(Top Banner Ad)
undisclosed
C1
Tính từ C1 Tổng quát

undisclosed

UK: /ˌʌn.dɪˈskləʊzd/ • US: /ˌʌn.dɪˈskloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được tiết lộ chưa được công khai bí mật chưa rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not revealed or made known publicly.

Vietnamese Meaning

Không được tiết lộ hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company paid an undisclosed sum to settle the lawsuit."

    "Công ty đã trả một khoản tiền không được tiết lộ để giải quyết vụ kiện."

  • "The details of the agreement remain undisclosed."

    "Các chi tiết của thỏa thuận vẫn chưa được tiết lộ."

  • "He has an undisclosed interest in the company."

    "Anh ta có một lợi ích không được tiết lộ trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, công khai
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai
Adjective disclosed đã được tiết lộ, công khai
Noun nondisclosure sự không tiết lộ, thỏa thuận giữ bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discludere
Old French
desclore
English (prefix)
un-
English (verb)
disclose
English (adjective)
undisclosed

Bí mật đằng sau 'Undisclosed'

Từ 'undisclosed' được ghép từ tiền tố 'un-' nghĩa là 'không' và 'disclosed', là quá khứ phân từ của động từ 'disclose'. 'Disclose' lại có nguồn gốc từ động từ 'desclore' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'mở ra, tiết lộ'. Ban đầu, nó có thể từ 'discludere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tách ra, loại trừ', nhưng sau này ý nghĩa 'tiết lộ' trở nên phổ biến hơn. Vậy nên, 'undisclosed' có nghĩa đen là 'chưa được tiết lộ', tức là giữ bí mật hoặc chưa công bố.

Usage Note

"Undisclosed" thường được sử dụng để chỉ thông tin được giữ bí mật hoặc không được tiết lộ vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như bảo mật, chiến lược kinh doanh hoặc bảo vệ quyền riêng tư. Nó mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính và báo chí. So với "secret" (bí mật), "undisclosed" nhấn mạnh việc thông tin *chưa* được tiết lộ hơn là bản chất bí mật vốn có của thông tin đó. Ví dụ, "secret" có thể chỉ một kế hoạch đã được giấu kín từ lâu, trong khi "undisclosed" thường ám chỉ một thông tin mới hoặc gần đây chưa được công bố.

Prepositions

to from

Khi đi với "to", "undisclosed" thường chỉ đối tượng mà thông tin được giữ kín (ví dụ: "undisclosed to the public"). Khi đi với "from", nó chỉ nguồn thông tin (ví dụ: "undisclosed from records"). Cả hai cách dùng đều tương đối hiếm và thường được thay thế bằng các cấu trúc diễn đạt khác để tăng tính rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisclosed
  • location undisclosed location
    (địa điểm không được tiết lộ/giấu kín)
  • amount an undisclosed amount
    (một số lượng không được công bố)
  • sum an undisclosed sum
    (một khoản tiền không được tiết lộ)
  • reasons for undisclosed reasons
    (vì những lý do không được công bố)
  • source an undisclosed source
    (một nguồn tin giấu tên)
  • details undisclosed details
    (các chi tiết chưa được tiết lộ)
Verb + undisclosed
  • remain remain undisclosed
    (vẫn chưa được tiết lộ)
  • keep keep something undisclosed
    (giữ kín điều gì đó chưa tiết lộ)

Idioms

  • at an undisclosed location

    tại một địa điểm không được tiết lộ/giấu kín

    "The negotiations took place at an undisclosed location."

    (Cuộc đàm phán diễn ra tại một địa điểm giấu kín.)

  • for undisclosed reasons

    vì những lý do không được tiết lộ/bí mật

    "He resigned from his position for undisclosed reasons."

    (Anh ấy đã từ chức vì những lý do bí mật không được tiết lộ.)

  • an undisclosed amount/sum

    một khoản tiền/số lượng không được công bố

    "The company was acquired for an undisclosed sum."

    (Công ty đã được mua lại với một khoản tiền không được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisclosed

Tính từ
Lật mặt

Không được tiết lộ hoặc công khai.

"The company paid an undisclosed sum to settle the lawsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has an undisclosed agreement with its competitor.
Công ty có một thỏa thuận không được tiết lộ với đối thủ cạnh tranh của mình.
Phủ định
The reasons for his departure were not undisclosed; they were widely known.
Những lý do cho sự ra đi của anh ấy không phải là không được tiết lộ; chúng được biết đến rộng rãi.
Nghi vấn
Why was the location of the meeting undisclosed to the public?
Tại sao địa điểm của cuộc họp không được tiết lộ cho công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisclosed".

Thỏa thuận bảo mật (NDA)

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh và pháp lý, 'undisclosed' gắn liền với các thỏa thuận bảo mật, được gọi là NDA (Non-Disclosure Agreement). Đây là hợp đồng pháp lý yêu cầu các bên không tiết lộ thông tin bí mật đã được trao đổi. Việc giữ 'undisclosed' những thông tin này là tối quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chiến lược kinh doanh và quyền riêng tư.

Quyền riêng tư và bí mật

Khái niệm 'undisclosed' cũng liên quan mật thiết đến quyền riêng tư cá nhân và sự cần thiết phải giữ bí mật một số thông tin. Trong nhiều xã hội, việc tôn trọng thông tin cá nhân 'undisclosed' của người khác là một chuẩn mực đạo đức và đôi khi là một quyền pháp lý được bảo vệ, nhằm đảm bảo sự riêng tư và an toàn cho mỗi cá nhân.