lại điều gì chưa được tiết lộ trong hành trình tìm kiếm công lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrevealed

adjective
Lật mặt

Chưa được tiết lộ hoặc công khai; bí mật hoặc ẩn giấu.

"The unrevealed truth about the company's finances led to much speculation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the plan are still unrevealed.
Các chi tiết của kế hoạch vẫn chưa được tiết lộ.
Phủ định
Isn't the identity of the donor unrevealed?
Chẳng phải danh tính của người quyên góp vẫn chưa được tiết lộ sao?
Nghi vấn
Is the truth about the incident still unrevealed?
Sự thật về vụ việc vẫn chưa được tiết lộ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrevealed".

Sức Hút Của Bí Ẩn

Sự tò mò về những điều 'unrevealed' (chưa được tiết lộ) là một phần cốt lõi của bản chất con người. Nó thúc đẩy các nhà khoa học khám phá vũ trụ, các nhà khảo cổ vén màn lịch sử, và các nhà văn tạo ra những câu chuyện trinh thám hấp dẫn, nơi bí mật luôn chờ được phơi bày.

Minh Bạch và Quyền Riêng Tư

Trong xã hội hiện đại, khái niệm về 'unrevealed' cũng liên quan đến sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và yêu cầu về tính minh bạch (disclosure) của thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và pháp luật. Việc giữ bí mật (keeping unrevealed) có thể là quyền, nhưng đôi khi cũng bị coi là thiếu trung thực.